Chị không xem việc học phật như một niềm tin tôn giáo, mà như một quá trình nhận thức sâu sắc, chậm rãi, đưa tri thức từ khối óc đến trái tim.
Từ bàn thờ Phật của ngoại đến kinh Kalama
Nhân duyên đến với đạo Phật của Diệu Ngọc bắt đầu từ tuổi thơ. Trong căn nhà có bàn thờ Phật nghi ngút khói hương, cô bé Ngọc khi ấy thường nép mình bên cạnh ông ngoại - người tụng kinh bằng chữ Hán, đọc chú Đại bi bằng tiếng Phạn. Không hiểu hết ý nghĩa, nhưng sự cung kính của ông, âm điệu trầm bổng của kinh, và không gian an lành ấy gieo vào tâm hồn non nớt một mạch nguồn tĩnh lặng.
Khi lớn lên, cô bé Ngọc không còn tụng kinh theo truyền thống mà chọn đọc kinh để hiểu. “Tôi muốn biết Phật dạy điều gì, vì sao dạy như vậy, và điều đó có ý nghĩa gì với đời sống hôm nay”, chị nói. Có lẽ từ đó, con đường đến với Phật pháp của chị cũng mang dáng dấp của người trí thức - đi bằng lý trí, nhưng dần dần mở ra bằng cảm nhận.
![]() |
| ThS.Diệu Ngọc về chùa, thảnh thơi học Phật - Ảnh: NVCC |
Giảng dạy môn Tư duy biện luận, ThS.Đỗ Thị Diệu Ngọc quen thuộc với phương pháp quan sát, phản biện và đặt câu hỏi. Nhưng chị cũng thấy rằng, chính Đức Phật - hơn 2.000 năm trước - đã là một “nhà tư tưởng” vượt thời đại khi khuyên người Kalama đừng tin chỉ vì truyền thống hay uy tín, mà hãy dùng trí để quán chiếu.
“Phật dạy chúng ta không nên tin bất cứ điều gì chỉ vì nó được nhiều người nói, được ghi trong kinh điển hay do bậc thầy nói ra, mà hãy tin khi ta thấy nó hợp lý, đem lại thiện lành. Đó chính là tinh thần phản biện cao nhất”, chị chia sẻ.
Với chị, đó là điểm giao thoa giữa tư duy học thuật và trải nghiệm tâm linh - nơi tri thức không phủ nhận niềm tin, mà giúp niềm tin có cơ sở. Người học Phật không cần bỏ lý trí, chỉ cần để lý trí soi sáng lòng tin, chứ không giam cầm nó.
ThS.Ngọc kể, trong hành trình học Phật, có một thời chị chỉ “hiểu” mà chưa “chuyển”. Hiểu giáo lý, nhưng chưa thực hành được, cho đến khi chị nhận ra, mọi kinh điển không phải để giải mã bằng lý luận, mà để soi chiếu chính mình. Tuổi nhỏ, chị từng sợ địa ngục và khát khao cõi Cực lạc. Lớn lên, chị hoài nghi những điều ấy chỉ là biểu tượng. Nhưng rồi, bằng trải nghiệm nội tâm, chị nhận ra: “Địa ngục hay Cực lạc thật ra là những cảm thức bên trong. Khi tâm ta bị tham - sân - si thiêu đốt, ta đang ở địa ngục; khi tâm ta an, ta ở Cực lạc”.
Từ đó, chị Ngọc không còn tìm Phật ở ngoài, mà học cách quán chiếu từng hơi thở, từng hành động nhỏ. “Tôi tu theo kiểu nhìn lại mình. Không cố gắng trở thành ai khác, chỉ cố gắng sống tử tế và an tịnh hơn hôm qua”, chị mỉm cười.
Hóa giải “căn bệnh thành tựu”
Như nhiều trí thức trẻ, ThS.Diệu Ngọc từng chạy theo mục tiêu nghề nghiệp, khao khát thành công và được công nhận. “Tôi từng nghĩ, càng có nhiều danh vị, công trình, chứng chỉ, tôi càng hạnh phúc. Nhưng càng leo lên, càng thấy mình mệt mỏi”, chị trải lòng.
Phật pháp giúp chị dừng lại. Không buông xuôi, không yếm thế, mà biết buông xả đúng lúc. “Tôi vẫn làm việc, vẫn giảng dạy hết lòng, nhưng không còn xem thành tựu là đích. Cái tôi muốn để lại không phải là công trình khoa học mà là những sinh viên biết sống tử tế, là con tôi biết yêu thương và cống hiến”, chị nói. Đó là một cách hiểu khác của “thành công”: khi tri thức được chuyển hóa thành trí tuệ, khi người học trở thành người sống trọn vẹn với hiện tại mầu nhiệm này.
