Hiện nay, thế giới đang chứng kiến hai cuộc chiến tranh đang diễn ra, và những cuộc xung đột này đã ảnh hưởng trực tiếp đến sự thịnh vượng của các quốc gia, gây ra mối đe dọa cho sự bền vững toàn cầu.
Bài viết này nhằm mục đích tìm kiếm giải pháp cho các tranh chấp thông qua giáo pháp của Đức Phật. Bài viết dựa trên nghiên cứu định tính, sử dụng phân tích nội dung và xem xét nhiều bài báo, tạp chí, nguồn kỹ thuật số và điện tử đã xuất bản và chưa xuất bản, bao gồm các trang web và phương tiện truyền thông xã hội. Phật giáo giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của xung đột, chẳng hạn như tham lam, hận thù và si mê.
Mục tiêu cuối cùng của Phật giáo là diệt trừ những nguyên nhân gốc rễ này. Những nguyên tắc nền tảng của Phật giáo xoay quanh việc lan tỏa hòa bình, khoan dung và công bằng giữa tất cả mọi người trên toàn thế giới. Về bản chất, Phật giáo đề cao bất bạo động, khuyến khích cá nhân và xã hội tìm kiếm sự hòa hợp và đồng thuận thông qua các biện pháp hòa bình. Mục tiêu bao quát là chấm dứt xung đột, thúc đẩy hòa bình nội tâm và ngoại cảnh, và đóng góp vào sự bền vững của thế giới.
1. Dẫn nhập
Thuật ngữ xung đột bắt nguồn từ tiếng Latin “confligave”, có nghĩa là chiến đấu, chiến tranh, xung khắc và chống đối (Simpson & Weine, 1989). Xung đột thường phát sinh giữa những người có niềm tin, thái độ, phong tục, tiêu chuẩn và nhu cầu khác nhau. Xung đột biểu hiện dưới dạng tranh chấp, cãi vã, và đôi khi thậm chí là giết chóc. Nói cách khác, xung đột có nghĩa là sự kháng cự, bất tuân, bạo lực và chống đối mà chúng ta có thể nhìn thấy trong xã hội. Lý thuyết xung đột được Karl Marx (1818-1883) phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ XIX để giải thích sự bất bình đẳng và xung đột phát sinh từ đấu tranh và cạnh tranh giữa hai giai cấp xã hội đối kháng (Hayes, 2022). Singer và Small định nghĩa xung đột là những tranh chấp bạo lực trong đó ít nhất một bên tham chiến là một quốc gia (Antonio Milososki & Heinz-Jürgen Axt, 2006).
Xung đột là một quá trình tương tác thể hiện ở sự xung khắc, bất đồng hoặc bất hòa trong hoặc giữa các thực thể xã hội (tức cá nhân, nhóm, tổ chức, v.v.). Ngoài ra, những xung đột này có thể được xếp vào các loại: 1. Xung đột cộng đồng (người Hồi giáo được chia thành người Hồi giáo Sunni, người Hồi giáo Sitthi, v.v.); 2. Xung đột ngoại giao (Ấn Độ - Pakistan, Israel - Palestine); 3. Tài nguyên môi trường; 4. Ý thức hệ; 5. Tôn giáo (trong và với các tôn giáo khác, như Cơ Đốc giáo với Hồi giáo); 6. Giữa các vùng miền (nội chiến); 7. Tổ chức (trong và với các cộng đồng khác); 8. Nơi làm việc (giữa công nhân và người chủ - đình công); 9. Gia đình (bên trong gia đình) (Sirisudhamma, The Root-case of Arising Conflict, 2020).
Xung đột cũng có thể được chia thành ba loại: xung đột ở phạm vi cá nhân, xung đột giữa các cá nhân, và xung đột cấp độ nhóm. Xung đột cá nhân có nghĩa là tất cả các cá nhân đều có xung đột bên trong chính họ. Xung đột giữa các cá nhân đề cập đến xung đột giữa hai hoặc nhiều cá nhân và là loại xung đột phổ biến nhất. Khi chúng ta sống trong xã hội, chúng ta phải giải quyết nhiều mối quan hệ như cha mẹ, bạn bè, các thành viên gia đình, thầy cô giáo, nhân viên và các nhà lãnh đạo tôn giáo (Kinh Sigālovāda, Trường bộ). Do đó, xung đột có thể phát sinh giữa các mối quan hệ này. Xung đột cấp độ nhóm là xung đột xảy ra giữa các nhóm, đảng phái, cộng đồng... Trong kinh điển Phật giáo, chúng ta thấy xung đột có thể xảy ra ở nhiều cấp độ khác nhau, chẳng hạn như giữa các vị vua (rājānopi rājūhi vivādenti), giữa các nhóm tôn giáo (rāhmaṇāpi brāhmaṇehi vivadanti), giữa dân làng (gapahatīpigahapatīhi vivadanti) và trong cùng một gia đình (mātāpi puttena vivadati) (Mazza, 2021).
