Tổng quan về Đa-la Bồ-tát

Hóa thân của Tara, Tây Tạng, thế kỷ XIV, hiện vật bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ
Hóa thân của Tara, Tây Tạng, thế kỷ XIV, hiện vật bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ
NSGN - Đa-la Bồ-tát hay Đa-la (Phạn: Tara) là hóa thân của Bồ-tát Quán Thế Âm, là Phật mẫu của bộ Quán Âm, Mật tông.

Hào quang của Bồ-tát Đa-la soi sáng tất cả chúng sinh, như tình thương của người mẹ hiền cứu vớt chúng sinh ra khỏi biển khổ sinh tử. Qua các bài tán tiếng Phạn như: Tán dương Đa-la Bồ-tát nhất bách bát danh tán (Arya-tara-namastottarasataka-stotra), Cứu độ Phật mẫu nhị thập nhất lễ tán (Ekavimsati-stotra), Thánh Đa-la trì quan tán (Arya-tara-sragdhara-stotra)..., cho thấy Bồ-tát Đa-la là một tín ngưỡng đã được sùng bái nhất ở Ấn Độ trong một thời kỳ lịch sử(1).

I. Đa-la/Tara Bồ-tát trong tín niệm Hindu

Trong truyền thống của giáo phái tôn thờ thần Shiva (Shaivism) và trong giáo phái thờ nữ thần/nguyên lý âm của nam thần (Shaktism) của Hindu giáo, nữ thần Tara là vị nữ thần thứ hai trong mười Mahavidya (nhóm mười khía cạnh của Devi/nữ thần trong Hindu giáo). Tara được coi là một dạng Adishakti, biểu hiện Mật tông của Parvati. Ba hình thức nổi tiếng nhất của Tara là Nhất kế tôn/Ekajata, Ugratara và Nilasarasvati (cũng được đọc là Neelasaraswati, Neela Saraswati hoặc Neelsaraswati)(2). Trung tâm thờ cúng Tara nổi tiếng nhất là ngôi điện thờ và đất hỏa táng Tarapith ở miền Tây Bengal, Ấn Độ.

1. Truyền thuyết

Nguồn gốc phổ biến của Tara được biết đến là từ chương 17 của Rudrayamala miêu tả những nỗ lực ban đầu không thành công của nhà hiền triết Vasiṣṭha trong việc thờ phụng Tara, và cuộc gặp gỡ sau đó với Thần Vishnu trong dạng thức của một vị Phật ở vùng đất có tên gọi là Mahācīna (Trung Quốc) và cuối cùng đạt được thành công thông qua các lễ nghi Kaula(3). Tara cũng được mô tả như là dạng thức của kinh Atharvaveda(4). Akṣobhya Bhairava là phối ngẫu của Nữ thần Tara(5). Theo Svatantratantra, Tara bảo vệ các tín đồ khỏi những nguy hiểm khó khăn (ugra) và vì vậy nữ thần cũng được biết đến như là Ugratara (vị Tara phẫn nộ). Nữ thần Tara lan tỏa, thâm nhập khắp nơi và cũng biểu thị cho cõi đất(6).

2. Nguồn gốc lịch sử

Tín niệm liên quan đến Tara có lẽ là sự hợp nhất về các tín ngưỡng gắn liền với Bhima hoặc Nila ở khu vực địa lý Oddiyana, nơi chịu sự ảnh hưởng của Phật giáo và có thể là Đạo giáo. Sự dung hợp giữa các hệ thống thờ cúng tôn giáo (nhất là thể hiện trong nghi lễ) của giáo phái Shaiva (tôn sùng Thần Shiva) và Phật giáo đã tạo ra bầu không khí tương đắc cho sự hình thành các truyền thống về Tara, vừa là vị nữ thần của cả Hindu giáo và Phật giáo. Những dạng thức an tĩnh của Tara rất được các tín đồ Phật giáo ưa chuộng, trong khi hệ thống thờ cúng về Bhima-Ekajata chủ yếu được những người theo đạo Shaiva ưa chuộng, từ đó nó đã hợp nhất vào Phật giáo Kim Cương thừa cho đến khi được Vasistha từ Mahācīna tái giới thiệu, được xác định trên cơ sở của Saktisangamatantra như là một thực thể địa lý nhỏ giữa Kailasa, phía Đông Nam của hồ Manasarovar và gần hồ Rakshas Tal(7), hay tọa lạc đâu đó ở Trung Á(8).

Một số dạng thức thần thánh như Mahacinakrama Tara, còn được biết đến như là Ugratara, được tôn thờ trong cả hệ thống Hindu giáo và Phật giáo. Thành tựu pháp (sadhana) của Tara được Sasvatavajra mô tả và đưa vào tập thành về thành tựu pháp của Phật giáo gọi là Sadhanasatapancasika, được hợp nhất vào chân ngôn Phetkariyatantra và được trích dẫn trong các kinh văn Mật tông như Brhat-tantrasara của Krsnananda Agamavagisa với một số khía cạnh về hình tượng và các diễn giải khác nhau giữa hệ thống Hindu giáo và Phật giáo(9).

3. Hình tượng

Tara thường được miêu tả trong những chương này như một vị thần phẫn nộ, nắm giữ kartri (dao), khaga (kiếm), chamara (phất tử) hoặc indivara (hoa sen) và một búi tóc ở phía trên đầu. Tara có nước da ngăm đen, cao, với chiếc bụng phình lên, khoác tấm da hổ, với chân trái đặt trên ngực Thần Shiva và chân phải đặt giữa đùi và đầu gối của thần. Tara có tiếng cười khủng khiếp và đáng sợ. Nữ thần Tiksnakanta, người cũng được coi là một dạng thức của Tara trong Kalika Purana, cũng có hình tượng tương tự với nước da ngăm đen và một búi tóc đơn (nhất kế/ekajata), và cũng có chiếc bụng phệ(10).

Nữ thần Hindu Kali và Tara có ngoại hình tương tự nhau. Cả hai đều được miêu tả là đang đứng trên một tử thi nằm ngửa, đôi khi được xác định là thần Shiva. Tuy nhiên, trong khi Kali được mô tả là đen, thì Tara được mô tả có sắc lam. Cả hai đều mặc phục trang kiệm vải, tuy nhiên Tara khoác một tấm da hổ làm váy, còn Kali chỉ mang duy nhất chiếc đai ở bụng được làm từ những khúc cánh tay. Cả hai đều mang một tràng hoa kết từ những chiếc đầu người bị cắt lìa. Cả hai đều có chiếc lưỡi thè ra và máu rỉ ra từ miệng. Ngoại hình của họ giống nhau đến mức dễ bị nhầm lẫn. Tara được thể hiện đang đứng trong tư thế pratyalidha (trong đó bàn chân trái hướng về phía trước). Bhairava (người phối ngẫu) của Tara là Akshobhya, một dạng thức của thần Shiva có hình dạng của một con rắn (naga) quấn quanh mái tóc rối của nữ thần. Tara đội một chiếc vương miện làm từ năm hộp sọ được nối với nhau bởi các phiến xương. Tám dạng thức của Tara được chứng thực trong Mayatantra được trích dẫn trong bản trích yếu Mật thừa Tantrasāra và có các tên gọi là Ekajata, Ugratara, Mahogra, Kameshvari-Tara, Chamunda, Nila-Sarasvati (Neelasaraswati hay “Saraswati sắc lam”), Vajra-Tara và Bhadrakali(11).

4. Kinh điển

Các kinh điển Mật tông miêu tả việc tôn thờ Tara bao gồm Taratantra, Brahmayamala, Rudrayamala, Nilatantra/Brhannilatantra, Nilasarasvatitantra cũng như các bản tóm lược Mật tông khác nhau như Tantrasara của Agamavagisha; Pranatosini, Tarabhaktisudharnava của Narasiṃha Thakkura; hoặc Tararahasya của Brahmananda Giri(12).

Tara được đề cập đến trong Devi Bhagavata Purana, ở đó nói rằng nơi yêu thích của Tara là Cina(13) (Trung Quốc) và Svarocisha Manu cũng thờ phụng vị nữ thần này trên bờ sông Kalindi (Yamuna)(14). Tara cũng được chứng thực trong số 61, chương 79 và 80 của Kalika Purana.

5. Các truyền thống hiện đại

Ở Bengal, các tác phẩm văn học của Ramprasad Sen đã đưa ra một giai đoạn mới cho việc thờ phụng Tara một cách bí truyền cổ điển, và lòng sùng đạo của ông đã ảnh hưởng đến hình ảnh của vị nữ thần. Ông gọi Tara như là con gái trong các bài hát của ông. Sadhak Bamakhepa cũng là một thành tựu giả (siddha) nổi tiếng của Tara trong thời hiện đại. Những tín đồ này đã giới thiệu một chiều hướng sùng đạo công khai cho việc thờ phụng Mật thừa bí truyền về vị nữ thần này và nhấn mạnh đến phẩm chất của người mẹ(15).

21 hóa thân của Tara, Tây Tạng, thế kỷ XIV, hiện vật bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

21 hóa thân của Tara, Tây Tạng, thế kỷ XIV, hiện vật bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

II. Đa-la/Tara Bồ-tát trong tín niệm Phật giáo

Tara là một vị Phật mẫu quan trọng trong Phật giáo, đặc biệt được tôn kính trong Phật giáo Kim cương thừa và Phật giáo Đại thừa. Tara có thể xuất hiện như một vị Bồ-tát nữ trong Phật giáo Đại thừa. Trong Phật giáo Kim cương thừa, Lục Tara là một vị Phật mẫu, người phối ngẫu của Đức Phật Bất Không Thành Tựu Như Lai/Amoghasiddhi. Tara cũng được biết đến như một vị cứu tinh, người lắng nghe tiếng kêu cầu của chúng sinh trong luân hồi và cứu họ ra khỏi hiểm nguy của thế tục trần gian và tâm linh(16).

Hào quang của Bồ-tát Đa-la soi sáng tất cả chúng sinh, như tình thương của người mẹ hiền cứu vớt chúng sinh ra khỏi biển khổ sinh tử. Mật hiệu của Ngài là Bi sanh kim cang, Hạnh nguyện kim cang; hình Tam-ma-da là hoa sen xanh. Chủng tử là (ta) hoặc (tam), nghĩa là như như bất khả đắc(17).

Trong Kim cương thừa, Tara được coi là một vị Phật, và Tara Tantra mô tả Tara là “một người mẹ sinh ra chư Phật của ba đời”, người cũng “vượt qua luân hồi và Niết-bàn”(18). Tara là một trong những vị nữ thần quan trọng nhất trong Kim cương thừa và được tìm thấy trong các nguồn như ManjuśrimulakalpaGuhyasamaja Tantra(19). Các kinh văn Kim cương thừa Ấn Độ chính tập trung vào Tara bao gồm Sarvatathagatamatrtaravisvakarmabhavanamatantra (Mật tông/Tantra là nguồn gốc cho mọi chức năng của Tara, mẹ của mọi Đấng Như Lai ) và Taramulakalpa (Tài liệu thư tịch về lễ nghi cơ bản/chủ yếu của Tara)(20).

Cả Lục Tara và Bạch Tara vẫn là những vị thần thiền định hay bản tôn (yidam) phổ biến trong Phật giáo Tây Tạng, và Tara cũng được tôn kính trong Phật giáo Nepal. Tara được coi là có nhiều dạng thức hoặc hiện thân, trong khi Lục Tara hóa hiện ra 21 Tara, mỗi vị có các thuộc tính khác nhau về màu sắc, phương tiện và hành động như xoa dịu (santi), tăng trưởng (paustika), mê hoặc (vasikaraa) và phẫn nộ (abhicara)(21). Lục Tara (hay “xanh lục lam”, Phạn: samayatara hoặc syamatara) vẫn là hình thức quan trọng nhất của vị nữ thần này trong Phật giáo Tây Tạng(22). Một tài liệu thư tịch tu tập có tiêu đề Praises to the Twenty-one Taras/Những tụng ca về 21 Tara là một tài liệu thư tịch nổi tiếng về Tara trong Phật giáo Tây Tạng và ở Tây Tạng, được trẻ em và người lớn tụng đọc, và là nguồn tài liệu cho 21 dạng thức của Lục Tara.

Chân ngôn chính của Tara giống nhau đối với cả người theo Phật giáo và Hindu giáo: Om tare tuttare ture svaha. Nó được người Tây Tạng và Phật tử theo văn hóa Tây Tạng phát âm là Om tare tu tare ture soha.

1. Từ nguyên

Tara là một danh từ giống cái bắt nguồn từ gốc √t, “vượt qua”(23). Nó là nguyên nhân, và do đó có nghĩa là “khiến cho vượt qua”, tức là “giải thoát/giải cứu”(24).

Đây là lý do tại sao danh xưng/tên gọi này đôi khi được dịch là “vị cứu tinh” hoặc “người giải cứu”. Ví dụ, ở Tây Tạng, Tara được biết đến như là Jetsun Drolma (Wylie: rje btsun sgrol ba), có nghĩa là “Vị cứu tinh đáng kính”, bắt nguồn từ động từ tiếng Tây Tạng sgrol ba có nghĩa là “cứu, giải cứu, giải phóng; mang, vận chuyển hoặc vượt qua; và trục xuất hoặc xua đuổi [cái xấu, ác]”(25).

