Những sắc dụ của vua Aśoka và khát vọng truyền bá điều thiện đến muôn dân

Sắc lệnh đá của Kalsi
Sắc lệnh đá của Kalsi
0:00 / 0:00
0:00
GNO - Từ những trụ đá được dựng giữa các vùng dân cư, Hoàng đế Aśoka đã đưa chính sách của triều đình và những lời dạy về giáo pháp đến gần với người dân.

Chỉ dụ phải được tuyên đọc “dù chỉ có một người đến nghe” cho thấy khát vọng biến việc trị quốc thành một hành trình giáo hóa, nơi quyền lực gắn liền với trách nhiệm khai mở hiểu biết và nuôi dưỡng đời sống đạo đức.

Ngày 25 tháng 7 vừa qua, Sarnath, nơi Đức Phật chuyển pháp luân lần đầu tiên, chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản thế giới. Trong quần thể khảo cổ được thế giới tôn vinh ấy còn có dấu tích trụ đá do Hoàng đế Aśoka dựng lên hơn hai nghìn năm trước.

Trên trụ đá Sarnath, Aśoka yêu cầu đặt sắc dụ tại nơi cư sĩ hội họp và cho tuyên đọc vào mỗi ngày bố-tát. Chi tiết này cho thấy trụ đá không chỉ được dựng để tưởng niệm một thánh địa hay biểu thị quyền lực của hoàng đế. Nó còn là một phương tiện truyền đạt giáo pháp và lời khắc trên đá phải được đọc thành tiếng để mọi người có thể nghe và hiểu.

Sarnath chỉ là một phần trong mạng lưới sắc dụ rộng lớn mà Aśoka cho thiết lập trên khắp đế quốc Maurya. Từ những nơi hành hương đến các tuyến giao thương và trung tâm dân cư, ông đưa các nguyên tắc Dhamma ra khỏi cung điện và tu viện, đặt chúng vào giữa đời sống thường ngày.

Lời dạy được khắc lên đá

Hơn bảy thế kỷ trước khi Nālandā phát triển thành một trung tâm Phật học lớn của châu Á, ở cõi Jambudvīpa, Hoàng đế Aśoka của triều Maurya đã thực hiện một việc đặc biệt là đưa những nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm công quyền ra khỏi cung điện, đến thẳng với dân chúng. Trong thời gian trị vì, khoảng năm 268-232 TTL, vua Aśoka cho khắc các sắc dụ lên vách đá và những trụ sa thạch dựng tại nhiều địa điểm trên khắp đế quốc. Ngày nay, hệ thống bia ký ấy vẫn còn được tìm thấy tại Ấn Độ, Pakistan, Afghanistan, Nepal và Bangladesh. Đây không chỉ là những văn bản dùng để ghi lại sắc lệnh của nhà vua. Chúng còn tạo nên một trong những mạng lưới truyền đạt thông tin công cộng sớm nhất được biết đến trong lịch sử Nam Á.

Một sắc lệnh trụ cột chính của Ashoka, ở Lauriya Araraj, Bihar, Ấn Độ

Một sắc lệnh trụ cột chính của Ashoka, ở Lauriya Araraj, Bihar, Ấn Độ

Thông qua các sắc dụ, Aśoka phổ biến quan niệm của mình về giáo pháp (Dhamma): kính trọng cha mẹ và bậc trưởng thượng, đối xử nhân ái với con người và động vật (Sắc lệnh I), khoan dung giữa các truyền thống tôn giáo (Sắc lệnh XII), thực hành tiết chế, đồng thời yêu cầu quan chức phải quan tâm đến đời sống của dân chúng và tuyên bố luôn sẵn sàng lắng nghe báo cáo của thần dân bất kỳ lúc nào và bất kỳ nơi đâu (Sắc lệnh VI). Ngoài ra, khắc ghi nỗi hối hận sâu sắc sau trận chiến Kalinga tàn bạo, vua Aśoka tuyên bố từ bỏ viễn chinh quân sự, thay thế “tiếng trống trận” bằng “tiếng chuông Chánh pháp”, và thực hiện các chính sách hòa bình, chinh phục nhân tâm thông qua sự nhân từ (Sắc lệnh XIII).

Vị vua này đã đưa những lời giáo huấn ra ngoài không gian công cộng. Vách đá, trụ đá, đường giao thông và nơi hội họp trở thành phương tiện truyền đạt chính sách cũng như những chuẩn mực đạo đức của nhà nước. Theo nghĩa đó, cả đất nước đã được biến thành một lớp học ngoài trời.

