![]() |
Hòa thượng Thích Huệ Phước, Ủy viên Thường trực Hội đồng Trị sự, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Hoằng pháp Trung ương, Trưởng Phân ban Hoằng pháp Hải ngoại, Trưởng ban Trị sự GHPGVN TP.Huế |
Với vai trò là Trưởng Phân ban Hoằng pháp Hải ngoại, Hòa thượng Thích Huệ Phước đã có những nhận định về công tác hoằng dương Chánh pháp đến với cộng đồng người Việt Nam và bạn bè quốc tế ở nước ngoài hiện nay:
- Theo tôi, hoằng pháp hải ngoại có những đặc thù rất riêng, bởi đây không chỉ là hoạt động truyền bá giáo lý của Đức Phật, mà còn là quá trình gìn giữ, trao truyền những giá trị văn hóa, đạo đức và tâm linh của dân tộc Việt Nam trong môi trường đa văn hóa, đa tôn giáo và đa ngôn ngữ. Ở nước ngoài, ngôi chùa Việt không đơn thuần là nơi lễ bái, tu học, mà còn là mái nhà tinh thần, nơi kết nối cộng đồng, gìn giữ tiếng Việt, phong tục truyền thống và nuôi dưỡng tình cảm hướng về quê hương, cội nguồn. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ sinh ra và trưởng thành ở nước ngoài, ngôi chùa còn là chiếc cầu nối giữa bản sắc văn hóa Việt Nam với đời sống xã hội nơi họ đang sinh sống.
Tuy nhiên, công tác hoằng pháp hải ngoại đang đứng trước một số khó khăn đáng quan tâm. Trước hết là sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, môi trường pháp lý và phương thức tiếp nhận tôn giáo. Nếu không có sự thích ứng phù hợp, việc truyền bá giáo lý sẽ khó tiếp cận thế hệ trẻ và bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó là sự thiếu hụt đội ngũ hoằng pháp có năng lực ngoại ngữ, am hiểu văn hóa bản địa, có kiến thức Phật học vững vàng và kỹ năng truyền thông hiện đại. Và do sự phân tán về địa lý, điều kiện tổ chức cũng như nguồn lực của các cộng đồng Phật tử Việt Nam ở nước ngoài, nhiều đạo tràng, hội Phật tử có tâm nguyện tu học rất lớn nhưng còn hạn chế về nhân sự hướng dẫn, tài liệu giáo lý, điều kiện sinh hoạt.
Một khó khăn khác là làm thế nào để vừa giữ gìn truyền thống Phật giáo Việt Nam, vừa thích ứng với môi trường văn hóa mới mà không làm sai lệch tinh thần Chánh pháp. Theo tôi, đây chính là vấn đề cốt lõi của hoằng pháp hải ngoại: Hội nhập nhưng không hòa tan; thích ứng về phương tiện nhưng không thay đổi bản chất giáo pháp; gìn giữ bản sắc dân tộc nhưng không tự giới hạn trong phạm vi cộng đồng người Việt. Chúng ta cần xác định rằng hoằng pháp hải ngoại không chỉ là đưa Phật giáo Việt Nam ra thế giới, mà còn là đưa những giá trị từ bi, trí tuệ và hòa bình của Đức Phật đến với con người trong một thế giới ngày càng cần sự hiểu biết, cảm thông và kết nối.
Từ những khó khăn đó, theo Hòa thượng, Giáo hội có những định hướng hay giải pháp đột phá nào để kết nối, hỗ trợ các Phật tử, hội Phật tử Việt Nam ở hải ngoại vừa giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, vừa tu học đúng Chánh pháp?
- Để công tác hoằng pháp hải ngoại phát triển thực chất và bền vững, theo tôi, Giáo hội cần chuyển mạnh từ phương thức kết nối mang tính sự kiện sang xây dựng một mạng lưới hoằng pháp hải ngoại có tính liên tục, chuyên nghiệp và lâu dài.
