Từ khoảng thế kỷ VI đến XV, trước khi Hồi giáo trở thành tôn giáo chủ đạo ở Trung Á, Phật giáo đã phát triển rực rỡ, thấm sâu vào đời sống chính trị, kinh tế, nghệ thuật và văn hóa của người Duy Ngô Nhĩ, để lại một di sản đặc sắc trong lịch sử Phật giáo khu vực.
![]() |
Đức Phật và các nhân vật Phật giáo Duy Ngô Nhĩ - Sogdian, Bezeklik, Tân Cương |
Theo các nghiên cứu gần đây, quá trình người Duy Ngô Nhĩ tiếp nhận Phật giáo không phải là một cuộc cải đạo diễn ra trong thời gian ngắn mà là kết quả của nhiều thế kỷ giao lưu giữa các nền văn minh. Những biến động về địa chính trị, sự dịch chuyển của các tuyến thương mại, biến đổi khí hậu và những tiến bộ về kỹ thuật đã cùng nhau định hình diện mạo Phật giáo tại vùng đất này.
Trước khi Phật giáo trở thành truyền thống tôn giáo nổi bật, người Duy Ngô Nhĩ từng chịu ảnh hưởng sâu đậm của Mani giáo. Tuy nhiên, khi sự truyền bá tư tưởng và văn hóa từ Ấn Độ cũng như Trung Hoa ngày càng lan rộng khắp Trung Á, Phật giáo dần thay thế Mani giáo để trở thành nguồn cảm hứng chủ đạo trong đời sống tinh thần của giới quý tộc và tầng lớp cầm quyền. Sự tiếp nhận Phật giáo của người Duy Ngô Nhĩ không phải là một cuộc cải đạo diễn ra đột ngột, mà là kết quả của những biến đổi sâu rộng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và văn hóa của khu vực.
Vào khoảng thế kỷ X–XI, khi hầu hết các quốc gia Đông Á như nhà Tống, nhà Liêu, Đại Lý, Tây Hạ, Cao Ly và Nhật Bản thời Heian đều bước vào thời kỳ hưng thịnh của Phật giáo, người Duy Ngô Nhĩ cũng hòa mình vào làn sóng tôn giáo này. Đối với một cộng đồng giữ vai trò trung tâm trên Con đường tơ lụa, việc tiếp nhận Phật giáo vừa đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng, vừa tạo điều kiện để giới quý tộc và thương nhân hội nhập vào mạng lưới thương mại, ngoại giao và văn hóa đang được kết nối giữa các quốc gia Phật giáo. Nhờ đó, Phật giáo nhanh chóng trở thành nền tảng tinh thần quan trọng, đồng thời góp phần củng cố vị thế của Vương quốc Duy Ngô Nhĩ trên thế giới Á - Âu thời trung đại.
Điểm đặc sắc của Phật giáo Duy Ngô Nhĩ nằm ở khả năng thích ứng mạnh mẽ với môi trường văn hóa bản địa. Thay vì tiếp nhận nguyên vẹn các truyền thống từ Ấn Độ hay Trung Quốc, người Duy Ngô Nhĩ đã sáng tạo nên những hình thức thực hành mang đậm dấu ấn riêng. Họ dịch kinh điển sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, đồng thời dung hợp các yếu tố của Mani giáo, văn hóa Trung Hoa và tín ngưỡng địa phương vào nghệ thuật, nghi lễ và văn học Phật giáo. Chính vì sự đa dạng ấy, nhiều học giả ngày nay sử dụng thuật ngữ “các Phật giáo Duy Ngô Nhĩ” (Uyghur Buddhisms) để nhấn mạnh rằng đây không phải là một truyền thống duy nhất mà là tập hợp của nhiều hình thức thực hành và tư tưởng cùng tồn tại qua các thời kỳ.
![]() |
Cảnh Praṇidhi số 6, đền số 9 |
Một trong những đặc điểm nổi bật của Phật giáo Duy Ngô Nhĩ là mối liên hệ mật thiết với đời sống kinh tế. Các tự viện vừa là trung tâm sinh hoạt tôn giáo vừa tham gia tích cực vào các hoạt động sản xuất và thương mại. Tư liệu lịch sử cho thấy nhiều tu viện sở hữu đất đai, tham gia các mạng lưới kinh tế và thậm chí sản xuất rượu vang, mặc dù giáo lý Phật giáo không khuyến khích sử dụng các chất gây say. Một số nghi lễ cầu mùa của người Duy Ngô Nhĩ còn sử dụng bia lúa mì làm lễ vật cúng dường, điều này phản ánh cách Phật giáo thích ứng với tập quán nông nghiệp và đời sống cộng đồng địa phương.