Tên gọi Tara cũng có thể có nghĩa là “ngôi sao” hoặc “hành tinh” (vì họ là các thiên thể băng qua bầu trời và do đó theo nghĩa đen là “những vật thể băng qua”)(26).

Trong Phật giáo Đông Á, Tara được biết như là 多羅菩薩 (Bính âm: Duoluo Pusa), với Pusa chỉ địa vị Bồ-tát. Trong tiếng Nhật, Tara là たらぼさつ/Tara Bosatsu. Tên gọi này có nghĩa là “Bồ-tát bắt được nhiều” hoặc “Bồ-tát thu thập nhiều [chúng sinh]”, bắt nguồn từ các ký tự: 羅, “bắt, tập hợp lại, thu thập, sàng lọc” và 多 “nhiều; rất nhiều; vô số”.

Tarastottarasatanamavali, “108 danh xưng của [Nhân vật Thần thánh] Tara”, là một bài tụng ca tiếng Phạn chứa một bộ 108 danh xưng và tính ngữ của vị nữ thần.

Đa-la Bồ-tát hay Đa-la, Phạn: Tara, Tara Dala, Arya Tara (Đức Tara cao quý); Trung Quốc: Tuoluo; Nhật Bản: Tarani, Tara; Tây Tạng: dolma, cũng được biết đến như là Jetsun Dolma hay rje btsun sgrol ma; Mông Cổ: Dara eke; còn gọi: Đa-lợi Bồ-tát, Đa-rị Bồ-tát, Đa-lệ Bồ-tát, Thánh Đa-la Bồ-tát, Đa-la tôn, Đa-lợi tôn, Đa-la tôn Quán Âm, Đa-la Quán Thế Âm, Quán Âm Đa-la, Đa-la mẫu, Cứu độ mẫu, Độ mẫu và Thánh cứu độ mẫu/Thánh cứu độ Phật mẫu. Hán dịch: Nhãn, Diệu mục tinh, Cực độ, Cứu độ, Đồng tử(27).

Đa-la là phiên âm từ tiếng Phạn Tara, ý nghĩa là “mắt”, “con ngươi”. Tương truyền Đa-la là một bản tôn cứu khổ cứu nạn Bồ-tát hóa thân, đồng thời Đa-la được sinh ra từ mắt của Quán Âm(28). Độ mẫu là một hình tượng Bồ-tát đặc thù của Mật tông Tây Tạng. “Độ” có nghĩa là cứu độ, hóa độ, giải thoát, đi từ tự độ đến độ người khác. “Mẫu” là sự biểu thị của người mẹ, là cội nguồn, nguồn gốc, nguồn sống, vì khát vọng được viên mãn của chúng sinh mà có thể hóa hiện thành muôn ngàn dạng để độ hóa. Độ mẫu thương xót, yêu thương chúng sinh như người mẹ từ bi yêu thương con cái. Vì Ngài có cảm ứng nhanh nhất cũng như thấu hiểu mọi khổ đau của người đời, nên Ngài được tôn kính sùng bái rộng rãi ở địa khu Tây Tạng(29).

2. Lịch sử

Các học giả nghiên cứu Phật giáo nhìn chung đồng ý rằng việc thờ phụng Tara bắt đầu trở nên phổ biến ở Ấn Độ vào thế kỷ VI(30). Tara chỉ được coi là biểu hiện lòng từ bi của trí tuệ toàn hảo chỉ duy nhất sau này, với tài liệu thư tịch sớm nhất về Tara là Manjusri-mula-kalpa (khoảng thế kỷ V - VIII CN)(31).

Hình ảnh sớm nhất, có thể nhận diện một cách chắc chắn về Tara rất có thể là hình ảnh vẫn được tìm thấy ngày nay tại hang động số 6 trong quần thể tu viện Phật giáo được chạm khắc từ đá của hang động Ellora ở Maharashtra, Ấn Độ (khoảng thế kỷ VII CN). Việc thờ cúng Tara đã được thiết lập tốt vào thời kỳ đế chế Pala ở Đông Ấn Độ (thế kỷ VIII CN)(32).

Nguồn gốc của Tara vẫn chưa rõ ràng và vẫn là nguồn nghiên cứu của các học giả. Mallar Ghosh tin rằng Tara có nguồn gốc từ một dạng thức của Nữ thần Durga(33). Tara được tôn thờ trong cả Phật giáo cũng như trong phái thờ phụng Nữ thần/Shakti (Hindu giáo) như một trong mười Mahavidya.

Theo Beyer, nữ tính giác ngộ xuất hiện lần đầu tiên trong Phật giáo Đại thừa là Prajnaparamita Devi, hiện thân của trí tuệ toàn hảo, cũng được gọi là mẹ của chư Phật(34). Cuối cùng, Tara được các Phật tử Mật tông Ấn Độ coi là “Mẹ của tất cả chư Phật”, lấy tính ngữ này từ Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Prajnaparamita). Thuật ngữ mẹ của chư Phật thường ám chỉ đến sự thức tỉnh trí tuệ siêu việt, mặc dù nó cũng gợi lại đề tài Ấn Độ cổ đại về Nữ thần Mẹ (Devi Mata).

Tara đã trở thành một vị thần Kim cương thừa rất phổ biến với sự phát triển của Phật giáo Mật tông ở miền Bắc Ấn Độ. Việc thờ cúng Tara cũng lan sang các vùng khác của Ấn Độ, cũng như đến Nepal, Sri Lanka và Indonesia, nơi các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hình tượng miêu tả về vị nữ thần này. Với sự di chuyển của Phật giáo Ấn Độ vào Tây Tạng, việc thờ cúng và thực hành Tara cũng đã được hợp nhất vào Phật giáo Tây Tạng(35).

Khi việc tôn thờ Tara phát triển, nhiều lời cầu nguyện, tụng niệm và chân ngôn khác nhau đã gắn liền với Tara. Những điều này xuất phát từ nhu cầu sùng kính được cảm nhận, và nguồn cảm hứng từ Tara khiến các bậc thầy tâm linh biên soạn nên những thành tựu pháp, tụng ca (stotra) hoặc thiền định Mật tông.

Bất kể Tara được phân loại là một vị thần, một vị Phật hay một vị Bồ-tát, Ngài vẫn rất phổ biến ở Tây Tạng (và các cộng đồng người Tây Tạng lưu vong ở Bắc Ấn Độ), Mông Cổ, Nepal, Bhutan, Sikkim (bang ở Đông Bắc Ấn Độ) và được tôn thờ trong nhiều cộng đồng Phật giáo trên khắp thế giới (mặc dù trong Phật giáo Đông Á, Quán Thế Âm là vị nữ thần phổ biến nhất).

Bồ-tát Đa-la chủ yếu được thờ phượng ở Tây Tạng và Nepal trong khuôn khổ của Phật giáo Bắc tông. Trong Phật giáo Nam tông, rất hiếm hình ảnh của Tara có mặt từ Sri Lanka và Java. Ở Tây Tạng, Tara được tin là đầu thai vào trong những phụ nữ tín mộ(36). Ở Tây Tạng, Lục/Thanh Tara cũng được coi là đã hiện thân thành công chúa Nepal (Xích Tôn/Bhrikuti)(37), và Bạch Tara hiện thân thành công chúa Trung Quốc (công chúa Văn Thành/Wencheng)(38), là hai vị vương phi của vua Tây Tạng Songtsan Gampo (Tùng Tán Cán Bố) được cho là hóa thân của Bồ-tát Đa-la. Tara cũng được tin là đã linh ứng cho vị sư người Bengali là A-đề-sa (Atisha) du hành đến Tây Tạng vào thể kỷ XI và canh tân Phật giáo ở đó(39).

3. Nguồn gốc và Phật thoại về Đa-la Bồ-tát

Có nhiều câu chuyện khởi nguyên giải thích nguồn gốc của Tara như một vị Bồ-tát. Theo một câu chuyện, Tara xuất hiện từ những giọt nước mắt thương xót của Quán Thế Âm khi Ngài nhìn thấy tất cả nỗi đau khổ của tất cả chúng sinh trong luân hồi. Nước mắt của Ngài biến thành một bông hoa sen, và từ đó Tara xuất hiện(40).

Đạo sư Suryagupta, người Ấn Độ giải thích thần thoại này như sau:

Nguồn gốc của Tara là gì? Arya-Lokesvara, vị chúa tể và nơi trú ngụ của ba cõi Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới, phụ thuộc vào năm hoặc [trong cõi Vô sắc giới] bốn tập hợp tàn lụi trong phút chốc, thấy rằng dù bao nhiêu chúng sinh rời xa luân hồi, chúng sinh khổ đau trong luân hồi vẫn không ít đi, và Ngài đã khóc. Tara xuất hiện từ một utpala (hoa sen lam) mọc trong những giọt nước mắt của Ngài(41).

Một chuyện kể khác bắt đầu với một nàng công chúa trẻ sống ở một cảnh giới khác, hàng triệu năm trước. Tên của nàng là Jnanachandra hay Yeshe Dawa, có nghĩa là “Mặt trăng của nhận thức nguyên thủy/ban sơ”. Trong một số kiếp, nàng đã cúng dường Đức Phật của cảnh giới đó, có tên gọi là Tonyo Drupa. Nàng nhận được sự chỉ dẫn đặc biệt từ Đức Phật về Bồ-đề tâm - trạng thái tinh thần từ bi vô hạn của một vị Bồ-tát. Sau khi thực hành/tu tập điều này, một số Tăng sĩ đã đến gặp nàng và gợi ý rằng với cấp độ thành tựu mà nàng đã đạt được, nàng nên cầu nguyện để được tái sinh thành một nam nhân để tiến xa hơn nữa.

Vào thời điểm đó, nàng đã cho chư Tăng biết một cách chắc chắn rằng chỉ có “ý thức của kẻ trần tục yếu đuối” mới coi giới tính là rào cản để đạt được giác ngộ. Tuy nhiên, nàng buồn bã lưu ý rằng có rất ít người có thể hành động vì lợi lạc của chúng sinh trong hình thức nữ nhân. Do đó, nàng quyết tâm luôn tái sinh thành một vị Bồ-tát nữ, cho đến khi luân hồi không còn nữa(42). Sau đó, nàng ngự trong một cung điện ở trạng thái thiền định trong khoảng mười triệu năm, và sức mạnh của việc thiền định này đã giải thoát hàng chục triệu chúng sinh khỏi đau khổ. Kết quả là, Đức Phật Tonyo Drupa nói với nàng rằng từ nay trở đi nàng sẽ biểu hiện cho Bồ-đề tối cao như là nữ thần Tara trong nhiều cảnh giới tiếp theo.

Bên cạnh đó, Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ 14 cũng kể một câu chuyện tương tự:

Đó là phong trào nữ quyền thực sự trong Phật giáo liên quan đến Nữ thần Tara. Sau khi tu tập Bồ-đề tâm, động lực của Bồ-tát, Tara đã nhìn vào hoàn cảnh của chúng sinh phấn đấu hướng đến sự giác ngộ hoàn toàn và Tara cảm thấy rằng có quá ít người đạt được Phật quả là nữ nhân. Vì vậy, Tara đã phát thề nguyện, “Tôi đã phát triển Bồ-đề tâm như một nữ nhân. Trong suốt cuộc đời của Tara trên con đường hành đạo, tôi nguyện được sinh ra như một người phụ nữ, và trong kiếp cuối cùng của mình khi tôi đạt được Phật quả, thì tôi cũng sẽ là một người phụ nữ(43).

Do đó, Tara là hiện thân của một số ý niệm khiến Tara trở nên hấp dẫn đối với các nữ tín đồ, và sự xuất hiện của Tara như một vị Bồ-tát có thể được coi là một phần trong Phật giáo Đại thừa hướng tới phụ nữ và trở nên bao dung hơn ngay cả ở Ấn Độ vào thế kỷ VI CN.

Còn theo ghi chép trong Quán Tự Tại Bồ-tát thụ ký phẩm thuộc Đại Phương quảng Mạn Thù Thất Lợi kinh thì lúc Quán Tự Tại Bồ-tát trong Phổ quang minh Đa-la Tam muội đã dùng lực Tam muội phóng ra ánh sáng rực rỡ từ mắt mình. Đa-la Bồ-tát đã hóa sinh từ trong ánh sáng đó với hình dáng thiếu nữ, đem ánh sáng thanh sạch soi chiếu khắp mọi chúng sinh, thương xót chúng sinh như mẹ hiền, thệ nguyện sẽ độ cho họ thoát khỏi biển khổ sinh tử(44).