Trước hết, cần từng bước hình thành cơ chế kết nối thường xuyên giữa Giáo hội trong nước với chư Tăng Ni, các hội Phật tử, đạo tràng và cộng đồng Phật tử Việt Nam ở nước ngoài, trên tinh thần tự nguyện, tôn trọng sự đa dạng truyền thống tu học và tuân thủ pháp luật của quốc gia sở tại. Cần xây dựng những chương trình hoằng pháp phù hợp với từng đối tượng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chú trọng biên soạn tài liệu Phật học song ngữ, tổ chức các khóa tu, lớp giáo lý trực tuyến, chương trình sinh hoạt thanh thiếu niên và các hoạt động tìm hiểu văn hóa Phật giáo Việt Nam.
Để công tác hoằng pháp hải ngoại phát triển thực chất và bền vững, theo tôi, Giáo hội cần chuyển mạnh từ phương thức kết nối mang tính sự kiện sang xây dựng một mạng lưới hoằng pháp hải ngoại có tính liên tục, chuyên nghiệp và lâu dài.
Tiếp đến, cần quan tâm đào tạo đội ngũ hoằng pháp có năng lực hội nhập quốc tế. Một vị giảng sư hoạt động ở nước ngoài không chỉ cần thông hiểu giáo lý, giới luật, mà còn phải có khả năng ngoại ngữ, hiểu biết văn hóa bản địa, kỹ năng đối thoại liên tôn và khả năng sử dụng công nghệ truyền thông.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, hướng đến xây dựng một nền tảng hoằng pháp trực tuyến chung, cung cấp kinh sách, bài giảng, tài liệu tu học có chất lượng, tạo điều kiện để Phật tử ở nhiều quốc gia có thể tiếp cận Chánh pháp thuận lợi hơn.
Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng mối liên hệ giữa các thế hệ trong cộng đồng Phật tử hải ngoại. Nếu thế hệ đi trước có trách nhiệm gìn giữ truyền thống, thì thế hệ trẻ cần được tạo điều kiện để tiếp nhận và tiếp nối truyền thống ấy bằng ngôn ngữ, phương thức và tâm thức của thời đại mình.
Tôi cho rằng, giải pháp có ý nghĩa lâu dài nhất là xây dựng được một thế hệ Phật tử trẻ ở hải ngoại vừa có căn bản Phật học, vừa có ý thức về cội nguồn dân tộc, đồng thời có khả năng hội nhập và đóng góp tích cực cho xã hội nơi mình sinh sống. Khi đó, ngôi chùa Việt ở nước ngoài không chỉ là nơi bảo tồn ký ức văn hóa, mà còn trở thành một không gian sống động của Chánh pháp, nơi truyền thống được tiếp nối và những giá trị Phật giáo Việt Nam được lan tỏa đến cộng đồng quốc tế.
Hiến chương GHPGVN qua các kỳ Đại hội liên tục được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với sự phát triển của xã hội và pháp luật Nhà nước. Từ góc độ công tác hoằng pháp và thực tiễn sinh hoạt Tăng đoàn, Hòa thượng có những đóng góp hay trăn trở gì về những điểm cần hoàn thiện trong Hiến chương hiện hành?
- Theo tôi, Hiến chương GHPGVN là nền tảng pháp lý nội bộ quan trọng, xác lập nguyên tắc tổ chức, phương thức hoạt động và mối quan hệ trách nhiệm giữa các cấp Giáo hội. Việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Hiến chương qua các nhiệm kỳ thể hiện tinh thần kế thừa, đổi mới và thích ứng với yêu cầu phát triển của Giáo hội. Từ thực tiễn công tác hoằng pháp và sinh hoạt Tăng đoàn, tôi có một số suy nghĩ muốn được chia sẻ.