Thomas Hobbes (1985) cho rằng bản chất của con người là ích kỷ và “nhân loại được đặc trưng bởi sự thèm khát quyền lực một cách bất cẩn, thậm chí là không ngừng nghỉ”. Edmund Burke (2005) coi “bản chất con người về cơ bản là xung đột”. Sigmund Freud (2002) cho rằng sự gây hấn “được thực hiện nhân danh bản năng tự bảo vệ, và là bản chất vốn có của con người”. Tuy nhiên, Gandhi lại ở một chiều hướng hoàn toàn khác khi ông tin vào bản chất tốt đẹp của con người. Ông có cái nhìn rất tích cực về bản chất con người và tin rằng con người có thể đáp lại “tiếng gọi của thần linh” và vượt lên trên sự ích kỷ và bạo lực.
Trong văn học Pāli, từ “xung đột” được dùng như một từ đồng nghĩa với các từ virodha, viggaha, sanghattana và vivāda. Khi mô tả các xung đột ý thức hệ phổ biến giữa những nhóm tôn giáo khác nhau, ba thuật ngữ kalaha (đấu tranh), viggaha (tranh cãi) và vivāda (tranh luận) đã được sử dụng khá thường xuyên (Sirisudhamma, 2015).
Thế giới đã chứng kiến nhiều cuộc chiến tranh, bao gồm các sự kiện lịch sử như Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai, cũng như các cuộc xung đột gần đây như chiến tranh Israel - Palestine, Nga - Ukraine và nội chiến ở Sri Lanka. Những xung đột này thường nảy sinh giữa các quốc gia khác nhau và trở nên trầm trọng hơn do sự khác biệt về tôn giáo. Tôn giáo, với mục đích chính là nuôi dưỡng hạnh phúc và hòa bình giữa con người, nghịch lý thay lại trở thành một yếu tố trọng tâm trong một số cuộc xung đột. Mặc dù giáo lý tôn giáo nhấn mạnh đến hòa bình, tình yêu thương và lòng trắc ẩn, nhưng một số trường hợp cho thấy tôn giáo có thể là chất xúc tác cho việc khởi xướng chiến tranh.
Điều này đặt ra câu hỏi về việc diễn giải và áp dụng các nguyên tắc tôn giáo vào trong bối cảnh xung đột toàn cầu. Điều kỳ lạ là, người ta nhận thấy rằng xung đột liên quan đến các quốc gia tôn giáo thì phổ biến hơn so với xung đột ở các quốc gia thế tục. Nghịch lý này nhấn mạnh sự cần thiết phải tìm hiểu lý do tại sao. Bất chấp những thông điệp hòa bình được truyền tải bởi các tôn giáo, một số xung đột lại bắt nguồn từ sự khác biệt tôn giáo. Việc giải quyết nghịch lý này trở nên quan trọng để đạt được sự chung sống hòa hợp trên toàn cầu. Tác động của các cuộc chiến tranh vượt ra ngoài những người tham gia trực tiếp, ảnh hưởng đến nền kinh tế thế giới, hòa bình toàn cầu và tính bền vững tổng thể. Chiến tranh làm gián đoạn thương mại quốc tế, gây căng thẳng trong quan hệ ngoại giao và làm chệch hướng nguồn lực ra khỏi việc giải quyết các thách thức toàn cầu cấp bách như nghèo đói, biến đổi khí hậu và chăm sóc sức khỏe. Trong thế giới đương đại, việc tìm ra các giải pháp thực sự để ngăn ngừa và giải quyết xung đột là điều cấp thiết.