Và trong cuốn “Độ mẫu bản nguyên ký” có nói rằng: Ở vô lượng kiếp trước đây, Bồ-tát Quán Tự Tại đã làm lợi ích cho chúng sinh, đã cứu độ cho vô lượng vô biên chúng sinh giải thoát được khỏi luân hồi sinh tử. Một hôm Bồ-tát Quán Âm dùng mắt thần để quan sát lục đạo chúng sinh, Ngài phát hiện thấy số lượng chúng sinh vẫn không giảm bớt, lập tức từ mắt bà lăn ra những giọt nước mắt. Những giọt nước mắt nhỏ xuống thành bông hoa sen, rồi từ từ xuất hiện “Trí tôn Thánh cứu độ Phật mẫu”. Cứu độ Phật mẫu nói với Bồ-tát Quán Âm rằng: “Tâm nhà ngươi bỗng nhiên sinh phiền muộn, ta đến cứu giúp nhà ngươi đây; ta làm sự nghiệp độ thoát vô lượng chúng sinh”. Nói rồi bà liền tụng ngay một bài:

Tâm ngươi bỗng sinh phiền muộn,

Ta nguyện đến cứu giúp ngươi;

Chúng sinh tuy vô lượng,

Ý nguyện của ta cũng vô lượng.

Từ đó trở đi, mỗi ngày vị Độ mẫu này đã độ hàng trăm vạn chúng sinh, do đó mà tên tuổi của bà được phổ biến khắp thập phương thế giới. Chư Phật ở thập phương cũng tề tựu về cùng bà trò chuyện, cùng tán thán gọi bà là Phật mẫu cứu độ tất cả chúng sinh thành Phật, cái tên “Cứu độ Phật mẫu” cũng ra đời từ đó(45).

Hay một vài truyền thuyết cho rằng khi Quan Thế Âm từ cõi Tịnh độ của Ngài nhìn xuống thế giới và than khóc vì thấy mình bất lực không thể cứu độ tất cả chúng sinh khỏi đau khổ, thì Nữ thần Đa-la được sinh ra từ nước mắt của Ngài, hay từ một đóa sen đang trôi bềnh bồng trong dòng nước mắt đó. Trong một vài phiên bản của truyền thuyết này, hai Đa-la được sinh ra từ những giọt nước mắt, một Bạch Đa-la hiền hòa từ con mắt phải của Quan Thế Âm và một Lục Đa-la dữ dội từ con mắt trái. Cũng giống như Quan Thế Âm biểu thị lòng từ bi của chư Phật và Văn Thù Sư Lợi biểu thị huệ trí của các Ngài. Đa-la Bồ-tát biểu thị mọi phép màu của chư Phật từ quá khứ, hiện tại và tương lai. Trong tư cách đó, hai vị Đa-la này truyền hùng tâm dũng lực cho Quan Thế Âm tiếp tục hành công đức từ bi cứu độ(46).

Bạch Tara (trái), Lục Tara (phải), tranh Thangka Tây Tạng

Bạch Tara (trái), Lục Tara (phải), tranh Thangka Tây Tạng

4. Tín niệm về Đa-la Bồ-tát

4.1. Những biểu trưng và sự liên kết

Danh xưng của Tara theo nghĩa đen có nghĩa là “ngôi sao” hoặc “hành tinh”, và do đó, Tara gắn liền với hàng hải và du hành theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng như sự vượt qua tâm linh đến “phía bên kia” của đại dương cuộc sống (giác ngộ)(47). Do đó, Tara được biết đến theo nghĩa đen là “người cứu độ” trong tiếng Tây Tạng. Trong 108 danh xưng của Đức Thánh Tara, Tara là “Thủ lĩnh của các đoàn lữ hành..., người đưa đường chỉ lối cho những ai lạc lối”, và Tara được gọi là Dhruva, tên gọi tiếng Phạn của sao Bắc Đẩu(48). Do gắn liền với hàng hải và du hành, Tara được coi là vị cứu tinh và người bảo vệ khỏi hiểm nguy. Trong Phật giáo Tây Tạng hiện đại, Tara là một trong những vị thần phổ biến nhất được cả người thường dân và tu sĩ cầu xin sự giúp đỡ.

Tara cũng là một vị nữ thần rừng rậm, đặc biệt là dưới hình thức Khadiravani, “người ngụ trong khu rừng Khadira” và thường gắn liền với cuộc sống của cây cỏ, hoa, cây keo (khadira) và gió. Vì có mối liên hệ với thiên nhiên và cây cối, Tara cũng được biết đến như một vị nữ thần chữa trị bệnh tật (đặc biệt là Bạch Tara) và như là một vị nữ thần nuôi dưỡng phẩm chất/năng lực/tài năng và sự màu mỡ(49). Tịnh độ của Tara, cõi trời trải đầy những cánh hoa ngọc lam(50), ở núi Potalaka (Tịnh độ của Đức Quán Thế Âm) được miêu tả là “được bao phủ bởi nhiều loại cây và dây leo, vang vọng tiếng chim hót, và tiếng thác nước chảy róc rách, đông đúc những loài thú hoang; nhiều loài hoa mọc khắp nơi”(51). Mối liên hệ của Tara với nguyên tố gió (vaayu) cũng có nghĩa là thần đáp ứng nhanh chóng mọi lời khẩn cầu cứu giúp.

Theo Miranda Shaw, “Chức năng người mẹ là trọng tâm của ý niệm về Tara”(52). Những danh hiệu của Tara bao gồm “người mẹ dấu yêu”, “người mẹ tối cao”, “người mẹ của thế giới”, “người mẹ vũ trụ” và “người mẹ của tất cả chư Phật”(53). Như vậy, Tara hiện thân của nhiều phẩm chất/đặc trưng của nguyên lý nữ. Tara được biết đến là người mẹ của lòng nhân từ và lòng trắc ẩn. Tara là nguồn gốc, khía cạnh nữ tính của vũ trụ, tạo ra sự ấm áp, lòng trắc ẩn và sự giải thoát khỏi nghiệp xấu mà những chúng sinh bình thường trải nghiệm trong luân hồi. Tara tạo ra, nuôi dưỡng, mỉm cười với sức sống của sự sáng tạo và có sự đồng cảm với tất cả chúng sinh như một người mẹ dành cho con mình.

Tara thường được thể hiện với hoa sen lam hoặc hoa sen đêm (thanh liên hoa/utpala), hoa sen này tỏa hương thơm khi mặt trăng hiển hiện trên bầu trời đêm đen và do đó Tara cũng gắn liền với mặt trăng và đêm tối(54).

4.2. Như là một vị thần cứu độ

Nhìn chung, Tara đặc biệt được coi là một vị thần cứu độ đáp ứng sự cứu rỗi và bảo vệ khỏi tám nỗi sợ hãi (astabhaya) hoặc tám mối hiểm nguy (astaghora). Đây là một đề tài phổ biến trong hình tượng của Tara và đôi khi Tara được tạo tác theo một phong cách hình tượng cụ thể gọi là “Tara người bảo vệ khỏi tám mối nguy hiểm” (Tarastaghoratarani)(55).

Theo Aryatarastaghorataranisutra, tám nguy hiểm (astaghora) là: sư tử, voi, lửa, rắn, kẻ cướp, thủy họa, bệnh truyền nhiễm và quỷ dữ. Bản kinh này cũng chứa một chân ngôn (dharani) được tụng niệm để cầu khẩn sự bảo hộ của Tara(56).

Trong Phật giáo Tây Tạng, mỗi mối nguy hiểm bên ngoài này cũng liên quan đến một ý nghĩa tâm lý bên trong. Do đó, sư tử biểu trưng cho lòng kiêu hãnh, voi hoang tượng trưng cho sự si mê, lửa tượng trưng cho sự giận dữ, rắn biểu trưng cho sự đố kỵ, kẻ cướp tượng trưng cho những quan điểm sai lầm, sự trói buộc tượng trưng cho lòng tham, lũ lụt biểu trưng cho ham muốn và sự gắn bó, quỷ và yêu ma tượng trưng cho sự ngờ vực.

Với sự phát triển của Phật giáo bí truyền hay Mật tông, có hai cách chính để phát triển Tara. Cách thứ nhất là thường dân và các cư sĩ tại gia tiếp tục trực tiếp khẩn cầu Tara bảo hộ và hỗ trợ trong các việc làm thế tục, thường tụng niệm khẩn cầu, các chân ngôn/dharani hoặc thần chú/mantra đến Tara và thực hiện puja (các nghi lễ thờ cúng). Thần chú/mantra về Tara và 21 câu kệ tán dương Tara được nhiều người Tây Tạng học thuộc lòng và tụng niệm(57). Tara cũng trở thành một vị thần Mật tông mà các thực hành bí truyền và thành tựu pháp Mật tông sẽ được chư Tăng và các hành giả Du-già (Yogi) sử dụng để phát triển các phẩm chất giác ngộ của nữ thần trong chính họ, cuối cùng đạt đến Phật quả.

Một phẩm chất/đặc trưng khác mà Tara chia sẻ với các linh thần nữ tính (như Không hành nữ/dakini) là tính cách vui tươi. Như John Blofeld giải thích trong Bodhisattva of Compassion/Vị Bồ-tát của lòng từ bi(58), Tara thường được miêu tả là một thiếu nữ 16 tuổi. Tara thường biểu hiện trong cuộc sống của những người thực hành giáo pháp khi họ coi mình hoặc con đường tâm linh quá nghiêm túc. Có những câu chuyện kể Tây Tạng trong đó Tara cười nhạo sự tự cho mình là đúng, hoặc chơi khăm những người thiếu tôn trọng nữ nhân. Trong Magic Dance: The Display of the Self-Nature of the Five Wisdom Dakini/Vũ điệu ma thuật: Sự hiển thị bản chất tự nhiên của năm Không Hành nữ trí tuệ, Thinley Norbu khai phá điều này như là “hý luận”(59).

Ứng dụng vào Tara, người ta có thể nói rằng tâm trí vui đùa của nữ thần có thể giải tỏa cho tâm trí trở lại bình thường khi mà nó đã trở nên nghiêm túc, cứng nhắc hoặc bị kìm kẹp chặt chẽ bởi những sự phân biệt nhị nguyên. Khi đó, nữ thần Tara thích thú với một tâm trí cởi mở và một trái tim dễ tiếp nhận. Vì trong sự cởi mở và dễ tiếp nhận này, phước lành của Tara có thể tự nhiên mở ra và năng lượng của Tara có thể thúc đẩy sự phát triển tâm linh của những người khát khao, tham vọng.

4.3. Trong Kim cương thừa

Tara như một trọng tâm cho bản tôn Mật tông có thể được bắt nguồn từ thời đại của Liên Hoa Sinh/Padmasambhava. Đó là thực hành tu tập Tara đỏ được Liên Hoa Sinh trao cho Yeshe Tsogyal. Ngài yêu cầu Yeshe Tsogyal cất giấu nó như một báu vật. Mãi đến thế kỷ XX, vị Lạt-ma Cổ mật/Nyingma vĩ đại, Apong Terton mới khai phá lại nó. Người ta nói rằng vị Lạt-ma này đã tái sinh thành Sakya Trizin, người đứng đầu hiện tại của giáo phái Tát-ca/Sakyapa. Một nhà sư từng biết Apong Terton đã thành công trong việc truyền lại nó cho Sakya Trizin, và nhà sư này cũng đã trao nó cho Chagdud Tulku Rinpoche, người đã truyền nó cho các học trò phương Tây của ông.

Martin Willson trong In Praise of Tara/Trong tụng ca về Tara đã lần theo nhiều dòng Mật tông khác nhau về Tara, tức là các kinh văn về Tara được sử dụng như các thành tựu pháp Mật tông(60). Ví dụ, một thành tựu pháp Tara đã được tiết lộ cho Tilopa (988-1069 CN), người cha nhân loại của Karma Kagyu. A-đề-sa/Atisa, dịch giả vĩ đại và là người sáng lập ra trường phái Cam-đam/Kadampa của Phật giáo Tây Tạng, là một tín đồ của Tara. Ông đã biên soạn một bài tán dương Tara và ba thành tựu pháp Tara. Tác phẩm của Martin Willson cũng chứa đựng các biểu đồ cho thấy nguồn gốc Mật tông về nữ thần Tara trong nhiều dòng khác nhau, nhưng đủ để nói rằng Tara như một thực hành tu tập Mật tông đã nhanh chóng lan rộng từ khoảng thế kỷ VII CN trở đi và vẫn là một phần quan trọng của Phật giáo Kim cương thừa cho đến ngày nay.

Bản thân các thực hành tu tập thường biểu thị Tara như một vị thần bảo hộ (thug dam, bản tôn/yidam) mà người tu tập coi như là một khía cạnh tiềm ẩn của tâm trí một người, hoặc một biểu hiện dưới dạng hữu hình của một đặc trưng bắt nguồn từ Phật trí/Buddha Jnana. Như John Blofeld đã nói trong The Tantric Mysticism of Tibet/Chủ nghĩa thần bí Mật tông Tây Tạng:

Chức năng của bản tôn/yidam là một trong những bí ẩn sâu xa của Kim cương thừa... Đặc biệt là trong những năm đầu thực hành tu tập, bản tôn có tầm quan trọng vô cùng lớn. Bản tôn/yidam là dịch tiếng Tây Tạng của từ tiếng Phạn “Istadeva” - vị thần ngự bên trong; nhưng trong khi Hindu giáo lại coi Istadeva là một vị thần thực sự được mời đến ngự trong tâm của tín đồ, thì những bản tôn/yidam của Phật giáo Mật tông thực chất là sự phát xuất từ ​​chính tâm trí của người tinh thông. Ở một mức độ nào đó, chúng có vẻ thuộc về trật tự của các hiện tượng mà theo thuật ngữ của tâm lý học phân tích được gọi là nguyên mẫu và do đó là tài sản chung của toàn thể nhân loại. Ngay cả trong số các Phật tử Mật tông, có thể có sự chia rẽ đến mức nào đó trong quan điểm về việc các bản tôn là sự sáng tạo của tâm trí cá nhân. Điều khá chắc chắn là họ không phải là các vị thần và nữ thần tồn tại độc lập; tuy nhiên, nghịch lý thay, có nhiều trường hợp họ phải được coi là như vậy(61).

