Nghi lễ Nerikuyō: Cõi Tịnh độ hữu hình tại nhân gian

Nerikuyō được cho là có nguồn gốc từ thế kỷ XV, mặc dù một số mặt nạ hiện nay còn có niên đại sớm hơn, và những nghi lễ tương tự cũng đã và đang được thực hiện tại các ngôi chùa khác
Nerikuyō được cho là có nguồn gốc từ thế kỷ XV, mặc dù một số mặt nạ hiện nay còn có niên đại sớm hơn, và những nghi lễ tương tự cũng đã và đang được thực hiện tại các ngôi chùa khác
0:00 / 0:00
0:00
GNO - Trong khoảnh khắc giữa sống và chết, Tịnh độ vượt khỏi vị thế của một viễn cảnh siêu hình để trở thành một thực tại được trình hiện qua nghi lễ, nơi con người và chư Phật gặp nhau trên cùng một nhịp cầu. Nghi lễ Nerikuyō được tổ chức hàng năm đã làm cho cõi Tịnh độ được hữu hình giữa nhân gian.

Người ta tin rằng các vị Bồ-tát không ở đâu xa, mà đang âm thầm hiện diện giữa thế gian, ẩn mình trong vô vàn hình tướng khác nhau để nâng đỡ và dẫn dắt những “kẻ phàm phu” (bonpu) còn chìm đắm trong luân hồi. Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở niềm tin, trong một số truyền thống Phật giáo ở châu Á, sự gặp gỡ giữa con người và các vị Phật, Bồ-tát đã được tái hiện, dàn dựng và làm cho hiển lộ thông qua một số hình thức của nghi lễ sân khấu. Một trong những biểu hiện ấn tượng nhất của điều này là hình ảnh Đức Phật A Di Đà cùng đoàn Bồ-tát giáng lâm vào thế gian để đón tiếp linh hồn của người sắp lâm chung và đưa họ về cõi Tịnh độ. Cảnh tượng ấy được tái hiện sống động mỗi năm trong lễ rước cầu siêu Nerikuyō tại chùa Taimadera (Nara, Nhật Bản), diễn ra vào ngày 14-4 hàng năm.

Buổi trình diễn nghi lễ này tái hiện quá trình tiếp độ Công chúa Chūjō (Chūjōhime), một nhân vật lịch sử đã từng gắn bó với ngôi chùa này, với sự xuất hiện của hai mươi lăm vị Bồ-tát. Các vị tạm thời đi vào thế giới Ta-bà này để tiếp dẫn công chúa vào khoảnh khắc lâm chung và đưa linh hồn của bà về cõi Tịnh độ của Đức Phật A Di Đà. Sự đối lập giữa hai cõi thiêng và tục được cụ thể hóa qua không gian nghi lễ: Tịnh độ đường, biểu trưng cho thế giới Cực lạc, được nối với Shabadō (điện Uế Độ), tượng trưng cho cõi Ta-bà, bằng một con đường dốc dài khoảng 110 mét.

Các diễn viên hóa thân thành 25 vị Bồ-tát trong buổi lễ
Các diễn viên hóa thân thành 25 vị Bồ-tát trong buổi lễ

Nền tảng tư tưởng cho nghi lễ này bắt nguồn từ truyền thống Tịnh Độ tông, được du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ VII và phát triển mạnh mẽ vào khoảng thế kỷ XII, trước khi trở thành một trong những tông phái Phật giáo có sức ảnh hưởng sâu rộng cho đến tận ngày nay. Theo giáo lý của tông phái này, người tu hành, thông qua niềm tin vào Đức Phật A Di Đà, có thể được tái sinh vào cõi Tịnh độ, một cảnh giới thanh tịnh nơi Ngài ngự trị, và tại đó họ tiếp tục tu tập, thanh lọc tâm thức và cuối cùng vượt thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Những viễn cảnh như vậy đã được diễn tả trong văn học và nghệ thuật Phật giáo, đặc biệt là khoảnh khắc lâm chung, khi các vị Bồ-tát xuất hiện để tiếp dẫn, cũng như hình ảnh tái sinh trong những đóa sen nở ra ở vườn Tịnh độ. Một trong những biểu tượng nổi bật của truyền thống này là bức Taima Mandala, tác phẩm gắn liền với ngôi chùa Taimadera. Theo truyền thuyết, tấm mandala dệt này (về sau được sao chép lại bằng hội họa) do chính công chúa Chūjō dâng cúng cho chùa, và mô tả chính cõi Tịnh độ mà cô được tin là đã tái sinh qua đó sau khi qua đời.