Bài viết này nỗ lực đưa ra các giải pháp cho việc giải quyết xung đột bằng cách đi sâu vào giáo pháp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Trọng tâm chính là những lời dạy liên quan đến hòa bình, nhấn mạnh một cách hiểu về nguyên nhân gốc rễ của chiến tranh và xung đột, đồng thời tìm hiểu các giải pháp dựa trên các nguyên tắc của Phật giáo. Trong khi viết bài này, hai cuộc chiến tranh đang diễn ra đã trở thành tâm điểm: chiến tranh Israel - Palestine và chiến tranh Nga - Ukraine. Những xung đột này đã làm suy yếu các nhu cầu thiết yếu của con người, gây ra những mất mát bi thảm về sinh mạng hàng ngày. Người dân ở những quốc gia này đối mặt với những khó khăn to lớn: họ đang phải vật lộn để có được những nhu cầu thiết yếu như lương thực, nước sạch, chăm sóc sức khỏe và quần áo.
Truyền thống Phật giáo có một lịch sử lâu dài trong việc tìm cách giải quyết nổi đau khổ của con người, nguyên nhân gốc rễ của xung đột, và con đường dẫn đến sự bình an nội tâm và hòa hợp xã hội. Một trong những giáo lý cốt lõi của Phật giáo là học thuyết Duyên sinh, nhấn mạnh bản chất liên kết giữa các cá nhân, nhóm và quốc gia (Galtung, 1996). Quan điểm này thách thức quan niệm về bản sắc tuyệt đối, cố định và khuyến khích một sự hiểu biết linh hoạt, mang tính tương quan hơn về bản thân và “người khác” trong các tình huống xung đột. Bằng cách thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và tinh thần nhân đạo chung, các phương pháp giải quyết xung đột lấy cảm hứng từ Phật giáo có thể giúp các nhà ngoại giao và nhà đàm phán vượt qua tư duy đối đầu và hướng tới các giải pháp mang tính hợp tác hơn (Lederach, 2005).
Thêm nữa, sự nhấn mạnh của Phật giáo vào chánh niệm, lòng từ bi và sự buông bỏ chấp trước mang lại những hiểu biết quý giá cho việc kiểm soát các khía cạnh cảm xúc và tâm lý của xung đột quốc tế (Goleman, 1995). Bằng cách đào tạo các nhà ngoại giao về các thực hành như nhận biết rõ hơi thở, thiền từ bi và nhận thức về vô thường, những phương pháp này có thể nâng cao khả năng giữ vững sự tập trung, đồng cảm và cởi mở của họ trước những cuộc đàm phán phức tạp và mang tính rủi ro cao (Berceli & Napoli, 2006; Shapiro & Carlson, 2009).
2. Nguyên nhân gốc rễ của xung đột
Việc không đáp ứng được những nhu cầu cơ bản của con người là nguyên nhân gây ra xung đột. John Burton (1990) đã đề xuất học thuyết về nhu cầu cơ bản của con người. Nhu cầu đề cập đến những đòi hỏi cơ bản của con người để duy trì và phát triển sự sống: vật chất (thức ăn, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, việc làm), văn hóa (quyền tự do tín ngưỡng, ngôn ngữ), và xã hội (sự tôn trọng, phẩm giá và không sợ hãi).
Nhu cầu được sống một cuộc sống có thể dự đoán được và an toàn là vô cùng quan trọng. Những nhu cầu này là phổ quát và không thể thương lượng, và việc thỏa mãn chúng là thiết yếu cho sự phát triển của con người và ổn định xã hội. Những nhu cầu phổ quát này phải được thỏa mãn nếu muốn giải quyết những xung đột xã hội kéo dài. Đức Phật đã đặt xung đột vào bối cảnh của Thánh đế đầu tiên (sự thật về khổ) và truy tìm nguyên nhân gốc rễ của mọi xung đột đến từ những trạng thái tâm bất thiện của con người (Vijitha, 2019). Theo giải thích của Phật giáo, xung đột phát sinh từ những trạng thái tâm được gọi là gốc rễ bất thiện: tham, sân và si. Theo giáo pháp Phật giáo, có sáu nguồn gốc của xung đột. Đó là:
- Giận dữ và hung hăng.
- Khinh thường và xấc láo.
- Đố kỵ và ích kỷ.
- Gian dối và lừa gạt.
- Mong muốn xấu xa và tà kiến.