Giữa thời đại mạng xã hội đầy thông tin “thượng vàng hạ cám”, thật giả khó lường, Diệu Ngọc chọn cho mình ba chiếc “sàng” để lọc mọi điều - Chân, Thiện và Ích. “Điều này có đúng không? Nó có đem lại thiện ý không? Và có ích cho người nghe không?” - ba câu hỏi chị nhắc sinh viên mỗi khi họ chia sẻ điều gì trên lớp hoặc trực tuyến. Chị cười hiền: “Thế giới gán nó cho triết gia Socrates, nhưng tôi nghĩ đó cũng chính là tinh thần kinh Kalama của Đức Phật. Cả hai đều dạy con người biết dùng trí và tâm để phân biệt”.
Khi bản ngã biết cúi đầu
Theo ThS.Ngọc, người trí thức học Phật không cần tranh cãi nguồn gốc của cái thiện. Hãy sống bằng nó, vì điều đó đem lại bình an thật. “Tuổi 20, tôi là một con ngựa non háu đá” - chị Diệu Ngọc tự nhận. Thời ấy, chị có thể thức trắng đêm đọc sách để sáng mai tranh biện với đồng nghiệp về triết học Đông - Tây, và sung sướng khi được khen “giỏi quá”.
Giờ đây, khi đã đi qua nhiều tranh luận và chiến thắng, chị chỉ thấy… nhẹ. “Giờ nghĩ lại, tôi thấy những cuộc thắng thua đó thật trẻ con. Tri thức nhân loại dù lớn đến đâu cũng chỉ là hạt bụi giữa vũ trụ. Ta không thể lấy cái nhỏ để hiểu cái vô cùng”.
Có lần, chị dự một buổi tụng kinh, vị thầy chủ lễ chỉ tầm tuổi con mình, nhưng chính nét tĩnh lặng trên gương mặt thầy khiến chị chợt thấy mình buông hết. “Tôi không còn là giảng viên, không là người nghiên cứu. Tôi chỉ là người học. Trước sự an nhiên ấy, tôi thấy mình nhỏ bé nhưng thanh thản”, chị Ngọc tâm đắc. Khoảnh khắc đó, với chị, là một lần giác ngộ nhỏ - nơi bản ngã biết cúi đầu, và tri thức chịu ngồi yên để nghe tiếng nói của tâm.
Khi được hỏi điều gì muốn nhắn gửi đến những người có học vấn cao nhưng còn bối rối giữa “tự tin của tri thức” và “khiêm cung của giác ngộ”, Diệu Ngọc chỉ nói giản dị: “Tri thức hữu hạn, trí tuệ vô cùng”.
“Tri thức là điều ta học được từ ngoài vào. Trí tuệ là điều ta khai mở từ trong ra. Tri thức có thể khiến ta giỏi hơn người khác, nhưng trí tuệ giúp ta sống hòa hợp hơn với mọi người”, ThS.Ngọc bày tỏ. Chị tin rằng, khi con người nhận ra mình đã đóng góp đủ cho xã hội bằng khả năng chuyên môn, đó cũng là lúc nên quay vào bên trong để học bài học về an trú và buông xả. “Không ai đi hết hành trình giác ngộ, nhưng mỗi người đều có thể tìm được an lạc trên con đường riêng của mình”.
Những giờ giảng của ThS.Đỗ Thị Diệu Ngọc vì thế cũng khác đi. Sinh viên đến lớp không chỉ để học cách lập luận, mà còn học cách lắng nghe, thấu hiểu và nói năng chánh niệm. Trong bài giảng về logic, chị thường kể chuyện Đức Phật đối thoại với người ngoại đạo, hay chuyện một người mẹ mất con mà tìm thấy sự bình an khi hiểu vô thường. “Tôi không dạy đạo, chỉ mượn đạo để soi sáng đời”, chị nói.
Với sinh viên, chị là giảng viên tận tụy; với đồng nghiệp, là người điềm đạm, trầm tĩnh. Nhưng với chính mình, chị là kẻ học trò suốt đời của Đức Phật - học cách nhìn sâu, nghĩ chậm, sống tử tế.
Từ cô bé ngồi nghe ông ngoại tụng kinh, đến người giảng viên dạy sinh viên về tư duy phản biện, và rồi người mẹ học cách buông xả, hành trình của Diệu Ngọc là hành trình của một trí thức học Phật - nơi tri thức và tuệ giác không mâu thuẫn, mà nuôi dưỡng lẫn nhau. Theo chị, nếu tri thức giúp con người hiểu thế giới, thì Phật pháp giúp con người hiểu chính mình. Chị Ngọc mỉm cười nói: “Khi ta hiểu mình, ta không cần thắng ai cả - chỉ cần thắng được cơn giận, cơn sợ, cơn kiêu mạn trong lòng là đủ”. Hành trình ấy với ThS.Đỗ Thị Diệu Ngọc không ồn ào, không cần chứng minh, nhưng đủ để một người trí thức trở nên bình an và tỏa sáng từ bên trong.
Kỳ 3: Học Phật từ niềm tin của người mẹ quá cố