Khả năng đọc viết dưới thời Maurya chủ yếu tập trung trong giới thư lại, quan chức và một bộ phận tinh hoa. Vì vậy, chỉ khắc văn bản lên đá vẫn chưa đủ để bảo đảm thông điệp đến được với số đông. Vua Aśoka đã thiết lập thêm một hình thức truyền thông trực tiếp qua việc các quan chức phải công bố sắc dụ bằng lời nói.

Những chức quan như Rājūka - phụ trách hành chính và tư pháp tại địa phương, cùng các Dhamma Mahāmātta - những đại quan được giao nhiệm vụ liên quan đến Dhamma và phúc lợi xã hội, vừa thi hành mệnh lệnh, vừa có trách nhiệm truyền đạt chủ trương của nhà vua đến dân chúng.

Các sắc dụ được tuyên đọc trong những ngày lễ, ngày Uposatha và những dịp cộng đồng tập hợp. Nhờ vậy, văn bản khắc trên đá được nhắc lại một cách định kỳ trong đời sống xã hội. Ba nhóm bia ký dưới đây cho thấy khá rõ cách Aśoka tổ chức hoạt động này.

“Dù chỉ có một người đến nghe”

Tại Dhauli và Jaugada, Biệt Sắc dụ trên đá I (Separate Rock Edict I) ghi lại một chỉ thị đáng chú ý: “Iyaṃ cha lipi tisa-nakhatena sotaviya. Antarāpi cha tisena khane khane ekenapi sotaviya”. Có thể dịch: “Sắc dụ này phải được nghe vào mỗi ngày có chòm sao Tiṣya. Và ngay cả trong khoảng thời gian giữa các ngày Tiṣya, bản văn cũng phải được nghe đọc vào từng dịp, dù chỉ có một người”. (Hultzsch Eugen, The Inscriptions of Aśoka, Vol I, The Clarendon Press, 1925, 94-7)

Điểm đáng chú ý nằm ở vế cuối: ekenapi sotaviya (“phải được nghe, dù chỉ có một người”). Việc công bố sắc dụ, như vậy, không phụ thuộc vào quy mô của đám đông. Ngay cả khi chỉ có một người hiện diện, trách nhiệm truyền đạt vẫn không được xem nhẹ. Thông điệp của nhà nước phải đến được với từng người dân, chứ không chỉ được công bố trong những nghi lễ lớn mang tính hình thức.

Ngày Tiṣya, còn được gọi là Tissa-nakhatta, là một thời điểm được xác định theo lịch thiên văn cổ đại, gắn với chòm sao Tiṣya - Puṣya trong tiếng Sanskrit. Đây được xem là một chòm sao cát tường và theo một số ghi chép, còn có liên hệ với lễ đăng quang của Aśoka. Việc lựa chọn một ngày định kỳ cho thấy hoạt động tuyên đọc đã được đặt vào lịch trình hành chính, trở thành một phần của cơ chế quản trị đất nước.

Đưa sắc dụ đến nơi dân chúng tập hợp

Một chỉ thị tương tự xuất hiện trong Tiểu Trụ đá sắc dụ tại Sarnath, thường được gọi là sắc dụ về sự chia rẽ Tăng đoàn (Schism Edict).

Bản khắc có đoạn: “Ekaṃ cha lipiṃ hiḍha savakehi vivāsāpayāthā… Etenāva vyañjanena tehi tehi divasehi uposathāye ikike mahāmāte eka-ikaṃ lipiṃ suṇāpaitu”. Nội dung có thể được hiểu như sau: “Hãy đặt một bản của sắc dụ này tại nơi các cư sĩ tập hợp… Vào mỗi ngày bố-tát, các Mahāmātta phải có mặt để làm cho sắc dụ được nghe”. (Eugen, The Inscriptions of Aśoka, 161-3)

Ở đây, địa điểm đặt văn bản được xác định theo nơi con người thường xuyên lui tới. Sắc dụ được đưa đến không gian sinh hoạt của cộng đồng. Ngày bố-tát vốn là dịp Tăng đoàn tụ họp để thực hành các nghi thức định kỳ; cư sĩ cũng thường đến tự viện nghe pháp và hành trì. Việc gắn hoạt động tuyên đọc với ngày này giúp thông tin tiếp cận một cộng đồng đã có sẵn thói quen hội họp. Triều đình lúc bấy giờ đã sử dụng chính nhịp sinh hoạt của xã hội để phổ biến thông tin.

Quan chức phải lên đường

Trong Đại Sắc dụ trên đá III (Major Rock Edict III), được bảo tồn qua các dị bản tại Girnar, Kalsi và Erragudi, nhà vua ra lệnh: “Yutā cha rājūke cha prādesike cha pañchasu pañchasu vasesu anusamyānaṃ niyātu… etāyeva athāya imāya dhammānusastiyā”. Có thể dịch: “Các Yukta, Rājūka và Prādeśika phải lên đường tuần hành 5 năm một lần… nhằm mục đích này: Truyền đạt lời giáo huấn về Dhamma”.