- Chấp thủ quan điểm của mình.
Đức Phật giải thích hai khái niệm cần được thực hành trong cuộc sống để bảo vệ hòa bình trong xã hội. Xung đột nảy sinh do thiếu hai đặc tính của tâm. Thứ nhất là kāmehivisamyuttam, tức rời xa tham dục; và thứ hai là vitatanham, tức loại bỏ tham dục.
Có thể lập luận rằng nguyên nhân chính của các cuộc xung đột đang diễn ra (ví dụ: Nga và Ukraine, Palestine và Israel) và cuộc nội chiến trước đây ở Sri Lanka là do lòng tham của con người. Theo lời dạy của Đức Phật, khi chúng ta loại bỏ tham muốn, chiến tranh sẽ không xảy ra trên thế giới. Đôi khi, xung đột này phát sinh từ những mục tiêu không tương thích và khác biệt giữa các bên, coi bên kia là trở ngại hoặc đối thủ cạnh tranh trong việc đạt được mục tiêu của riêng mình (Digvijaysinh, 2013). Đôi khi, nó xuất phát từ sự khác biệt trong suy nghĩ, thái độ, quyền ưu tiên, nhận thức và lợi ích (Dean, 2006). Mahakaccānathere giải thích rằng khi con người có quan điểm sai trái và tham ái, đó sẽ là nguyên nhân dẫn đến sự chấp ngã. Chính vì sự chấp ngã này mà có bảy loại nguyên nhân tiềm ẩn khác gây ra xung đột.
- Kāmaraga - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến tham dục.
- Patiga - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến sân hận.
- Ditti - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến những quan kiến mang tính suy đoán.
- Vicikiccā - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến nghi ngờ suy đoán.
- Māna - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến kiêu ngạo và ngã mạn.
- Bhawarāga - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến khao khát sự tồn tại liên tục.
- Avija - khuynh hướng tiềm ẩn đưa đến vô minh.
Do 7 thứ này, việc cầm gậy gộc, vũ khí, tranh cãi, cãi vã, tranh chấp, buộc tội, nói xấu và nói dối nảy sinh. Khi con người loại bỏ những thứ này và tu dưỡng tâm một cách chân chính, xung đột dần dần có thể chấm dứt. Kinh Madhupindika thuộc Trung bộ chỉ ra rằng con người thường trải nghiệm hai trạng thái: ưa thích và chán ghét. Con người cố gắng chiếm hữu những thứ ưa thích và gây ra tranh cãi, xung đột để giành giật chúng. Ngược lại, họ lại ghét những điều không ưa thích. Chính những điều không ưa thích này đã làm nảy sinh xung đột. Con người lao vào chiến tranh và giết hại lẫn nhau vì dục vọng, tham muốn. Kinh Rattapala (Trung bộ) cho rằng con người trên thế gian này là nô lệ của lòng tham và rất khó từ bỏ, và điều đó dẫn đến xung đột. Tuy nhiên, theo lời dạy của Đức Phật, lòng tham chỉ được đoạn trừ chừng nào một người đạt được Niết-bàn.
Kinh Cakkavatti Sīhanāda cũng đề cập đến xung đột và chiến tranh. Theo kinh này, nguyên nhân chính của xung đột là cố gắng tối đa hóa tài sản và của cải vật chất. Khi con người ra sức thu thập của cải vật chất, thì sự cạnh tranh tự động nảy sinh giữa những người hoặc nhóm người hoặc quốc gia. Điều này cuối cùng dẫn đến xung đột. Tuy nhiên, theo lời dạy của Đức Phật, mọi người nên nghĩ về tính vô thường của vật chất, và khi mọi người nghĩ về tính vô thường của vạn vật, họ sẽ giảm gây ra các xung đột.
Trong kinh Sakka Pañha thuộc Tương ưng bộ, Thiên chủ Sakka đã đến gặp Đức Phật và yêu cầu các vị thiên và con người cần có kế hoạch sống để không cãi vã và đánh nhau, bởi vì họ luôn có xu hướng cãi vã và đánh nhau. Đức Phật giải thích rằng có hai loại lý do liên quan đến xung đột, đó là issa và maccariya. Khái niệm “issa” được định nghĩa là sự không hài lòng khi người khác đạt được mục tiêu. Ngày nay, có nhiều người rất đố kỵ khi thấy người khác tiến bộ. “Maccariya” là không thích chia sẻ tài sản và kiến thức với người khác (kinh Sakkapahna, Tương ưng bộ). Khi xem xét nguyên nhân của chiến tranh hoặc xung đột, chúng ta thấy tham ái và kiêu mạn là những nguyên nhân cơ bản.