Hiến chương cần bảo đảm kỷ cương nhưng không làm hạn chế sự năng động; bảo đảm thống nhất nhưng vẫn tôn trọng sự đa dạng truyền thống; đề cao trách nhiệm tập thể nhưng phải xác định rõ trách nhiệm cá nhân.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân định chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và trách nhiệm giữa các cấp Giáo hội, các ban chuyên môn và cơ sở tự viện. Việc phân cấp cần đi đôi với phân quyền phù hợp, đồng thời xác định rõ trách nhiệm kiểm tra, giám sát và giải trình, tránh tình trạng chồng chéo hoặc thiếu thống nhất trong tổ chức thực hiện.
Thứ hai, cần quan tâm hơn đến cơ chế phối hợp và hỗ trợ hoạt động Phật giáo ở nước ngoài. Trong bối cảnh cộng đồng người Việt ngày càng hiện diện tại nhiều quốc gia, việc nghiên cứu những quy định phù hợp về kết nối, hướng dẫn tu học, hỗ trợ Tăng Ni và các hội Phật tử hải ngoại là một yêu cầu thực tiễn. Những quy định ấy cần bảo đảm tính thống nhất về định hướng Phật pháp, đồng thời tôn trọng pháp luật và điều kiện sinh hoạt tôn giáo của từng quốc gia.
Thứ ba, cần tiếp tục đề cao vai trò của giới luật, đạo hạnh và trách nhiệm của Tăng Ni trong sinh hoạt Giáo hội. Theo tôi, đổi mới tổ chức không thể tách rời việc củng cố nền tảng giới luật và tinh thần lục hòa cộng trụ. Bởi lẽ, sức mạnh bền vững của Giáo hội trước hết bắt nguồn từ sự thanh tịnh, hòa hợp và đạo hạnh của Tăng đoàn.
Thứ tư, cần nghiên cứu bổ sung hoặc làm rõ hơn những nguyên tắc liên quan đến chuyển đổi số, truyền thông Phật giáo, quản lý thông tin và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong môi trường số. Đây là những vấn đề mới, tác động ngày càng sâu rộng đến đời sống Giáo hội.
Điều tôi trăn trở nhất là làm sao để Hiến chương không chỉ bảo đảm tính chặt chẽ về tổ chức, mà còn thực sự tạo điều kiện cho các hoạt động Phật sự được triển khai thuận lợi, phát huy tinh thần chủ động, sáng tạo và trách nhiệm của từng cấp Giáo hội.
Hiến chương cần bảo đảm kỷ cương nhưng không làm hạn chế sự năng động; bảo đảm thống nhất nhưng vẫn tôn trọng sự đa dạng truyền thống; đề cao trách nhiệm tập thể nhưng phải xác định rõ trách nhiệm cá nhân. Và trên hết, mọi sự đổi mới, hoàn thiện Hiến chương đều cần hướng đến mục tiêu xây dựng một Giáo hội đoàn kết, trang nghiêm, thanh tịnh, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, thực sự là mái nhà chung của Tăng Ni, Phật tử Việt Nam trong nước và ở nước ngoài.
Đứng trước những thách thức của thời đại mới, Hòa thượng kỳ vọng GHPGVN sẽ có những bước chuyển mình mạnh mẽ nào trong thời gian tới để vừa thể hiện tốt tinh thần “Đạo pháp - Dân tộc - Chủ nghĩa xã hội”, vừa nâng cao vị thế của Phật giáo Việt Nam trên trường quốc tế?
- Bước vào kỷ nguyên mới, tôi kỳ vọng GHPGVN sẽ tiếp tục phát huy truyền thống hơn hai nghìn năm đồng hành cùng dân tộc và những thành tựu đã đạt được qua 45 năm xây dựng, phát triển, để có những bước chuyển mình mạnh mẽ, toàn diện và bền vững. Đó phải là sự chuyển mình về tư duy quản trị và phương thức tổ chức, hướng đến một Giáo hội kỷ cương, đoàn kết, tinh gọn, minh bạch, hiệu lực và hiệu quả; lấy việc phục vụ Tăng Ni, Phật tử và phụng sự xã hội làm mục tiêu.