4.4. 21 Độ mẫu

21 Độ mẫu, là một hội thần nữ giải thoát và cứu độ chúng sinh khỏi khổ nạn, đồng thời cũng là các bản tôn nữ được các tông phái Phật giáo Tạng truyền sùng bái, thờ phụng. 21 vị Độ mẫu trong khu vực dân tộc Tạng được số lượng lớn tín đồ và bách tính khắp nơi sùng bái, có sức ảnh hưởng vô cùng to lớn.

Độ mẫu có 6 loại màu sắc khác nhau là trắng, đỏ/hồng, xanh lam, vàng, xanh lục, đen. Màu trắng biểu thị thân, màu đỏ biểu thị ngữ, màu xanh lam biểu thị ý, màu vàng biểu thị công đức, màu xanh lục biểu thị sự nghiệp của Độ mẫu.

Dân tộc Tạng cho rằng, 21 Độ mẫu có thể cứu độ con người thoát khỏi tám loại tai nạn và sợ hãi được tạo bởi sư tử, voi lớn, trăn rắn, thủy tai, hỏa tai, đạo tặc, thổ phỉ, gông xiềng xích nên còn được gọi tên là “Cứu bát nạn Độ mẫu/Bát nạn Độ mẫu”; 16 loại tai nạn sợ hãi là địch họa, sư tử, voi, hỏa hoạn, rắn độc, trộm cướp, lao ngục, sóng biển hoặc nước lũ, ăn thịt hoặc phi nhân, bệnh phong, tử thần, nghèo khổ, xa cách người thân, bị quốc vương trị tội, sét đánh, công việc thất bại, ngoài ra còn có thể gia tăng duyên phận, phúc thọ, có lợi ích rất to lớn đối với chúng sinh hữu tình, được tôn là người phụ trách cứu độ tất cả chúng sinh(62).

Trong Phật giáo Tây Tạng có 21 vị Độ mẫu, Lục Độ mẫu là vị chủ tôn của 21 Độ mẫu, tổng trì tất cả công đức của hóa thân 20 vị còn lại. Các vị còn lại đều có danh hiệu, hình tượng, pháp khí khác nhau. 21 Độ mẫu gồm: 1. Lục Độ mẫu, 2. Cứu tai nạn Độ mẫu, 3. Cứu địa tai Độ mẫu, 4. Bảo nguyên Độ mẫu, 5. Như ý Độ mẫu, 6. Trường thọ Độ mẫu, 7. Cứu độc nạn Độ mẫu/Cứu độc tai Độ mẫu, 8. Cứu hỏa tai Độ mẫu/Cứu hỏa nạn Độ mẫu, 9. Cứu thủy tai Độ mẫu/Cứu thủy nạn Độ mẫu, 10. Cứu thú nạn Độ mẫu, 11. Cứu súc nạn Độ mẫu, 12. Cứu ma nạn Độ mẫu, 13. Tăng uy quyền Độ mẫu, 14. Tăng phúc tuệ Độ mẫu/Tăng phúc huệ Độ mẫu, 15. Cứu ngục tai Độ mẫu, 16. Cứu phong tai Độ mẫu, 17. Cứu đạo nạn Độ mẫu, 18. Cứu binh tai Độ mẫu, 19. Cứu thiên tai Độ mẫu, 20. Phục ma Độ mẫu, 21. Dược vương Độ mẫu(63).

Ngoài ra, danh hiệu khác của 21 vị Độ mẫu còn có thể kể ra như sau: 1. Phấn tốc Độ mẫu, 2. Uy mãnh Độ mẫu, 3. Kim nhan Độ mẫu, 4. Đỉnh kế tôn thắng Độ mẫu, 5. Hống âm sất Độ mẫu, 6. Thắng tam giới Độ mẫu, 7. Phá địch Độ mẫu, 8. Phá ma quân Độ mẫu, 9. Cúng phụng Tam bảo Độ mẫu, 10. Phục ma Độ mẫu, 11. Giải ách Độ mẫu, 12. Cát tường Độ mẫu, 13. Liệt diêm Độ mẫu, 14. Tần mi Độ mẫu, 15. Đại tịch tĩnh Độ mẫu, 16. Minh tâm hống âm Độ mẫu, 17. Thắng tam giới Độ mẫu, 18. Tiêu độc Độ mẫu, 19. Tiêu khổ Độ mẫu, 20. Tiêu dịch Độ mẫu, 21. Tứ thành tựu Độ mẫu(64).

Hoặc: 1. Độ mẫu phấn tấn, 2. Độ mẫu uy mãnh bạch, 3. Độ mẫu kim nhan, 4. Độ mẫu đỉnh kết tôn thắng, 5. Độ mẫu mâu âm suất tra, 6. Độ mẫu thắng tam giới, 7. Độ mẫu phá địch, 8. Độ mẫu thôi phá ma quân, 9. Độ mẫu cung phụng Tam bảo, 10. Độ mẫu phục ma, 11. Độ mẫu giải ách, 12. Độ mẫu liệt diệm, 13. Độ mẫu tần mi, 14. Độ mẫu cứu cơ (cứu đói), 15. Độ mẫu đại tịch tĩnh, 16. Độ mẫu tiêu dịch, 17. Độ mẫu tứ thành tựu, 18. Độ mẫu tiêu độc, 19. Độ mẫu tiêu khổ, 20. Độ mẫu minh tâm mâu âm, 21. Độ mẫu chấn hám (lay động) tam giới(65).

Hay: 1. Cứu độ tốc dũng mẫu (Tạng: Sgrol-ma-myur-madpah-mo), 2. Bách thu lăng nguyệt mẫu (Tạng: Ston-kahi Zla-ba Kun-tu gsal-brgya), 3. Từ ma kim sắc mẫu (Tạng: Ser-sde-chu), 4. Như Lai đảnh kế mẫu (Tạng: De-bshin gsegs-pahi gtsug-tor), 5. Đát-la hồng tự mẫu (Tạng: Tara hum yi-ge), 6. Thích phạn hỏa thiên mẫu (Tạng: Brgya-byin me-lha tshans-pa), 7. Đặc ra chỉ phát mẫu (Tạng: Trad-cis-bya-dan-phat), 8. Đô lý đại khẩn mẫu (Tạng: Tu-res hjigs-pa chen-mo), 9. Tam bảo nghiêm ấn mẫu (Tạng: Dkon-mchog-gsum mtshon-phyag-rgya), 10. Uy đức hoan duyệt mẫu (Tạng: Rab-tu dgah-ba brdsid-ba), 11. Thủ hộ chúng địa mẫu (Tạng: Sa-gahi skyonpa), 12. Đảnh quan nguyệt tướng mẫu (Tạng: Zla-bahi bum-bus dpral-rgyan), 13. Như tận kiếp hỏa mẫu (Tạng: Bskal-bahi tha-mahi me-ltar), 14. Thủ án đại địa mẫu (Tạng: Sa-ba), 15. An ổn nhu thiện mẫu (Tạng: Bde-madge ma shi-ma), 16. Phổ biến cực hý mẫu (Tạng: Kun-nas bskor rab-dgah-ba), 17. Đô lý ba đế mẫu (Tạng: Tu-risha-pa), 18. Tát ra thiên hải mẫu (Tạng: Lha-yi-mi sho), 19. Chư thiên tập hội mẫu (Tạng: Lha yi-tshogs rnams-rgyal-mo), 20. Nhật nguyệt quảng viên mẫu (Tạng: Ni-ma Zla ba rgyas-ma), 21. Cụ tam chân thật mẫu (Tạng: De-nid gsum rnam bkod-pa)(66).

Phật giáo Tạng truyền cho rằng, tu trì phép bản tôn 21 Độ mẫu sẽ có công đức vô cùng, lợi ích vô biên, đặc biệt có công hiệu lớn đối với nữ giới. Vì thế, đối với 21 Độ mẫu này, các tông phái đều rất tôn sùng, đều được cúng dường ở các chùa chiền. Có rất nhiều ngôi chùa cứ đến ngày 8 hoặc ngày 25 tháng Giêng theo lịch Tạng đều cử hành các nghi lễ “Độ mẫu Tứ mạn-đà-la”... để tiến hành cúng dường hoặc tu trì.

21 Độ mẫu trở thành những nữ thần cứu vớt, độ thoát nhân loại ra khỏi tai nạn và sợ hãi, luôn có sự thu hút và ảnh hưởng sâu sắc đến quần chúng tín ngưỡng trong 1.000 năm lại đây. Đặc biệt là Mật tông Phật giáo Tạng truyền luôn coi Độ mẫu là bản tôn và tôn sùng khắp nơi(67).

Dạng thức chính của Tara được miêu tả là sắc xanh lục sẫm, nối kết với hoạt động thức tỉnh. Trong hình tượng Phật giáo Himalaya, mỗi sắc màu thường liên quan đến một loại hành động cụ thể (ví dụ màu trắng là sự bình an và màu đỏ là sức mạnh). Bởi vậy, màu xanh lục sẫm được coi như là sự kết hợp của tất cả các sắc màu khác, nên dạng thức chính của Tara, Lục Tara, được coi là nguồn gốc của tất cả các hành vi lợi lạc.

Trong Phật giáo Tây Tạng, Tara xuất hiện dưới nhiều dạng thức, mỗi dạng thức gắn liền với một số màu sắc, biểu tượng và hành vi lợi lạc. Như Lục Tara, vị Tara mang đến sự cứu giúp và bảo vệ khỏi mọi hoàn cảnh bất hạnh mà con người ta có thể gặp phải trong thế giới khổ đau. Còn Bạch Tara, vị Tara thể hiện lòng từ bi của người mẹ và chữa lành cho những chúng sinh bị tổn thương hoặc bị thương tật, về mặt tinh thần hoặc tâm lý. Bạch Tara còn nối kết đến tuổi thọ, chống lại bệnh tật và thanh lọc. Trong khi đó, Tara đỏ nối kết với sức mạnh, kiểm soát và ảnh hưởng đến người khác cũng như chuyển hóa ham muốn thành lòng từ bi. Biểu hiện của Lục Tara (Ekajati) là một nữ nhân phẫn nộ bảo hộ, mà lời cầu khẩn đến nữ thần có thể phá hủy mọi chướng ngại vật(68).

Tara, thế kỷ XVII -XVIII, Nepal, hiện vật bảo tàng Nghệ thuật metropolitan, New York, Mỹ

Tara, thế kỷ XVII -XVIII, Nepal, hiện vật bảo tàng Nghệ thuật metropolitan, New York, Mỹ

5. Thành tựu pháp Đa-la Bồ-tát

5.1. Chân ngôn

Các hệ thống thực hành tu tập Tara Kim cương thừa khác nhau chứa đựng nhiều chân ngôn về nữ thần. Về mặt ngữ nghĩa lời nói, một chân ngôn Tara được gọi là “vidya” (thuật ngữ thích hợp cho chân ngôn của một vị nữ thần). Chân ngôn vidyā chính của Tara là: Om tare tuttare ture svaha. Đây là chân ngôn được tụng niệm phổ biến nhất của vị nữ thần và là chân ngôn gốc (mula) của Tara(69). Tare tuttare ture ở dạng xưng hô. Tare là tên gọi cơ bản của vị thần (O Tara). Tuttare (có tiền tố ud-) ám chỉ Tara là “người giúp [chúng sinh] vượt qua” biển luân hồi, và là người “kéo [họ] lên” (ut-tara). Tura, tính ngữ thứ ba, có nghĩa là “nhanh, mau, lẹ”(70).

Nhiều chân ngôn Tara được xây dựng dựa trên chân ngôn vidyā cơ bản này bằng cách thêm nhiều từ ngữ chân ngôn khác nhau kích hoạt các chức năng khác nhau của vị thần, chẳng hạn như xoa dịu hoặc khuất phục(71). Như Beyer lưu ý, một cách để thực hiện điều này là thêm một cụm từ như “sarva santimkuru­-------” (xoa dịu tất cả-------) vào giữa turesvaha. Có thể chèn các thuật ngữ khác nhau vào chỗ trống ở đây, tùy thuộc vào hoạt động mong muốn, chẳng hạn như grahan (yêu ma), vighnan (cản trở yêu ma), vyadhin (bệnh tật), upadravan (thương tật), akalamrtyun (chết yểu), duhsvapnan (ác mộng), cittakulani (bối rối), satrun (kẻ thù), bhayopadravan (khủng bố và thương tích), duskrtani (hành động xấu xa)(72). Vì vậy, ví dụ, nếu một người muốn xoa dịu yêu ma, người đó có thể tụng niệm: Om tare tuttare ture sarva grahan santimkuru svaha.