Lời khuyên của Đức Phật dành cho các đệ tử là loại bỏ kiêu mạn khỏi cuộc sống của họ. Nhiều xung đột xã hội, nội chiến và xung đột vũ trang phát sinh do sự lãnh đạo yếu kém của các nhà cầm quyền. Lời dạy của Đức Phật dành cho các nhà lãnh đạo là loại bỏ định kiến. Người lãnh đạo không nên quan tâm đến những yếu tố như giới tính, giai cấp xã hội, tuổi tác, khuyết tật, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, chủng tộc, sắc tộc, ngôn ngữ và quốc tịch khi họ đưa ra quyết định. Trong xã hội, đôi khi chúng ta thấy những người có quyền lực tham gia vào những việc làm sai trái. Họ tước đoạt an ninh chính trị của người dân và lách luật. Đôi khi, họ nắm giữ quyền lực chính trị và làm những việc phi pháp. Khi đó, người dân không tin tưởng vào tòa án, cảnh sát và các nhà lãnh đạo chính trị.
![]() |
Lấy hận diệt hận thù/ Đời này không có được/ Không hận diệt hận thù/ Là định luật ngàn thu |
3. Quan điểm Phật giáo về phòng ngừa xung đột
Phòng ngừa xung đột là mong muốn của tất cả mọi người. Giáo pháp của Đức Phật có thể cung cấp những phương pháp phù hợp để phòng ngừa xung đột hoặc chiến tranh. Kinh Pháp cú viết:
Nahi verani verani - sammanthida kudachanam
Averenaca samnthi - esa dhamma sananthano.
(Lấy hận diệt hận thù
Đời này không có được
Không hận diệt hận thù
Là định luật ngàn thu).
Hận thù không bao giờ được hóa giải bằng hận thù. Hận thù được hóa giải bằng không hận thù. Đó là lời dạy của Phật giáo về hận thù. Nếu tất cả mọi người thực hành thái độ này, xung đột giữa người với người sẽ được giảm thiểu. Đức Phật khuyên các đệ tử đối xử hòa hợp (samacariya) với người khác, điều sẽ đưa đến sự bình an nội tâm. Giáo pháp của Đức Phật đặc biệt giúp ngăn ngừa xung đột xảy ra bên trong tâm trí con người. Phật giáo dạy rằng người ta sẽ không xung đột với bất kỳ ai trên thế gian này nếu sống viễn ly dục lạc, không nghi ngờ, không lo âu, và không còn tham ái tái sinh trong cảnh giới này hay cảnh giới khác.
Theo kinh Ratthapāla và kinh Kutadanta, nguyên nhân chính của xung đột hay chiến tranh là tài nguyên thiên nhiên và của cải vật chất. Khi con người cố gắng tích lũy của cải vật chất, sự cạnh tranh giữa các cá nhân, các nhóm người hay các quốc gia tự động nảy sinh. Điều này cuối cùng dẫn đến xung đột. Lời khuyên của Đức Phật dành cho con người là hãy suy ngẫm về tính vô thường của vật chất. Khi con người suy ngẫm về tính vô thường của vạn vật, xung đột sẽ được giảm thiểu. Kinh Pháp cú viết:
Yo sahassam sahassena - sangame manuse jine
Ekanca jeyya attānam - sace sangamauttamo.
(Dẫu tại bãi chiến trường
Thắng ngàn ngàn quân địch
Không bằng tự thắng mình
Ấy chiến thắng tối thượng).
Đức Phật khuyên mọi người hãy tìm kiếm chính mình chứ không phải tìm kiếm những thứ khác. Khi con người tìm kiếm những thứ khác, họ có xu hướng bắt đầu xung đột với nhau. Đức Phật luôn khuyên mọi người hãy tìm kiếm chính mình và loại bỏ những điểm yếu. Một lần, Đức Phật đang ngồi thiền dưới gốc cây thì các cô công chúa (bhadda waggiya) đến gặp Ngài và hỏi: “Thưa Tôn giả, Ngài có thấy những người phụ nữ chạy trốn khỏi đây không?” Đức Phật thuyết giảng cho họ rằng hãy tìm kiếm chính mình chứ đừng tìm kiếm người khác. Kinh Pháp cú viết:
Naparesam vilomāni - naparesam katākatam
Attanāwa awekkeyya - katani akatanica.
