* Cơ duyên nào đưa thầy đến với ngành Ngôn ngữ học và lựa chọn nghiên cứu năng lực giao tiếp tiếng Anh của Tăng Ni Trường Cao đẳng Phật học Cần Thơ?
- Thầy Chánh Minh: Nhận thấy ngôn ngữ là phương tiện kết nối giữa người với người; trong công cuộc hoằng pháp, ngôn ngữ càng trở nên quan trọng hơn, bởi đó là phương tiện kết nối giữa người học và giảng sư. Trong thời đại ngày nay, việc học thêm một ngoại ngữ là vô cùng cần thiết.
Trong một dịp với vai trò là người phiên dịch cho phái đoàn Khoa Phật học - Đại học MCU đến thăm các trường trung cấp và cao đẳng Phật học tại các tỉnh miền Tây để giới thiệu về chương trình đào tạo, tôi nhận ra rằng có những Tăng Ni rất muốn được đi du học nhưng lại cảm thấy tự ti vì mình không có nền tảng tiếng Anh. Điều đó phần nào khiến họ thoái lui trong tinh thần học tập và bỏ lỡ những cơ hội mà mình thực sự mong muốn.
Bên cạnh đó, trong thời đại ngày nay, khi khách quốc tế đến với chùa ngày càng nhiều, họ không chỉ đến vì tham quan mà còn vì nhu cầu tìm hiểu Phật pháp. Điều đó cũng đặt ra một nhu cầu rất thực tế đối với Tăng Ni, đó là khả năng giao tiếp để có thể kết nối và chia sẻ Phật pháp với những người đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
Chính từ những điều tôi chứng kiến và trăn trở ấy đã thôi thúc bản thân tôi phải có một đóng góp, dù nhỏ, để giúp Tăng Ni Phật giáo nước nhà cải thiện hơn trong việc giao tiếp tiếng Anh từ đó góp phần mở ra những cơ hội học tập, nghiên cứu và phát triển con đường hoằng pháp, cũng như giúp Tăng Ni có thể tiếp cận Phật giáo toàn cầu một cách dễ dàng hơn.
![]() |
| Thầy Thích Chánh Minh nhận học bổng từ Ban Giám hiệu MCU - Ảnh: NVCC |
* Qua nghiên cứu, thầy nhận thấy Tăng Ni hiện gặp những thuận lợi và trở ngại nào khi học, sử dụng tiếng Anh?
- Khi chúng ta học một ngoại ngữ nào đó, điều quan trọng và cần thiết bậc nhất là phải thực hành và giao tiếp hàng ngày, thì vốn từ vựng mới dần trở nên thông thạo và trôi chảy.
Qua nghiên cứu, cho thấy Tăng Ni gặp rất nhiều khó khăn trong việc học tiếng Anh. Chẳng hạn như lịch học tập và công việc ở chùa khá dày đặc, thời gian dành cho việc học tiếng Anh khá ít. Bên cạnh đó, Tăng Ni phải học nhiều môn học khác, trong đó tiếng Anh chỉ là một môn học phụ.
Ngoài ra, họ chưa có môi trường giao tiếp thích hợp, nguồn tài liệu học tập chưa gắn liền với đời sống hàng ngày. Chính vì những điều đó khiến việc học và phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh còn gặp rất nhiều khó khăn.
Theo tôi, đây cũng là một trong những trở ngại lớn nhất, bởi khi không có môi trường để thực hành và sử dụng tiếng Anh thường xuyên thì những gì đã học rất khó trở thành một kỹ năng giao tiếp tự nhiên.
* Quá trình học tập tại Đại học MCU đã thay đổi cách thầy nghiên cứu, giảng dạy và nhìn nhận về Phật giáo trong bối cảnh quốc tế như thế nào?
- Trải qua quá trình học tập trong môi trường quốc tế, có cơ hội được gặp gỡ, học tập và trao đổi với những học giả, những nhà nghiên cứu Phật học khắp nơi trên thế giới, giúp tôi có một cái nhìn rộng mở và bao quát hơn về Phật giáo toàn cầu. Có những nhà nghiên cứu đã dành trọn cuộc đời mình cho công cuộc nghiên cứu và giảng dạy Phật học. Hành trình và công trạng của họ thật đáng để học hỏi. Những điều đó đã giúp tôi tiến bộ và phát triển hơn trong việc học tập, nghiên cứu và giảng dạy cho giới trẻ.
Đặc biệt, trong thời đại ngày nay, khi giới trẻ càng ngày càng tiến bộ hơn trong việc học tập, nhưng bên cạnh đó, các bạn cũng gặp nhiều trở ngại về tâm lý và những vướng mắc không thể tự tháo gỡ. Tôi nghĩ rằng, để đồng hành cùng với các bạn thì phải nói được ngôn ngữ của các bạn. Với một cái nhìn rộng hơn, không bị bó buộc hoặc lệ thuộc vào bất cứ điều gì, chính những điều đó sẽ góp phần giúp các bạn trẻ trong thời đại ngày nay được phát triển tốt hơn và tiếp cận Phật giáo đúng cách.
* Theo thầy, tiếng Anh nói riêng và ngoại ngữ nói chung giữ vai trò ra sao trong việc tiếp cận kinh điển, nghiên cứu Phật học và đào tạo Tăng Ni hiện nay?