Các phần phụ lục khác có thể được thêm vào chân ngôn theo cùng một cách. Ví dụ, sarvapapam avarana visuddhe (làm sạch mọi điều xấu xa và che khuất), hoặc dhanam me dehi (ban cho tôi sự giàu sang)(73). Các phần mở rộng khác của chân ngôn vidyā cơ bản bao gồm một chân ngôn chung cho các dạng thức Tara phẫn nộ: Om tare tuttare ture hum phat, và một chân ngôn chung cho Bạch Tara được sử dụng để gia tăng tuổi thọ là: Om tare tuttare ture mama ayuh punya jnana pustim kuru svaha(74).

Chân ngôn chủng tử của Tara (bijamantra) là tam(75). Chủng tử này thường được hình dung trong những thành tựu pháp Tara (nghi lễ thiền định, thực hành tâm linh). Chủng tử này cũng có thể xuất hiện trong các chân ngôn Tara dài hơn. Ví dụ, có một chân ngôn Tara đỏ phổ biến như sau: Om tare tam svaha(76).

Một số truyền thống cũng chứa một câu chân ngôn cho mỗi trong 21 vị Tara, được sử dụng để cầu khẩn một hành động cụ thể của Tara, như dòng thực hành tu tập Tara của A-đề-sa/Atiśa, một trong những hệ thống phổ biến nhất trong Phật giáo Tây Tạng. Nguồn chính cho hệ thống này làAtisa Dipamkarasrijnana (982-1054 CN) về Thành tựu pháp của 21 vị Tara (sgrol ma nyi shu rtsa gcig gi sgrub thabs).

Vì vậy, theo truyền thống của A-đề-sa/Atisa, chân ngôn về sự nhanh chóng và quả cảm của Tara (dùng để khuất phục kẻ thù và chướng ngại) là Om tare tuttare ture vasam kuru svaha; chân ngôn của Bạch Tara (để chữa lành và trường thọ): Om tare tuttare ture santim kuru svaha, và chân ngôn Tara vàng (để tăng trưởng và giàu sang): Om tare tuttare ture pustim kuru svaha.

Những chân ngôn Tara khác của truyền thống A-đề-sa yêu cầu một người chèn một cái tên cụ thể vào đó. Ví dụ, chân ngôn về Tara mà Ngài thốt ra hum cho phép bạn ảnh hưởng hoặc quyến rũ một người, và do đó được cấu trúc như sau: Om tare tuttare ture [tên người] akarsaya hri svaha(77).

5.2. Kinh hay lời cầu nguyện và đà-la-ni/dharani

Có nhiều kinh/lời cầu nguyện, bài tụng ca (stotra) và đà-la-ni liên quan đến Tara. Nổi tiếng nhất chắc chắn là Namastaraikavimsatistotra (Sự tán dương đến Tara trong 21 câu kệ) được tìm thấy trong nhiều nguồn, bao gồm cả trong Tara Tantra (Tohoku số 726), ở đó gọi lời cầu nguyện là đà-la-ni/dharami. Lời cầu nguyện này được nhiều tu sĩ và cư sĩ của các truyền thống Kim cương thừa Himalaya tụng niệm hàng ngày. Có nhiều bình luận về sự tán dương này, bao gồm ba bình luận được cho là của Suryagupta(78).

Một lời cầu nguyện ngắn phổ biến hay đà-la-ni thường được kết hợp với Sự tán dương đến Tara trong 21 câu kệ. Đây được gọi là “sự tán dương bắt nguồn từ chân ngôn/mantra” vì nó chứa đựng chân ngôn Tara cơ bản. Đây cũng là một lời cầu nguyện phổ biến trong Phật giáo Kim cương thừa. Lời cầu nguyện này là(79): Namas tare ture vire tuttare bhayanasini ture sarvarthade tare svaha kare namo stute.

Om! Kính lễ! Hỡi Tare, Người nhanh nhẹn, Nữ anh hùng! Tutare, người xóa bỏ nỗi sợ hãi! Ture, Đấng cứu độ ban tặng mọi lợi lạc! Âm thanh của Svaha, được tôn thờ và tán dương!

Một bản kinh bí truyền Tarastaghoratarani (Tara người bảo vệ khỏi bát nạn) dạy đà-la-ni sau đây có thể được tụng niệm như một sự trợ giúp cho sự giải thoát(80):

O, vị Bồ-tát đại nương, vị nữ thần, xin hãy bảo vệ chúng con!

O nama aryavalokitesvaraya bodhisattvaya mahasattvaya mahakarunikaya tadyatha.

Om tare tuttare ture sarvadustan pradustan mama krte jambhaya stambhaya mohaya bandhaya hum hum hum phat phat phat svaha.

Nama aryavalobhaya nara bodhisattva mahasattvani adhisthanadhisthite mama sarvakarmavarana svabhavasuddhe visuddhe sodhaya visodhaya hum phat svaha.

Một đà-la-ni Tara khác được tìm thấy trong Taradevinamastasataka (108 danh xưng của vị nữ thần Tara). Tài liệu thư tịch này cũng chứa một tập hợp các câu kệ nêu ra 108 tôn danh của vị nữ thần(81).

5.3. Những thành tựu pháp

Những thành tựu pháp trong đó Tara là bản tôn/yidam (vị thần thiền định) có thể kéo dài hoặc khá ngắn gọn. Hầu hết tất cả đều bao gồm một số lời tán dương hoặc đầy tôn kính mở đầu để khẩn cầu sự hiện diện của Tara và những lời cầu nguyện quy y. Sau đó, chân ngôn về Tara được trì tụng, tiếp theo là quán tưởng về nữ thần, có thể có nhiều chân ngôn hơn, sau đó quán tưởng được giải trừ, tiếp theo là hồi hướng công đức từ việc thực hành tu tập. Ngoài ra, có thể có thêm những lời cầu nguyện về các nguyện vọng/khát vọng và lời cầu nguyện để trường thọ cho Lạt-ma người đã khởi xướng việc thực hành tu tập. Nhiều thành tựu pháp Tara được coi là những thực hành/tu tập khởi đầu trong thế giới Phật giáo Kim cương thừa, tuy nhiên những gì diễn ra trong quá trình quán tưởng về vị nữ thần thực sự được cầu khẩn trong một số giáo lý cao siêu nhất của Phật giáo.

Trong trường hợp này, suốt giai đoạn sáng tạo, hình thành nên Tara như một vị thần bản tôn, Tara được coi là có nhiều thực tại như bất kỳ hiện tượng nào khác được nhận thức thông qua tâm trí. Bằng cách trì tụng chân ngôn và quán tưởng hình dạng của Tara ở phía trước, hoặc trên đầu của người tinh thông, người đang mở ra năng lực từ bi và trí tuệ của Tara. Sau một thời gian, người thực hành tu tập chia sẻ một số phẩm chất này, trở nên thấm nhuần bản thể của Tara và tất cả những gì nó biểu thị. Đồng thời, tất cả những điều này được coi là xuất phát từ tính Không và có phẩm chất trong suốt như cầu vồng. Sau đó, nhiều lần có sự quán tưởng về chính bản thân mình như là Tara. Một người đồng thời trở nên không thể tách rời khỏi tất cả những phẩm chất tốt đẹp của Tara trong khi đồng thời nhận ra tính Không của sự quán tưởng về chính bản thân như là bản tôn và cũng là tính Không của chính bản ngã thông thường của một con người.

Điều này xảy ra trong giai đoạn hoàn thiện của quá trình thực hành tu tập. Một người giải trừ dạng thức vị nữ thần được tạo ra và đồng thời cũng nhận thức rằng có bao nhiêu thứ mà chúng ta gọi là “bản ngã” là sản phẩm sáng tạo của tâm trí, và không có sự tồn tại cố hữu trọng yếu lâu dài. Phần thực hành tu tập này sau đó được chuẩn bị cho người tu tập có thể đối mặt với sự giải trừ của chính bản ngã khi chết và cuối cùng có thể tiếp cận thông qua nhiều giai đoạn thiền định về tính Không, sự nhận ra chân lý tối thượng như một sự hiện diện rộng lớn của tính Không và mức độ minh mẫn. Đồng thời, việc trì tụng chân ngôn đã triệu hồi năng lực của Tara thông qua các chủng tử Phạn ngữ, điều này thanh lọc và kích hoạt một số năng lượng trọng tâm của cơ thể (các luân xa). Điều này cũng gỡ rối các nút thắt của năng lực tâm linh đã cản trở người thực hành tu tập phát triển kim cương thân, điều cần thiết để có thể tiến tới các thực hành tu tập nâng cao hơn và các giai đoạn nhận thức sâu xa hơn.

Do đó, ngay cả trong một thành tựu pháp Tara đơn giản, rất nhiều sự kiện thừa thãi ở bên ngoài, bên trong và bí mật đang diễn ra và hiện nay có nhiều tác phẩm như Deity Yoga/Vị thần Du-già, do Đức Đạt-lai Lạt-ma hiện tại biên soạn(82), khám phá tất cả các phân nhánh hoạt động của một bản tôn trong thực hành tu tập Mật tông.

Kết quả cuối cùng của việc thực hành tu tập Tara như vậy là rất nhiều. Trước hết, nó làm giảm đi sức mạnh của ảo tưởng dưới dạng nghiệp xấu, bệnh tật, đau khổ của phiền não, các chướng ngại và che khuất khác.

Chân ngôn trợ giúp tạo ra Bồ-đề tâm trong tâm của người tu tập và thanh lọc các kênh tâm linh (nadi) trong cơ thể, cho phép biểu hiện tự nhiên hơn của lòng rộng lượng và từ bi chảy từ chính nội tâm của người này. Thông qua việc trải nghiệm dạng thức toàn hảo của Tara, người ta thừa nhận dạng thức toàn hảo của chính mình, đó là bản chất Phật tính vốn có của một người, thường bị che khuất bởi vô minh và sự bám víu vào các hiện tượng nhị nguyên như là thực tế vốn có và vĩnh hằng.

Sau đó, việc thực hành tu tập sẽ giúp một người thoát khỏi sự hiểu biết thô thiển về thực tại, cho phép con người tiếp xúc với những phẩm chất bên trong tương tự như phẩm chất của một vị Bồ-tát, và chuẩn bị cho bản ngã bên trong của một người để đón nhận những năng lượng tâm linh tốt hơn, có thể dẫn đến những nhận thức sâu sắc và tinh tế hơn về tính Không của các hiện tượng và bản ngã.

Như Chagdud Tulku Rinpoche, trong Introduction to the Red Tara Sadhana/Lời giới thiệu về thành tựu pháp Tara đỏ(83), đã ghi chú về dòng dõi của nữ thần: “Tara là biểu hiện hoàn mỹ của sự không thể tách rời của tính Không, nhận thức và lòng từ bi. Giống như bạn sử dụng gương để nhìn thấy khuôn mặt của mình, thiền định Tara là phương tiện để nhìn thấy khuôn mặt thực sự của tâm trí mình, không có bất kỳ dấu vết nào của ảo giác”.

Có một vài bước chuẩn bị cần thực hiện trước khi thực hành tu tập thành tựu pháp. Để thực hiện đúng, người tu tập phải chuẩn bị và có thái độ phù hợp. Các bước chuẩn bị có thể được nhóm thành “bên trong” và “bên ngoài”. Cả hai đều cần để đạt được sự tập trung cần thiết.

Sự chuẩn bị có hai loại: bên ngoài và bên trong. Chuẩn bị bên ngoài bao gồm dọn dẹp phòng thiền, dựng một điện thờ có hình ảnh Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và Đức Lục Tara, và bày biện các lễ vật đẹp mắt. Chúng ta có thể dùng nước để tượng trưng cho cam lồ để uống, nước để rửa chân và nước thơm. Đối với các lễ vật còn lại - hoa, hương, đèn và thức ăn thuần - nếu có thể, chúng ta nên bày biện các vật thực sự. Đối với sự chuẩn bị bên trong, chúng ta nên cố gắng phát triển lòng từ bi, Bồ-đề tâm và chánh kiến ​​về tính Không thông qua việc thực hành tu tập các giai đoạn của con đường thành đạo, và nhận được sự gia trì Mật tông của Đức Lục Tara. Có thể tham gia vào các nhóm tịnh hóa/puja nếu chưa nhận được sự gia trì, nhưng để có được trải nghiệm sâu sắc về việc thực hành, tu tập này, chúng ta cần nhận được sự gia trì. Sự chuẩn bị bên trong chính là tạo ra và củng cố đức tin của chúng ta vào Đức Arya Tara, coi nữ thần là sự tổng hợp của tất cả các bậc quân sư, bản tôn và chư Phật(84).

Tara, Tây Tạng, thế kỷ XV -XVI, hiện vật bảo tàng nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

Tara, Tây Tạng, thế kỷ XV -XVI, hiện vật bảo tàng nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

6. Hình tượng Đa-la Bồ-tát

Trong tranh tượng, Tara thường được biểu thị như một vị Bồ-tát xinh đẹp, đứng trong tư thế hơi đong đưa. Điển hình là tay trái Ngài bắt ấn thí nguyện, trong khi tay phải cầm một đóa sen(85).