(Không nên nhìn lỗi người
Người làm hay không làm
Nên nhìn tự chính mình
Có làm hay không làm).
Trong cuộc sống thường ngày, việc phán xét lỗi lầm của người khác cũng dễ gây nên xung đột. Vì vậy, Đức Phật khuyên mọi người hãy xác định trách nhiệm và bổn phận của mình và thực hiện chúng một cách đúng đắn, thay vì soi xét người khác.
4. Quan điểm của Phật giáo về giải quyết xung đột
Phật giáo ủng hộ việc sử dụng các phương pháp giải quyết xung đột bên ngoài như phân xử, hòa giải và thảo luận để đạt được sự đồng thuận. Nhưng để giải quyết xung đột một cách lâu dài, Phật giáo đề xuất rằng những trạng thái tâm bất thiện cần được nhổ tận gốc rễ. Kinh Pháp cú dạy rằng: Jayamveram pasahathi/ Dukkham sethi parājito (Chiến thắng sinh thù oán/ Thất bại chịu khổ đau). Người chiến thắng thì chịu sự thù hận từ đối phương, kẻ thua cuộc thì chịu đựng nỗi đau mất mát. Xét cho cùng, cả hai bên đều cùng đau khổ. Theo Phật giáo, trong trận chiến, không ai thực sự chiến thắng. Đức Phật nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chiến thắng tâm trí khỏi phiền não. Phật giáo về cơ bản là một truyền thống hòa bình: không có kinh điển Phật giáo nào ủng hộ việc sử dụng bạo lực như một cách để giải quyết xung đột.
Đức Phật nói rằng: “Ta không tranh đấu với người khác” (Na kenaci loke viggayha tittati; kinh Madhupindaka, Trung bộ). Phật giáo truyền bá khắp thế giới một cách rất hòa bình. Không có cảnh đổ máu trong lịch sử Phật giáo so với các tôn giáo khác. Nếu một người hoặc một nhóm người có thể kiểm soát lời nói, hành động và tâm của mình thì sẽ không bao giờ có xung đột. Vậy theo giáo lý nhà Phật, chúng ta phải bảo vệ ba cánh cửa thân, khẩu, ý thật cẩn thận, khi ấy chúng ta sẽ loại bỏ xung đột trên thế gian.
5. Kết luận
Tóm lại, xung đột là một khía cạnh phổ biến trong sự tồn tại của con người, phát sinh từ những khác biệt về niềm tin, nhu cầu và giá trị. Nó biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ xung đột cá nhân, giữa các cá nhân đến các tranh chấp xã hội và quốc tế rộng lớn hơn. Phật giáo mang đến những hiểu biết quý giá về phòng ngừa và giải quyết xung đột bằng cách nhấn mạnh đến sự bình an nội tâm, chánh niệm và loại bỏ những trạng thái tâm bất thiện. Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm thực hành lòng từ bi, hiểu rõ vô thường, và tập trung vào trách nhiệm của bản thân hơn là của người khác. Phật giáo đề cao bất bạo động và khuyến khích cá nhân cũng như xã hội tìm kiếm sự hòa hợp và đồng thuận thông qua các biện pháp hòa bình, hướng đến mục tiêu cuối cùng là chấm dứt xung đột và vun đắp sự bình an nội tâm lẫn ngoại cảnh.
--------------------------
Nguồn: International Journal of Governance and Public Policy Analysis (IJGPPA), tập 6, tháng 1-2024.
(1)Khoa Sau đại học, Đại học Phật giáo và Pāli (Buddhist and Pāli University), Sri Lanka.
Tài liệu tham khảo
Arai, T. (2017). “Toward a Buddhist theory of conflict transformation: From simple actor-oriented conflict to complex structural conflict”. Peace and Conflict Studies, 24(2), Article 5. https://doi.org/10.46743/1082-7307/2017.1450.
Antonio, M., & Axt, H.-J. (2006, February 23). Conflict - A literature review (p.2).