- Trong giáo dục Phật giáo, tôi nghĩ rằng: “Ngôn ngữ là phương tiện chuyên chở Chánh pháp”. Với bối cảnh toàn cầu hóa như hiện nay, tiếng Anh nói riêng và ngoại ngữ nói chung không đơn thuần là một môn học, mà đã trở thành một chiếc cầu nối sinh mệnh để bảo tồn, nghiên cứu và truyền bá Chánh pháp ra thế giới.
Ở phương diện tiếp cận kinh điển, Anh ngữ chính là chiếc chìa khóa, giúp Tăng Ni sinh tiếp cận trực tiếp kho tàng văn học Phật giáo dịch thuật quốc tế. Sự phong phú của các bản dịch và chú giải đối chiếu bằng tiếng Anh giúp người tu sĩ dễ dàng nghiên cứu, đi sâu vào bản thể của giáo lý mà không bị giới hạn bởi rào cản ngôn ngữ địa phương. Trong nghiên cứu Phật học, tiếng Anh mở ra cánh cửa giao lưu học thuật toàn cầu, đưa người tu sĩ bước ra biển lớn để tham gia các hội thảo quốc tế, có cơ hội học tập và trao đổi cùng những nhà nghiên cứu Phật học khắp nơi trên thế giới. Từ đó, chúng ta không chỉ tiếp thu học hỏi mà còn chủ động đóng góp, lan tỏa giá trị di sản Phật giáo Việt Nam đến cộng đồng quốc tế.
Đặc biệt, đối với công tác đào tạo Tăng Ni. Ngoại ngữ chuẩn bị cho thế hệ Tăng, Ni trẻ năng lực hoằng pháp tự thân, giúp họ tự tin thuyết giảng, hướng dẫn du khách quốc tế và trở thành những sứ giả văn hóa đích thực của Phật pháp.
![]() |
| Thầy Thích Chánh Minh thường tham gia hướng dẫn khóa tu, từ thiện hướng tới trẻ em nghèo, vùng sâu vùng xa - Ảnh: NVCC |
Để Phật pháp gần giới trẻ hơn
* Từ kinh nghiệm hoằng pháp, thầy nhận thấy cần sử dụng ngôn ngữ và phương thức truyền đạt như thế nào để giáo lý đến gần giới trẻ mà không mất đi chiều sâu?
- Theo tôi, để giáo lý dung thông vào lòng giới trẻ mà vẫn bảo tồn nguyên vẹn chiều sâu, người hoằng pháp cần kết hợp khéo léo giữa ngôn từ giản dị và phương thức truyền tải sinh động, hợp thời. Về mặt ngôn ngữ, chúng ta nên hướng đến sự tinh giản, sử dụng các ẩn dụ gần gũi với đời sống thường nhật để giải thích những khái niệm thâm sâu thay vì lạm dụng danh từ chuyên môn quá hàn lâm. Như việc kết nối giới luật với các vấn đề sinh thái hiện đại, hay định nghĩa những nỗi khổ đau bằng trải nghiệm thực tế trong đời sống. Và những điều đó được nói ra từ tâm từ bi và sự chánh niệm.
* Thầy có đề xuất gì để việc đào tạo ngoại ngữ trong các cơ sở giáo dục Phật giáo trở nên thiết thực hơn, đồng thời hình thành một thế hệ Tăng Ni có khả năng hoằng pháp và giao lưu quốc tế?
- Để việc đào tạo ngoại ngữ tại các cơ sở giáo dục Phật giáo trở nên thiết thực và hiệu quả, tôi đề xuất áp dụng khung giải pháp đồng bộ bốn thành phần nhằm chuyển đổi toàn diện từ tư duy đến hành động thực tiễn.
Trước hết, nhà trường cần xây dựng chương trình học tiếng Anh chuyên ngành Phật giáo chuyên biệt, chuyển dịch trọng tâm từ ngữ pháp khô khan sang các nhiệm vụ hoằng pháp thực tế như hướng dẫn du khách tham quan tự viện, chia sẻ hay thực tập thuyết giảng Phật pháp cơ bản, song song đó giản lược hóa từ vựng chuyên ngành để giảm tải nhận thức cho học viên.
Tiếp theo, để khắc phục giới hạn về thời gian, chúng ta cần thúc đẩy tính tự chủ học tập thông qua công nghệ bằng cách khuyến khích Tăng Ni sinh chủ động luyện tập hàng ngày qua các ứng dụng di động, xem các bài thuyết giảng bằng tiếng Anh có phụ đề, và sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) để sửa lỗi phát âm và ngữ pháp ngay tại tự viện.
Bên cạnh đó, việc kiến tạo môi trường thực hành thực tế là vô cùng thiết yếu thông qua việc tổ chức các câu lạc bộ tiếng Anh, kết nối các buổi giao lưu trực tuyến với Phật tử và học giả quốc tế, cũng như thành lập các đội nhóm Tăng Ni sinh tình nguyện hướng dẫn khách du lịch nước ngoài tại các danh lam cổ tự.
Cuối cùng, để điều này thành công đòi hỏi sự hỗ trợ đồng bộ từ phía Ban Giám hiệu nhà trường, bao gồm việc thiết lập thời lượng học tập hợp lý cho Tăng Ni, đầu tư trang thiết bị phòng học thông minh, phân chia lớp học theo đúng năng lực thực tế của học viên và bồi dưỡng phương pháp giảng dạy giao tiếp hiện đại cho đội ngũ giảng viên.
* Cảm ơn thầy dành thời gian cho cuộc trò chuyện này!