Ba nhóm quan chức được nêu tên đều thuộc bộ máy hành chính của triều Maurya. Chỉ thị buộc họ phải lên đường, đi đến các địa phương và trực tiếp truyền đạt nội dung của Dhamma. Những chuyến tuần hành ấy vừa mang chức năng kiểm tra hành chính, vừa là hoạt động giáo hóa. Quan chức không chỉ thu thuế, xét xử hay thi hành mệnh lệnh, mà còn phải giải thích những chuẩn mực mà nhà nước muốn xây dựng trong xã hội. Qua đó, Aśoka đặt giáo dục đạo đức vào ngay trong hoạt động quản trị thường kỳ.

Những trụ đá như một thiết chế công cộng

Các sắc dụ của vua Aśoka thường được nhắc đến như những tư liệu quan trọng về lịch sử chính trị và Phật giáo Ấn Độ. Tuy nhiên, giá trị của chúng không chỉ nằm ở nội dung. Cách thức công bố các sắc dụ cũng đáng được chú ý.

Tuy đá là một chất liệu bền vững, nhưng bản thân độ bền chưa tạo nên khả năng tiếp cận. Hiệu quả của hệ thống này đến từ sự kết hợp giữa nhiều yếu tố: lựa chọn địa điểm công cộng, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng khu vực, khắc văn bản trên vật liệu lâu bền, ấn định thời gian tuyên đọc và giao trách nhiệm cụ thể cho quan chức. Những trụ đá và vách đá vì thế có thể được xem như một dạng cơ sở hạ tầng thông tin công cộng thời cổ đại. Các sắc dụ này đã thể hiện một quan niệm rằng nhà nước có trách nhiệm giúp dân chúng biết những nguyên tắc đang định hướng việc quản trị xã hội. Thế nhưng lúc bấy giờ, người dân không nhất thiết phải đến kinh đô, học chữ hay tiếp cận giới tinh hoa mới có thể nghe được thông điệp của nhà vua. Bởi vì thông tin được đưa đến tận nơi họ sinh sống, đi lại, buôn bán và hội họp.

*

Dhamma trong các sắc dụ Aśoka là một nền đạo đức chung dành cho mọi cộng đồng. Qua đó, nhà vua đề cao lòng hiếu kính, sự tiết chế, tình thương đối với muôn loài, tinh thần khoan dung tôn giáo và sự công bằng trong quản lý xã hội.

Điều đáng chú ý nằm ở sự tha thiết đưa những giá trị ấy đến tận người dân. Aśoka cho khắc chính sách lên đá, đặt sắc dụ tại những nơi công cộng, yêu cầu quan chức đi tuần hành và tổ chức tuyên đọc định kỳ. Ông muốn dân chúng hiểu chính quyền đang theo đuổi điều gì, quan chức phải thực hiện trách nhiệm ra sao và mỗi người có thể góp phần xây dựng đời sống chung như thế nào.

Qua hệ thống sắc dụ, quyền lực trở thành một phương tiện truyền bá điều thiện. Vua Aśoka dùng lời nói để mở mang nhận thức, dùng sự khuyến dụ để nuôi dưỡng đồng thuận và gắn việc trị quốc với trách nhiệm giáo hóa con người.

Thiện Quang tổng hợp, từ Eugen Hultzsch, Inscriptions of Asoka, vol. 1, Oxford: Clarendon Press, 1925; accesstoinsight.org; caravanmagazine.in

Tin cùng chuyên mục

Tin mới

PGS.TS Nguyễn Thiện Tống trao học bổng Quách Thị Trang đến các em nữ sinh

Câu chuyện về suất học bổng và lòng hiếu thảo

GNO - Có những niềm vui thật bình dị, không bắt đầu từ những điều xa xỉ, mà chỉ đơn giản là bước chân vội vã của con trẻ ôm chặt phong bao học bổng chạy về phía mẹ, hay nụ cười bừng sáng giữa góc công viên khi đứa cháu nhỏ hân hoan khoe: “Ngoại ơi, mình có tiền đóng học phí rồi ngoại ơi!”.
Chân dung cố Ni trưởng Thích nữ Diệu Không

Sư bà Diệu Không - Bậc tu hành tài đức

GNO - Tôi được biết Sư bà Diệu Không từ năm 1963, khi Sư bà đến chùa Ấn Quang nộp đơn xin tự thiêu để phản đối chính quyền Ngô Đình Diệm đàn áp Phật giáo. Việc làm này khiến tôi suy nghĩ Sư bà có chí hướng quá cao thượng, nên tôi mới tìm hiểu về hành trạng của Sư bà.

Thông tin hàng ngày