Bartholomeusz, T.J. (2002). In defense of dharma: Just-war ideology in Buddhist Sri Lanka. Curzon.
Bansal, P. Management of conflict. Ministry of Human Resource Development, Government of India.
Buddhist Research Institute. (1995). Peacemakers. Mahacula Buddhist University.
Burke, E. (2005). Reflections on the revolution in France (Original work published 1790). Dover Publications.
Burton, J. (1990). Human needs theory. Macmillan.
Cakkawatti Siha Nada Sutta. (2006). Digha Nikaya. B.J.P.
Chakravarti, U. (2008). Social dimensions of early Buddhism. Manoharlal Publishers.
Dean, T. (2006). “Defining conflict and making choices about its management: Lighting the dark side of organizational life”. International Journal of Conflict Management,87-95. https://doi.org/10.1108/10444060610666877.
Demieville, P. (2009). Buddhism and war (M. Kendall, Trans.). In Buddhism and war (pp.17-57). Oxford University Press.
Digvijaysinh, T. (2013). Conflict and conflict management. IOSR Journal of Business and Management, 7.
Freud, S. (2002). Civilization and its discontents(Original work published 1930). Dover Publications.
Gandhi, M. (1958-1994). The collected works of Mahatma Gandhi(Vols. 1-98). Publications Division, Ministry of Information and Broadcasting, Government of India.
Hayes, A. (2022). What is conflict theory? Investopedia. Retrieved March 11, 2022, from https://www.investopedia.com/terms/c/conflict-theory.asp.
Harris, E. J. (1994). Violence and disruption in society: A study of the early Buddhist texts. Buddhist Publication Society.
Hirato, S. (1994). Zen Buddhist attitudes to war. In J. Heisig, W., & J. Maraldo (Eds.), Rude awakenings: Zen, the Kyoto school, & the question of nationalism (pp.183-196). University of Hawaii Press.
Hobbes, T. (1985). Leviathan (Original work published 1651). Prometheus Books.
Hote Sein, U. (1968). “Some conceptual difficulties in the theory of social conflict”. Journal of Conflict Resolution, 12, 454.
Lama, D. (2006). “A new approach to global problems”. In M. McLeod (Ed.), Mindful politics (pp.17-27). Wisdom Publications.
Marx, K. (1867). “Capital: Critique of political economy”(Vol. 1). Verlag von Otto Meissner Madhupindika Sutta. (2006). Majjhima Nikaya. B.J.P.
Malhothra, P. (2019). Management of conflict(Module no.-17A). Paper presented at the 16th United Nations Day of Vesak Celebration, Vietnam. Retrieved from http://www.undv2019vietnam.com/Subtheme-01/en/24.pdf.
Mazza, D. (2021). How did the Buddha deal with conflicts during his life? A Theravāda perspective. International Buddhist Studies College (IBSC), Thailand.
Mon, S.S. A study of conflict management in Buddhism with special reference to Araṇavibhaṅga Sutta of Majjhima Nikāya(p.2).
Oxford English Dictionary, Vol.2 (Second Edition). J.A.Simpson and E.S.C Weiner, (Oxford: Clarendon Press, 1989), p.713.
Pandey, S.K., & Kaur, S. (2019). Buddhist approach to sustainable world peace. Presented at the 16th United Nations Day of Vesak Celebration in Vietnam. Retrieved from http://www.undv2019vietnam.com/Subtheme-01/en/24.pdf.
Peacemakers. (1995). Bangkok: Buddhist Research Institute, Mahacula Buddhist University.
Sein, U. Hote. Pali-Myanmar dictionary (p.124).
Simpson, J., & Weiner, E.S.C. (Eds.). (1989). The Oxford English Dictionary (2nd ed., Vol. 2). Clarendon Press.
Sirisudhamma, A. (2015, April). The root cause of arising conflicts. In International Conference on Religious Tolerance and Harmony.
Thakore, D. (2013). Conflict and conflict management. IOSR Journal of Business and Management,7-12.
Vein, V. L. (2019). “A study of Buddhist conflict resolution: Peace, reconciliation, and harmony”. International Journal of Buddhist Studies.
Vijitha, M. (2019). “A study of Buddhist teachings with respect to conflict resolution”. In 16th United Nations Day of Vesak Celebration in Vietnam (pp.359-377).
(NSGN - 357)