Bên cạnh đó, cần tạo bước chuyển biến về chất lượng đội ngũ Tăng Ni, đặc biệt là thế hệ kế thừa. Giáo hội cần đào tạo những vị Tăng Ni vừa có giới đức, đạo hạnh, vừa có trí tuệ Phật học, kiến thức xã hội, ngoại ngữ, năng lực ứng dụng công nghệ và khả năng hội nhập quốc tế.
Cần đổi mới mạnh mẽ công tác hoằng pháp, nhất là hoằng pháp trong môi trường số và hoằng pháp quốc tế. Phật giáo Việt Nam cần chủ động giới thiệu những giá trị đặc sắc của mình bằng các công trình nghiên cứu, ấn phẩm đa ngôn ngữ, diễn đàn học thuật, hoạt động giao lưu văn hóa và những chương trình hợp tác Phật giáo quốc tế.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát huy vai trò của Phật giáo như một nguồn lực văn hóa, đạo đức và tinh thần cho sự phát triển bền vững của đất nước; tích cực tham gia các hoạt động giáo dục đạo đức, từ thiện xã hội, bảo vệ môi trường, chăm sóc cộng đồng và xây dựng đời sống nhân ái.
Đặc biệt, trong quan hệ quốc tế, tôi kỳ vọng Giáo hội không chỉ mở rộng giao lưu, mà còn tiến tới hợp tác nghiên cứu, đào tạo, trao đổi học thuật và hình thành những sản phẩm văn hóa, học thuật chung có giá trị. Qua đó, từng bước khẳng định bản sắc và những đóng góp riêng có của Phật giáo Việt Nam trong cộng đồng Phật giáo thế giới.
Theo tôi, vị thế quốc tế của Phật giáo Việt Nam không chỉ được xác lập bằng quy mô tổ chức hay số lượng các sự kiện quốc tế, mà trước hết bằng chiều sâu trí tuệ, phẩm hạnh của Tăng đoàn, chất lượng hoằng pháp, những đóng góp cho hòa bình và khả năng lan tỏa các giá trị nhân văn đến cộng đồng quốc tế.
Trong quan hệ quốc tế, tôi kỳ vọng Giáo hội không chỉ mở rộng giao lưu, mà còn tiến tới hợp tác nghiên cứu, đào tạo, trao đổi học thuật và hình thành những sản phẩm văn hóa, học thuật chung có giá trị. Qua đó, từng bước khẳng định bản sắc và những đóng góp riêng có của Phật giáo Việt Nam trong cộng đồng Phật giáo thế giới.
Tinh thần “Đạo pháp - Dân tộc - Chủ nghĩa xã hội” cần tiếp tục được thể hiện bằng những hoạt động phụng sự thiết thực, trong đó sự phát triển của Giáo hội gắn liền với lợi ích của cộng đồng, sự hưng thịnh của đất nước và khát vọng hòa bình, hạnh phúc của nhân loại.
Tôi tin tưởng rằng, với truyền thống đoàn kết, hòa hợp, từ bi và trí tuệ, GHPGVN sẽ tiếp tục vững bước trong kỷ nguyên mới, không chỉ đồng hành cùng dân tộc, mà còn đóng góp ngày càng tích cực vào sự giao lưu, hiểu biết và hợp tác giữa các nền văn hóa, tôn giáo trên thế giới.
Điều quan trọng nhất là chúng ta phải biết giữ vững cội nguồn để hội nhập, lấy giới đức làm nền tảng, lấy trí tuệ làm phương hướng, lấy từ bi làm động lực và lấy phụng sự chúng sinh làm mục tiêu. Đó cũng chính là con đường để Phật giáo Việt Nam tiếp tục khẳng định bản sắc, nâng cao vị thế và đóng góp những giá trị tốt đẹp cho dân tộc và nhân loại.