Sự hưng thịnh về kinh tế của Vương quốc Tây Duy Ngô Nhĩ trong các thế kỷ XI–XII cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển của Phật giáo. Nhờ vị trí chiến lược trên Con đường tơ lụa, người Duy Ngô Nhĩ trở thành những thương nhân năng động, buôn bán nhiều mặt hàng khác nhau và tạo nên nguồn của cải đáng kể cho quốc gia. Một phần lợi nhuận từ hoạt động thương mại được giới quý tộc và thương nhân cúng dường cho các tự viện nhằm tổ chức các nghi lễ cầu phúc, cầu an, hồi hướng công đức cho bản thân và gia đình.
Trong đời sống tín ngưỡng, cư sĩ Duy Ngô Nhĩ đặc biệt quan tâm đến việc tích lũy công đức, sám hối nghiệp chướng và tạo dựng thiện nghiệp thông qua cúng dường, sao chép kinh điển, bảo trợ nghệ thuật Phật giáo và hành hương. Vào khoảng thế kỷ X–XI, tín ngưỡng Di Lặc phát triển mạnh với khát vọng được tái sinh trong thời kỳ Đức Phật Di Lặc xuất thế. Đến thế kỷ XIII, dưới ảnh hưởng của Đế quốc Mông Cổ, Phật giáo Tây Tạng dần lan rộng trong cộng đồng Duy Ngô Nhĩ. Cũng trong giai đoạn này, tín ngưỡng Bồ-tát Quán Thế Âm và việc trì tụng thần chú Om Mani Padme Hum trở nên phổ biến. Dấu tích của truyền thống ấy vẫn còn được lưu giữ trên các bích họa tại hang động Đôn Hoàng.
![]() |
Các nhà sư Phật giáo của Tocharian hoặc Sogdian |
Các di tích khảo cổ còn sót lại ngày nay cho thấy quy mô cũng như sự phát triển rực rỡ của nền Phật giáo Duy Ngô Nhĩ. Những bích họa tại quần thể hang động Bezeklik (Thiên Phật động), các bản kinh viết bằng tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ cùng nhiều hiện vật hiện được lưu giữ tại các bảo tàng và thư viện lớn trên thế giới là minh chứng cho một nền văn hóa Phật giáo từng giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối các nền văn minh Ấn Độ, Trung Quốc và Trung Á trên Con đường tơ lụa.
Từ thế kỷ XIII đến XV, Phật giáo dần suy giảm khi Hồi giáo ngày càng mở rộng ảnh hưởng trong khu vực. Quá trình chuyển đổi này không diễn ra đột ngột mà kéo dài qua nhiều thế hệ. Người dân từng bước tiếp cận Hồi giáo thông qua những thay đổi nhỏ trong đời sống hàng ngày, như tìm đến các thầy thuốc Hồi giáo với nền y học phát triển hơn hoặc cải đạo để được miễn một số loại thuế áp dụng đối với người không theo Hồi giáo. Chính sự tích lũy của những chuyển biến ấy đã khiến Hồi giáo từng bước trở thành tôn giáo chủ đạo của người Duy Ngô Nhĩ, thay thế truyền thống Phật giáo đã tồn tại suốt gần một nghìn năm.
![]() |
Một bức tranh của người Duy Ngô Nhĩ từ những bức tranh tường Bezeklik |
Ngày nay, mặc dù cộng đồng Duy Ngô Nhĩ không còn duy trì Phật giáo như một truyền thống tôn giáo sống, di sản mà họ để lại vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử Phật giáo thế giới. Những bản kinh cổ, bích họa, tượng Phật và các di tích khảo cổ dọc Con đường tơ lụa không chỉ phản ánh sự giao thoa giữa các nền văn minh Á - Âu mà còn là minh chứng cho khả năng thích ứng và biến đổi không ngừng của Phật giáo khi bước vào những không gian văn hóa mới. Vì vậy, lịch sử Phật giáo của Duy Ngô Nhĩ là câu chuyện về sự hưng thịnh rồi suy tàn của một truyền thống tôn giáo, đồng thời cũng là minh chứng sinh động cho sức sống, tính linh hoạt và khả năng hội nhập của Phật giáo trong dòng chảy lịch sử nhân loại.
(Phổ Tịnh tổng hợp, theo Johan Elverskog, A History of Uyghur Buddhism, Columbia University Press, New York, 2024)