Vị Bồ-tát này được tôn trí ở phía Tây Bồ-tát Quán Tự Tại thuộc hàng thứ nhất phía bên phải của viện Quán Âm trong hiện đồ mạn-đà-la Thai tạng giới, Mật giáo, cũng tức là Phật mẫu của Quán Âm bộ.

Theo phẩm Mật ấn trong kinh Đại Nhật 4, ấn tướng của Bồ-tát này hai tay trái (định) và phải (tuệ) kiết ấn. Nội phược quyền, hai ngón trỏ chập lại dựng đứng như đầu kim, hai ngón cái duỗi ra đặt lên trên; chân ngôn là “Nam ma tam mạn đa bột đà nẫm, đa rị đa lâu ni, yết rô noa ôn bà phê, sá ha”.

Theo phẩm Cụ duyên trong kinh Đại Nhật 1, tôn vị này là người nữ trung niên, hình tượng màu trắng phớt xanh, thân mặc áo trắng, hai tay chắp cành hoa sen xanh. Nhưng theo mạn-đà-la Thai tạng giới thì hình tượng Ngài màu xanh nhạt ngồi bán già trên tòa sen, đầu đội mão kết bằng tóc, trên có hóa Phật, hai tay chắp cành hoa sen xanh, ở bên phải của Đức Bồ-tát Quán Tự Tại, bên trái có một sứ giả(86).

Trong Phật giáo Tây Tạng có ít nhất năm Tara màu sắc khác nhau - xanh lục, trắng, đỏ, vàng và xanh lam - biểu thị những phương diện khác nhau và tương ứng với Ngũ thiền Phật.

Hai hình tướng phổ biến nhất là Bạch Đa-la và Thanh/Lục Đa-la. Bạch Đa-la biểu thị trí tuệ siêu việt và sự tinh khiết, là một trong những hình tướng thanh thoát hơn của vị Bồ-tát này, và thường được thể hiện ngồi trong thế kiết-già với tay phải bắt ấn thí nguyện và tay trái bắt ấn giáo hóa và cầm một đóa sen. Thanh Đa-la là hình tướng Đa-la sinh động nhất và thường được thể hiện ngồi trên một tòa sen trong tư thế bán già, chân phải vươn tới trước tượng trưng tính sẵn sàng hành động cứu khổ phò nguy. Màu xanh lục nơi Thanh Đa-la kết hợp nữ thần với Bất Không Thành Tựu Phật, vị này được tin là biến đổi chất độc màu xanh lục của lòng ganh tị thành năng lượng tích cực của trí tuệ. Thanh Đa-la cầm một đóa sen xanh. Trong một số tranh ảnh Tây Tạng, một hình lớn ở giữa của Thanh Đa-la được vây quanh bởi hàng trăm hình ảnh nhỏ hơn, tượng trưng tính vô sở bất tại hay tính toàn hiện của Ngài cùng quyền năng vô hạn cứu độ chúng sinh của vị nữ Bồ-tát này(87).

Tara, mỹ thuật đương đại

Tara, mỹ thuật đương đại

6.1. Các dạng thức

Tara có nhiều dạng thức, bao gồm các danh sách nhưng phổ biến gồm 21 dạng thức hoặc hiện thân khác nhau của Tara.

“Lục Tara” (Phạn: syamatara), gắn liền với sự yên bình/thanh thản và hoạt động giác ngộ, là dạng thức được miêu tả nhiều nhất của nữ thần trong Phật giáo Ấn Độ - Tây Tạng. Đây thường được coi là dạng thức chính của Tara, từ đó khởi phát ra 21 dạng thức khác. Một biến thể phổ biến của Lục Tara được gọi là Khadiravai-Tara (Tara của khu rừng keo) và xuất hiện trong một khu rừng với những bông hoa ở trên tóc trong khi đi cùng với hai người hầu cận là Ma Lợi Chi Thiên/Marici và Nhất Kế Tôn/Ekajata(88).

Một dạng thức phổ biến khác là Bạch Tara (Sitatara), thường được thể hiện với hai cánh tay ngồi trên một bông sen trắng và có mắt trên tay và chân, cũng như một con mắt thứ ba trên trán (do đó, nữ thần cũng được gọi là “Bảy mắt”). Bạch Tara được biết đến với lòng trắc ẩn, sự trường thọ, chữa trị bệnh tật và sự thanh bình(89).

Các dạng thức màu đỏ của Tara cũng khá phổ biến và hoạt động chính của chúng là sức mạnh/quyền năng và sự mê hoặc hoặc từ hóa (Phạn: vasikarana, “sức mạnh để kiểm soát và khuất phục”).

Tara thường được coi là có nhiều dạng thức, tất cả đều là những sự thích nghi khác nhau với nhu cầu của tất cả chúng sinh(90). Theo Dharmachari Purna:

Tara thực ra là tên gọi của cả một lớp các vị thần. Tara xuất hiện trong tất cả năm màu của Ngũ trí/Jina. Có ít nhất mười dạng thức màu xanh lục, bảy sắc trắng, năm sắc vàng, hai sắc lam và một sắc đỏ. Như Sarvajnamitra nói về dạng thức của Tara: “Đó là một dạng thức phổ quát, đa dạng như pha lê, vì nó thay đổi tùy theo hoàn cảnh”. Tara có cả dạng thức an tĩnh và phẫn nộ. Hình tượng của Tara được thể hiện ở hầu hết mọi tư thế từ đứng đến ngồi. Về tượng ngồi có thể là kiết-già hoặc bán già, một chân duỗi xuống và cả hai chân duỗi. Cũng có cả Tara nằm tựa. Tara có dạng thức hai tay, bốn tay, tám tay, mười hai tay và Getty thậm chí còn đề cập đến một bức tranh Tây Tạng thể hiện một Tara đứng với “một nghìn cái đầu và tay”. Ghosh liệt kê 76 dạng thức riêng biệt của Tara, và truyền thống cho chúng ta biết có 108 danh xưng dành cho nữ thần Tara(91).

Có rất nhiều danh sách về “21 Tara” được tìm thấy trong Phật giáo Tây Tạng, một truyền thống cũng được tìm thấy trong các nguồn Ấn Độ, bắt đầu với The Praise in Twenty-one Homages/Tụng ca về 21 vi đáng kính (Phạn: Namastaraikaviśatistotraguahitasahita; đầy đủ là: The Praise to Tara with Twenty-One Verses of Homage, and the Excellent Benefits of Reciting the Praise, Derge số 438). Các tác giả Ấn Độ như Suryagupta (hay còn gọi là Ravigupta, khoảng thế kỷ VII-VIII CN), Nguyệt Quan/Candragomin và A-đề-sa cũng đã viết các tài liệu thảo luận về “21 Tara” và dòng dõi Tara về những nhân vật này vẫn được tìm thấy trong Phật giáo Tây Tạng. Một danh sách khác được tìm thấy trong Sadhanamala của Ấn Độ.

Những dòng tông phái Ấn Độ này có danh sách chứa các dạng thức khác nhau của Tara. Cũng có những dòng Tây Tạng khác có danh sách khác nhau về 21 dạng thức Tara, bao gồm cả danh sách của Lũng Cần Nhiêu Ráng Ba/Longchenpa, Jigme Lingpa và Choggyur Lingpa(92).

Bạch Tara, Mông Cổ, thế kỷ XVIII-XIX, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Himalaya Rubin, New York, Mỹ

Bạch Tara, Mông Cổ, thế kỷ XVIII-XIX, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Himalaya Rubin, New York, Mỹ

6.2. Mạn-đà-la chín vị Tara

Trong Mật tông, Tara có một mạn-đà-la gồm chín Tara, mỗi Tara có một màu sắc khác nhau, nhưng tất cả đều được miêu tả như là những phụ nữ trẻ phủ đầy châu báu, với hoa tai và các món đồ trang sức. Chín Tara gồm(93):

Lục Tara, với một đầu và hai tay, ngự ở trung tâm của mạn-đà-la. Một tay làm động tác ban phước (varada) và tay kia cầm một bông hoa utpala màu lam.

Tara lam được tìm thấy ở phía Đông của mạn-đà-la. Tara là một thiếu nữ cầm cây đinh ba và một bông hoa uptala.

Tara vàng kim được tìm thấy ở phía Nam của mạn-đà-la. Tara cầm một thanh kiếm và một bông hoa utpala.

Tara đỏ được tìm thấy ở phía Tây của mạn-đà-la. Tara cầm một bánh xe và một bông hoa utpala.

Tara lục ở phía Bắc của mạn-đà-la. Tara cầm một chiếc lọng và một bông hoa utpala.

Tara móc ở cổng phía Đông của mạn-đà-la. Tara có màu trắng, phẫn nộ và cầm một cái móc ở mỗi tay.

Tara thòng lọng ở cổng phía Nam của mạn-đà-la. Tara có sắc vàng, phẫn nộ và cầm một sợi dây thừng ở mỗi tay.

Tara xiềng xích ở cổng phía Tây, da có sắc đỏ, phẫn nộ, đang nắm giữ xiềng xích.

Tara chuông ở cổng phía Bắc, sắc màu xanh lục lam, phẫn nộ, cầm một chiếc chuông ở mỗi tay.

6.3. Suryagupta nói về những Tara

Suryagupta là một tín đồ của Tara và đã viết ít nhất năm nhận định trong Praise in Twenty-One Homages/Tụng ca về 21 vị đáng kính. Sự diễn giải của ông về các dạng thức khác nhau của Tara là những giải thích sớm nhất trong truyền thống Ấn Độ. Theo truyền thống, điều này đã được các học giả nghiên cứu rộng rãi, mỗi dạng thức của nữ thần có các thuộc tính, màu sắc và hành vi khác nhau (như an ủi, lôi cuốn/hấp dẫn, trường thọ, khuất phục kẻ thù...)(94).

Mỗi dạng thức Tara cũng có tên gọi hơi khác nhau. Danh sách Suryagupta về Tara thực sự bao gồm 22 dạng thức, với một vị nữ thần chính hoặc trung tâm, đó là Lục Tara, Khadiravani, người có sắc màu xanh lục lam, và 21 Tara. Danh sách được sắp xếp thứ tự dưới đây theo nhận định của Sūryagupta như sau(95):

- Tara dũng cảm nhanh nhẹn hay Tara anh hùng (Phạn: Tara Tura-vira hoặc Tara Pravira) - trong sắc màu đỏ tỏa ra ánh sáng rực rỡ, [với] một mặt có mắt và tám cánh tay. Cánh tay của Tara cầm nhiều loại pháp khí như cung và tên. Vị Tara này kiểm soát và đảo ngược những ảnh hưởng tiêu cực và xấu xa, cả các ảnh hưởng bên trong và bên ngoài.

- Bạch Tara như mặt trăng mùa thu hay Tara nguyệt quang (Phạn: Tara Suklakanti hoặc Tara Candra-kanti), đây là một Bạch Tara với ba mặt mười hai tay trong năng lượng an tĩnh. Tara đặc biệt được biết đến với khả năng xoa dịu sự ô uế và bệnh tật. Ba khuôn mặt đại diện cho tam thân/trikaya.

- Tara sắc vàng kim (Phạn: Tara Kanaka-varni), Tara vàng kim mười tay này chuyên về những hoạt động tăng trưởng như gia tăng tuổi thọ, tài nguyên và trí tuệ.

- Tara vương miện ngọc của Đức Như Lai hay Tara vương miện ngọc chiến thắng (Phạn: Tara Tathagatosnisa hoặc Tara Usnisa-vijaya); usnisa là một khối lồi trên đầu của Đức Phật. Tara vàng kim có bốn tay này được biết đến với khả năng trung hòa chất độc, tăng tuổi thọ và ngăn ngừa yểu mệnh.

- Tara phát ra âm thanh Hum (Phạn: Tara Hum-kara-nadina hoặc Tara Hum-svara-nadini), vẻ mặt hơi dữ tợn và sắc vàng kim. Tara được thể hiện đang giậm chân, một hành động phát ra âm tiết Hum, có tác dụng đảo ngược những ảnh hưởng tiêu cực và thu hút chúng sinh đến với Pháp.

- Tara, người chiến thắng ba cõi (Phạn: Tara Trailokavijaya), được miêu tả là có màu đỏ hồng ngọc hoặc đen hơi đỏ. Tara này chế ngự và kiểm soát tất cả các vị thần và linh hồn, bao gồm cả chư thiên/deva như Indra và Agni cũng như các dạ-xoa/yaksha. Tara cũng thanh lọc những sự che khuất và tiêu cực.

- Tara hủy diệt hay Tara nghiền nát kẻ thù (Phạn: Tara Pramardini hoặc Tara Apavadi-pramardani), một Tara đen phẫn nộ với khuôn mặt giận dữ cầm một thanh kiếm được biết đến với khả năng chế ngự các thế lực đen tối và ma quỷ, bên ngoài và bên trong. Tara cũng liên quan đến nghi lễ Phowa chuyển dòng tâm thức đến cõi Tịnh độ vào thời điểm chết đi.

- Tara diệt Ma vương (người ban tặng sự xuất chúng) (Phạn: Tara Mara-mardanesvari hoặc Tara Mara-sudani-vasitottama-da) - một Tara có sắc màu vàng kim với vẻ mặt phẫn nộ có thể tiêu diệt tứ ma (phiền não ma, ngũ ấm ma, thiên ma và tử ma), là những chướng ngại vật đối với sự giác ngộ.

- Tara của khu rừng Khadira (Phạn: Tara Khadira-vani), một Tara “xanh lục lam sáng ngời”, cầm một bông sen lam và xuất hiện trong một khu rừng tươi tốt, sum sê của những cây keo/khadira thơm ngát. Tara được miêu tả đi cùng với Ma Lợi Chi Thiên/Marici và Nhất Kế Tôn/Ekajata. Ngài là vị Tara chính trong truyền thống Sūryagupta.

- Tara, đấng ban phước (Phạn: Tara Vara-da), đôi khi được miêu tả là một Tara màu đỏ, người ban tặng mọi thứ quý giá cho tất cả chúng sinh.

- Tara xua tan đau khổ/buồn phiền (Phạn: Soka-vinodana Tara), một Tara đỏ, người thực hiện mong muốn và khuất phục cái xấu ác.

- Tara là đấng từ hóa của tất cả chúng sinh (người xua đuổi bất hạnh) (Phạn: Tara Jagad-vasi hoặc Tara Jagad-vasi-rita-nirvahani), quyền năng của Tara là tăng thêm niềm vui và sự giàu sang, Tara là “màu sắc của bóng tối.

- Tara ánh sáng cát tường hay Tara ban sự thịnh vượng (Phạn: Tara Mangalaloka hay Kalyana-da Tara), một vị Tara vàng kim với tám cánh tay và một vật trang trí hình lưỡi liềm. Tara phát ra ánh sáng trắng để xoa dịu những điều tiêu cực và ánh sáng vàng để gia tăng thêm những điều tốt đẹp. Đôi khi Tara được miêu tả với Phật A Di Đà/Amitabha trên mũ miện.

- Tara làm chín muồi tất cả (Phạn: Tara Paripacaka), một Tara đỏ phẫn nộ được miêu tả ở giữa ngọn lửa vũ trụ. Tara chế ngự những trở lực/chướng ngại và bảo vệ khỏi nỗi sợ hãi và hiểm nguy.

- Tara cau mày, hay Tara kẻ mê hoặc tất cả (Phạn: Tara Bhrkuti hoặc Tara Vasikari), một Tara tối đen với ba khuôn mặt phẫn nộ và một chuỗi vòng cổ đầu lâu. Tara được thể hiện đang nhảy múa, giẫm đạp một xác chết và dậm chân. Vị Tara này phá hủy mọi thứ cản trở giáo pháp và lợi lạc của chúng sinh.

- Đức Tara an tĩnh vĩ đại(Phạn: Tara Maha-santi), một Đức Tara trắng an tĩnh với sáu cánh tay, nối kết đến hạnh phúc, thanh lọc và xoa dịu nghiệp chướng.

- Tara là đấng hủy diệt sự dính mắc (Phạn: Tara Raga-nisudani), một Tara đỏ xinh đẹp cầm cây đinh ba có khả năng khuếch đại sức mạnh của những chân ngôn và loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.

- Tara là người đạt tới hạnh phúc (Phạn: Tara Sukha-sadhani), vị Tara có sắc cam và cầm một đĩa mặt trăng ở ngực. Tara được biết đến với khả năng loại bỏ những câu thần chú ma thuật đen tối và trói buộc những tên trộm cướp.

- Bạch Tara chiến thắng(Phạn: Tara Vijaya hoặc Tara Sita-vijaya), một Tara màu trắng được biết đến với khả năng xua tan bệnh tật, đặc biệt là bệnh phong hủi.

- Tara người tiêu thụ đau khổ (Phạn: Tara Duhkha-dahani), một vị Tara trắng loại bỏ xung đột, ác mộng, suy nghĩ tiêu cực và chất độc. Tara cũng gắn liền với sự giải thoát khỏi tù tội.

- Tara người ban cho những thành tựu (Phạn: Tara Siddhi-sambhava), một Tara màu cam ban cho những năng lực đặc biệt (siddhi) như tàng hình và cũng chữa lành bệnh tật.

- Tara người hoàn thiện tất cả (Phạn: Tara Pari-purani), một Tara trắng ngồi trên một con bò đực có thể đưa một người đến cõi Sắc cứu cánh thiên/Akanishta

6.4. Tara phẫn nộ - vị Tara của Trung Quốc

Một dạng thức đáng chú ý của Tara là Ugra Tara đen tối (Tara phẫn nộ), cũng được biết đến như là Mahacinakrama Tara (Tây Tạng: gya nag gi rim pa drol ma, Tara trong Truyền thống Trung Hoa). Dạng thức Tara này đáng chú ý vì sau này nó được du nhập vào Mật tông Hindu giáo từ các nguồn Phật giáo như kinh SadhanamalaSadhanasamuccaya(96). Tara Hindu giáo này vẫn là một vị thần quan trọng trong các truyền thống Shakti Hindu giáo, nơi Tara là một trong mười nữ thần Mahāvidyā(97).

Tara phẫn nộ có sắc đen (nila) với một khuôn mặt và bốn cánh tay(98). Tara đứng trên một xác chết, và cầm một thanh kiếm, một con dao (kartri), một bông hoa sen lam và một chiếc cốc đầu lâu. Tara có một búi tóc duy nhất với Đức Phật A Súc Bệ/Aksobhya bên trên.

Về mặt hình tượng, Tara phẫn nộ gần như giống hệt với một kiểu dạng thức của nữ thần khác, Nhất Kế Tôn/Ekajata (còn được biết như là Ekajatihoặc Lục Tara)(99). Do đó, một số tác giả coi hai dạng thức này giống nhau(100).

Tara, thế kỷ XiV-XV, Nepal, sưu tập tư nhân

Tara, thế kỷ XiV-XV, Nepal, sưu tập tư nhân

6.5. Những dạng thức khác hay hóa thân của Tara

Theo Shaw, có một xu hướng sau này của Phật học về Tara bắt đầu coi tất cả các vị nữ thần khác là các khía cạnh hoặc hiện thân của Tara hoặc ít nhất là có liên quan đến Tara. Ngoài nhiều hiện thân của nữ thần được gọi là Tara với nhiều màu sắc khác nhau, các vị nữ thần Đại thừa khác có liên quan đến mẹ Tara bao gồm: Janguli, Parnashabari, Cunda, Tác Minh Phật mẫu/Kurukulla, Mahamayuri, Saraswati, Tài Nguyên Thiên mẫu/Vasudhara, Phật Đảnh Tôn Thắng/Usnisavijaya và Ma Lợi Chi Thiên/Marici. Dựa trên nguyên tắc Tara là vị Phật mẫu trung tâm, tất cả chư thiên nữ/devi và không hành mẫu/dakini khác do đó được coi là hiện thân của Tara(101).

Các hình thức hoặc hiện thân khác của Tara bao gồm:

- Những vị Tara giàu có khác như Như ý Độ mẫu sắc vàng (“Tara viên ngọc ước) và “Rajasri Tara” vàng cầm một bông sen lam(102).

Kim cương chử Độ mẫu/Vajra Tara - một dạng thức Mật tông đầu tiên được mô tả trong Vajrapanjara Tantra, có màu vàng với tám cánh tay, đôi khi được thể hiện với một người phối ngẫu nam(103).

- Như ý Độ mẫu/Cintamani Tara, một dạng thức Tara được thực hành tu tập rộng rãi ở cấp độ Du-già Mật tông tối thượng trong trường phái Cách Lỗ/Gelug của Phật giáo Tây Tạng, được miêu tả là màu xanh lá cây và thường được gộp chung với Lục Tara.

- Vị thần Ấn Độ Sarasvati (Yangchenma), nổi tiếng về nghệ thuật, kiến ​​thức và trí tuệ, đôi khi được coi là một dạng thức của Tara.

- Kurukulla (Rigjema), một vị thần phẫn nộ Phật giáo sắc đỏ có liên quan đến việc thu hút mọi điều tốt lành đôi khi được coi là hóa thân của Tara.

- Sitatapatra Tara (Tara “lọng trắng”), được miêu tả có màu trắng với nhiều cánh tay, và chủ yếu được coi là một vị thần bảo hộ.

- Tara Prasanna vàng kim - một hình dạng thức phẫn nộ, với một chiếc vòng cổ làm từ những cái đầu đẫm máu và 16 cánh tay cầm một loạt pháp khí và các thuộc tính Mật tông.

- Một dạng thức yab-yum trong đó Lục Tara được miêu tả đang ôm Đức Phật Bất Không Thành Tựu/Amoghasiddhi.

- Pitishvari Uddiyana Tara - một Tara nhảy múa phẫn nộ sắc đỏ với bốn khuôn mặt và tám cánh tay, một vương miện đầu lâu, một chuỗi đầu người đầy máu và được miêu tả là được bao quanh bởi lửa(104).

- Yeshe Tsogyal (“Nữ hoàng Hồ Trí tuệ”), người phối ngẫu của Đức Liên Hoa Sinh, người đã truyền bá Phật giáo vào Tây Tạng, được coi là hiện thân của Tara trong Phật giáo Tây Tạng.

- Rigjay Lhamo, “Nữ thần mang lại nhận thức”, ngồi trong tư thế đế vương thanh nhàn được bao quanh bởi ánh sáng cầu vồng.

- Hình tượng của Tara như hoa sen cũng cho thấy sự tương đồng với nữ thần Hindu Cát tường thiên/Lakshmi, và có ít nhất một nghi thức tế lễ Tây Tạng cầu khấn vị Nữ thần Lakshmi như là Tara(105).

Như đã trình bày ở trước, Đa-la Bồ-tát là một đối tượng được sùng tín trong nhiều tọa độ địa lý và có nhiều biến thể trong không gian và thời gian. Đây là một đối tượng cực kỳ đa dạng và phức tạp. Bài viết này chỉ dừng lại ở mục đích giới thiệu tổng quan và mang tính liệt kê cốt đưa ra những thông tin căn bản nhất cho bạn đọc.

----------------------------

(1)Thích Minh Cảnh chủ biên. Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 3: Đ, E, GI; tr.2005-2006.

(2)Theo:

Hirananda Shastri (1998), The Origin and Cult of Tara.

David R. Kinsley (1997), Tantric Visions of the Divine Feminine: The Ten Mahāvidyās, Motilal Banarsidass xb.

(3)Trọng tâm chính của Kaula là các phương pháp thực tế để đạt được sự giải thoát, thay vì tham gia vào cuộc tranh luận triết học phức tạp. Bất cứ điều gì dễ chịu và tích cực đều có thể được tích hợp vào quá trình thực hành của trường phái này.

Theo: Paul Muller-Ortega (1989), The Triadic Heart of Siva, Đại học Bang New York xb, tr.14.

(4)Arthur Avalon, Shakti and Shakta.

[https://sacred-texts.com/tantra/sas/sas08.htm].

(5)Gudrun Buhnemann, The Goddess Mahacinakrama-Tara (Ugra-Tara) in Buddhist and Hindu Tantrism, bản tin của Viện Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi, tr.472-493.

[https://www.academia.edu/11836474/The_Goddess_Mah%C4%81c%C4%ABnakrama_T%C4%81r%C4%81_Ugra_T%C4%81r%C4%81_in_Buddhist_and_Hindu_Tantrism].

(6)Pravrajika Vedantaprana, Saptahik Bartaman, tập 28, số 23, Bartaman Private Ltd., 6, JBS Haldane Avenue, 700 105 (biên tập 10-10-2015), tr.18.

(7)Bikas Kumar Bhattacharya (2003), Tara in Hinduism: Study with Textual and Iconographical Documentation, Eastern Book Linkers xb.

(8)Locating Mahachina, Sri Kamakoti Mandali.

[https://www.kamakotimandali.com/2021/03/31/locating-mahachina/].

(9)Theo:

Gudrun Bühnemann, Sđd.

Tara (Buddhist Deity) (Himalayan Art).

[https://www.himalayanart.org/items/59743].

(10)Bikas Kumar Bhattacharya (2003), Sđd.

(11)N.N. Bhattacharyya (1996), History of the Śākta religion (in lần 2), Munshiram Manoharlal xb.

(12)Bikas Kumar Bhattacharya (2003), Tara in Hinduism, Study with Textual and Iconographical Identification, Eastern Book Linkers xb.

(13)The Devi Bhagavatam, The Seventh Book: chương 38.

[https://sacred-texts.com/hin/db/bk07ch38.htm].

(14)The Devi Bhagavatam, The Tenth Book: chương 8.

[https://sacred-texts.com/hin/db/bk10ch08.htm].

(15)Bikas Kumar Bhattacharya (2003), Tara in Hinduism: Study with Tetual and Iconographic Documentation, Eastern Book Linkers xb.

(16)The Tantra on the Origin of All Rites of Tara, Mother of All the Tathāgatas/ Introduction, 84.000 Translating The Words of The Buddha.

[https://84000.co/translation/toh726?part=introduction].

(17)Thích Minh Cảnh chủ biên. Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 3: Đ, E, GI; Sđd.

(18)James B. Apple (4-2023), Atiśa’s System of Twenty-One Taras, Tạp chí Nghiên cứu Tây Tạng/Revue d’Etudes Tibétaines, số 66, tr.424-463.

(19)Gurmeet Kaur (1-2022), Tara in Vajrayana Buddhism: A Critical Content Analysis, Thần học nữ quyền/Feminist Theology, 30 (2): tr.210-221.

[https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/09667350211055444].

(20)Theo:

Stephan Beyer (1973), The Cult of Tara: Magic and Ritual in Tibet; Berkeley, Đại học California xb, tr.13.

James B. Apple (4-2023), Sđd.

(21)The Tantra on the Origin of All Rites of Tara, Mother of All the Tathāgatas/ Introduction/ 84.000 Reading Room, Sđd.

(22)Theo:

Thubten Chodron (2013), How to Free Your Mind: The Practice of Tara the Liberator (các danh xưng được tìm thấy trong suốt phần bình luận của chương 5), Shambhala xb.

Martin Willson (1996), In Praise of Tara: Songs to the Saviouress, Wisdom xb, tr.124-166.

(23)Praise to Tara with Twenty-One Verses of Homage, 84.000 Translating The Words of The Buddha.

[https://84000.co/translation/toh438].

(24)The Dharani Tara’s Own Promise, 84.000 Translating The Words of The Buddha.

[https://84000.co/translation/toh730].

(25)Theo:

Green Tārā, The Bodhisattva Goddess: Enlightened Feminine Wisdom in Action, Drala Mountain Center.

[https://www.dralamountain.org/%e0%bd%a6%e0%be%92%e0%be%b2%e0%bd%bc%e0%bd%a3%e0%bc%8b%e0%bd%98%e0%bc%8b-drolma-green-tara-the-bodhisattva-goddess-enlightened-feminine-wisdom-in-action-2/].

Susan A. Landsman, The Tara Tantra, ara’s Fundamental Ritual Text (Tara-mula-kalpa) 2020, Wisdom xb.

[https://wisdomexperience.org/ebook/the-tara-tantra/part-one-introduction/background-on-tara/].

(26)Miranda Shaw (2006), Buddhist Goddesses of India, Đại học Princeton xb, tr.310.

(27)Theo:

Thích Minh Cảnh chủ biên. Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 3: Đ, E, GI; Sđd.

Meher McArthur (2005), Tìm hiểu mỹ thuật Phật giáo, NXB.Mỹ Thuật, tr.60-62.

Louis Frederic (2005), Tranh tượng & thần phổ Phật giáo, NXB.Mỹ Thuật, tr.339.

Vũ Thỏa. Nguyên Ninh Cống Bố, Sen Thu dịch (2011), 1.000 vấn đề Mật tông, NXB.Thời Đại, tr.415-417.

Mã Thư Điền (2002), Các vị thần trong Phật giáo Trung Quốc, NXB.Văn hóa Thông tin, tr.140-143.

(28)Mã Thư Điền (2002), Sđd.

(29)Đại đức Thích Minh Nghiêm (2010), Thần Tài Mật tông, NXB.Thời Đại, tr.120-128.

(30)The Tantra on the Origin of All Rites of Tara, Mother of All the Tathāgatas/ Introduction, Sđd.

(31)Theo:

Bee. Scherer (2018), Buddhist Tantric Thealogy: The Genealogy and Soteriology of Tārā, Nghiên cứu Phật giáo - Thiên Chúa giáo/Buddhist - Christian Studies, tập 38 số 1-2018.

Martin Willson (1996), In Praise of Tara: Songs to the Saviouress, Wisdom xb, tr.40.

(32)Mallar Ghosh (1980), Development of Buddhist Iconography in Eastern India: A Study of Tara, Prajnas of Five Tathagatas and Bhrikuti, Munshiram Manoharlal xb, tr.6.

(33)Mallar Ghosh (1980), Sđd, tr.17.

(34)Stephan Beyer (1973), The Cult of Tara: Magic and Ritual in Tibet, Đại học California xb.

(35)Theo:

Palden Sherab, Tsewang Dongyal (2007), Tara’s Enlightened Activity: Commentary on the Praises to the Twenty-one Taras, Snow Lion xb, tr.13.

Stephan Beyer (1973), Sđd.

(36)Meher McArthur (2005), Sđd.

(37)Minabahadura Sakya (1997), The Life and Contribution of the Nepalese Princess Bhrikuti Devi to Tibetan History: From Tibetan Sources, Book Faith India xb.

(38)Sonam Gyaltsen, Sakyapa (1996); The Clear Mirror: A Traditional Account of Tibet’s Golden Age, dịch bởi Lama Choedak Yuthok và McComas Taylor, Snow Lion xb, tr.64-65.

(39)Meher McArthur (2005), Sđd.

(40)Rachael Stevens (2022), Red Tara: The Female Buddha of Power and Magnetism, Shambhala xb, tr.6.

(41)Martin Willson (1996), In Praise of Tara: Songs to the Saviouress, Wisdom xb, tr.124-125.

(42)Samhita Arni (9-3-2017), Gender doesn’t come in the way of Nirvana, The Hindu.

[https://www.thehindu.com/society/history-and-culture/samhita-arni-points-out-how-caste-and-gender-prejudice-are-inextricably-linked/article17433634.ece].

(43)Theo:

David R. Kinsley (1988), Hindu Goddesses: Visions of the Divine Feminine in the Hindu Religious Tradition, Đại học California xb.

Dalai Lama (1992), Worlds in Harmony: Dialogues on Compassionate Action, Parallax xb.

(44)Theo:

Thích Minh Cảnh chủ biên. Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 3: Đ, E, GI; Sđd.

Nguyễn Kim Dân biên dịch (2011), Thần Tài & hình tượng về của cải, NXB.Văn hóa - Thông tin, tr.125-126.

(45)Mã Thư Điền (2002), Sđd.

(46)Meher McArthur (2005), Sđd.

(47)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.310.

(48)Dharmachari Purna (1997), Tara: Her Origins and Development, Western Buddhist Review.

(49)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.324.

(50)Erik Pema Kunsang (2003), Rangjung Yeshe Tibetan-English Dictionary of Buddhist Culture,Rangjung Yeshe xb.

(51)Edward Conze biên tập (1964), Buddhist Texts through the Ages, dịch bởi Isaline Blew Horner, Harper & Row xb, tr.196.

(52)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.316.

(53)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.316-317.

(54)Theo:

Robert Beer (2003), A Handbook of Tibetan Buddhist Symbols, Shambhala xb, tr.170.

Dharmachari Purna (1997), Sđd.

(55)Buddhist Deity: Tara, Eight Fears, www.himalayanart.org.

[https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=405].

(56)Tara Who Protects from the Eight Dangers, 8.4000 Translating The Words of The Buddha.

[https://84000.co/translation/toh731].

(57)Buddhist Deity: Tara, Eight Fears, Sđd.

(58)John Blofeld (2009), Bodhisattva of Compassion: The Mystical Tradition of Kuan Yin, Shambhala xb.

(59)Thinley Norbu (1999), Magic Dance: The Display of the Self-Nature of the Five Wisdom Dakinis, Shambhala xb.

(60)Martin Willson (1996), Sđđ.

(61)John Blofeld (1992), The Tantric Mysticism of Tibet: A Practical Guide to the Theory, Purpose, and Techniques of Tantric Meditation, Penguin xb, tr.176.

(62)Theo:

Vũ Thỏa. Nguyên Ninh Cống Bố, Sen Thu dịch (2011), Sđd.

Mã Thư Điền (2002), Sđd.

(63)Theo:

Đại đức Thích Minh Nghiêm (2010), Thần Tài Mật tông, NXB.Thời Đại, tr.120-128.

Thích Minh Tuệ (2012), Thần bản tôn, NXB.Hồng Đức, tr.256-262.

(64)Vũ Thỏa - Nguyên Ninh Cống Bố, Sen Thu dịch (2011), Sđd.

(65)Mã Thư Điền (2002), Sđd.

(66)Thích Minh Cảnh chủ biên. Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 3: Đ, E, GI; Sđd.

(67)Vũ Thỏa - Nguyên Ninh Cống Bố, Sen Thu dịch (2011), Sđd.

(68)Stephan Beyer (1973), Sđd.

(69)Stephan Beyer (1973), Sđd, tr.207-208.

(70)Praise to Tārā with Twenty-One Verses of Homage, Sđd.

(71)Stephan Beyer (1973), Sđd,tr.208.

(72)Stephan Beyer (1973), Sđd,tr.208-209.

(73)Stephan Beyer (1973), Sđd,tr.210.

(74)Theo:

Stephan Beyer (1973), Sđd,tr.231.

Rachael Stevens (2022), Red Tara: The Female Buddha of Power and Magnetism. Shambhala xb, tr.149.

(75)Stephan Beyer (1973), Sđd,tr.208.

(76)Rachael Stevens (2022), Sđd, tr.149.

(77)James B. Apple (04/2023), Sđd.

(78)Praise to Tārā with Twenty-One Verses of Homage, Sđd.

(79)Martin Willson (1996), Sđđ,tr.120-121.

(80)Tārā Who Protects from the Eight Dangers, Sđd.

(81)The Hundred and Eight Names of the Goddess Tārā, 84.000 Translating The Words of The Buddha.

[https://84000.co/translation/toh728].

(82)Dalai Lama (thứ 14) (1987), Deity Yoga: In Action and Performance Tantra, Snow Lion xb.

(83)Chagdud Khadro, Chagdud Tulku (1994); Red Tara Commentary: Instructions for the Concise Practice Known as Red Tara: An Open Door to Bliss and Ultimate Awareness, Padma xb, phần giới thiệu.

(84)Dalai Lama (thứ nhất) (09/2000), A Short Sadhana of Green Tara (PDF), Gaden for the West xb.

[http://gadenforthewest.org/sadhanas/Concise%20GreenTara06.pdf]

(85)Meher McArthur (2005), Sđd.

(86)Thích Minh Cảnh chủ biên. Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 3: Đ, E, GI; Sđd.

(87)Meher McArthur (2005), Sđd.

(88)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.325.

(89)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.333.

(90)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.337.

(91)Dharmachari Purna (1997), Sđd.

(92)Rachael Stevens (2022), Sđd, tr.112.

(93)The Tantra on the Origin of All Rites of Tara, Mother of All the Tathāgatas, Sđd.

(94)Rachael Stevens (2022), Sđd, tr.112.

(95)Theo:

Thubten Chodron (2013), Sđd.

Martin Willson (1996), Sđd, tr.124-166.

(96)Gudrun Buhnemann, Sđd.

(97)Mahacinatara, Mahacinatara, Mahacina-tara; www.wisdomlib.org.

[https://www.wisdomlib.org/definition/mahacinatara].

(98)Buddhist Deity: Tara, Mahachina Krama, www.himalayanart.org.

[https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=7083].

(99)Gudrun Bühnemann, Sđd.

(100)Alice Getty (1998), The Gods of Northern Buddhism: Their History and Iconography. Courier xb, tr.125-126.

(101)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.341.

(102)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.339.

(103)Buddhist Deity: Tara, Vajra; www.himalayanart.org.

[https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=6535]

(104)Buddhist Deity: Tara (Uddiyana), www.himalayanart.org.

[https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=4987].

(105)Miranda Shaw (2006), Sđd, tr.332.

(NSGN 356 - 357 - 358)

Tin cùng chuyên mục

Tin mới

Bài đăng trên giai phẩm Giác Ngộ Xuân Bính Ngọ - 2026 - Thiết kế: Phòng Mỹ thuật BGN/Tống Viết Diễn

Sống với hạnh nguyện Đức Phật Di Lặc

GNO - Trong không khí mùa xuân, khi đất trời như chậm lại để nhường chỗ cho mầm sống mới vươn lên, hình ảnh Đức Phật Di Lặc với nụ cười hoan hỷ, thân tướng khoan hòa lại trở về trong tâm thức người con Phật.
Bài đăng trên giai phẩm Giác Ngộ Xuân Bính Ngọ - 2026 - Thiết kế: Phòng Mỹ thuật BGN/Tống Viết Diễn

… rồi lại Xuân

GNO - Khác với mùa hè, mùa thu châu Âu thường đến lặng lẽ. Chỉ khi nhìn thấy bóng mình trải dài trên mặt đất, người ta mới sực nhớ, bóng đã xế, mùa thu đã về, mùa đông sắp tới. Vào thu, ánh mặt trời chiếu nghiêng nghiêng, bầu trời thường xanh thẫm, sắc nắng vàng đậm và trong như mật.
Bài đăng trên giai phẩm Giác Ngộ Xuân Bính Ngọ - 2026 - Thiết kế: Phòng Mỹ thuật BGN/Tống Viết Diễn

Tâm xuân

GNO - Không rực rỡ sắc màu, không hồng diễm mong manh, mùa xuân của thiền sư ở trong tâm, chẳng có gì thay đổi. An lạc. Thường nhiên.

Thông tin hàng ngày