Mặc dù viễn cảnh về cái chết được bao bọc trong sự an ủi ấy mang một sức hấp dẫn đặc biệt, nhưng sức thu hút của Tịnh Độ tông đối với con người nằm ở tính dễ tiếp cận của con đường cứu độ. Đây là một con đường không loại trừ ai và khá “dễ dàng”, chỉ cần đặt niềm tin vào Đức Phật A Di Đà. Có lẽ chính vì vậy mà truyền thống này đã tạo ra những hình thức nghệ thuật cộng đồng mang tính trình diễn như Nerikuyō, trong đó các thành viên trong cộng đồng không chỉ là khán giả, mà còn trực tiếp tham gia vào việc tái hiện và duy trì niềm tin, biến giáo lý thành một kinh nghiệm tập thể sống động.

Vào ngày 21 tháng 3, nghi lễ Nerikuyō, do hội Bồ-tát của Gonen-in tại chùa Taimadera thực hiện, đã được chính thức công nhận là một Di sản Văn hóa dân gian phi vật thể quan trọng cấp quốc gia. Lễ hội này đã và đang là một hình thức văn hóa mang tính cộng đồng, được nuôi dưỡng bởi truyền thống Tịnh độ vốn đặc biệt gần gũi với người bình dân - tuy giản dị trong niềm tin, nhưng lại hàm chứa một chiều sâu tâm linh không hề tầm thường.

Hình ảnh những “Bồ-tát con người” trong y phục gấm vóc rực rỡ, đeo mặt nạ và vương miện sáng lấp lánh, mang găng tay trắng, uyển chuyển tiến bước theo đoàn rước (từ “neri” trong “Nerikuyō” ám chỉ chuyển động đung đưa mềm mại này), theo sau là kiệu rước công chúa Chūjō, tạo nên một cảnh tượng siêu thực và linh thiêng. Tuy vậy, nó cũng có điểm tương đồng với các vở kịch Khổ nạn (Passion Plays) hay các nghi thức rước tượng quanh thánh địa trong nhiều truyền thống tôn giáo khác.

Các buổi tập dợt được tiến hành tại Gonen-in thuộc chùa Taimadera, và sau đó sẽ công bố ai trong số những người đàn ông địa phương tham gia biểu diễn sẽ đảm nhận vai vị Bồ-tát nào. Đáng chú ý, hai vai quan trọng nhất là Quan Âm (Kannon) và Thế Chí (Seishi), hai vị thị giả thân cận của A Di Đà, được xem là linh hồn của màn trình diễn, tái hiện trọn vẹn hình ảnh tiếp dẫn trong tín ngưỡng Tịnh độ.

Nerikuyō mang đến một hình dung đầy an ủi về đời sống sau cái chết - không chỉ cho chính chúng ta mà còn cho những người thân yêu
Nerikuyō mang đến một hình dung đầy an ủi về đời sống sau cái chết - không chỉ cho chính chúng ta mà còn cho những người thân yêu

Nerikuyō được cho là có nguồn gốc từ thế kỷ XV, mặc dù một số mặt nạ hiện nay còn có niên đại sớm hơn, và những nghi lễ tương tự cũng đã và đang được thực hiện tại các ngôi chùa khác. Nghi lễ này không chỉ giới hạn ở Nhật Bản mà còn từng xuất hiện tại Trung Quốc. Ngày nay, nhiều loại mặt nạ thuộc các truyền thống tu viện khác nhau vẫn được lưu giữ trong chùa chiền và bảo tàng, kể cả ngoài lãnh thổ Nhật Bản.

Kịch mặt nạ vốn có một lịch sử riêng lâu dài tại Nhật Bản, từ sớm đã được sử dụng trong các lễ hội múa và trình diễn tại chùa. Tuy nhiên, phần lớn các mặt nạ này mang tính thế tục và thường có sắc thái hài hước, phản ánh đời sống dân gian hơn là chiều sâu tôn giáo. Dẫu vậy, hình thức kịch mặt nạ đạt đến đỉnh cao và trở nên phổ biến nhất trong sân khấu kịch Noh, một loại hình nghệ thuật có những mối liên hệ tinh tế với Tịnh Độ tông. Từ đó, chúng ta được đưa trở lại với chùa Taimadera và cõi Tịnh độ của nó – đặc biệt khi kịch Noh và nghi lễ Nerikuyō cùng phát triển mạnh trong cùng một thời kỳ.

Các hình thức kịch hóa giáo lý Phật giáo ở Nhật Bản vốn khá hiếm (trừ khi ta xem mọi nghi lễ đều mang tính sân khấu), vì vậy Nerikuyō nổi lên như một hình thức nghệ thuật Phật giáo mang tính kịch đặc biệt có giá trị, và ngày nay đã được chính thức công nhận. Một điểm đáng chú ý nữa là vai trò trung tâm của vị công chúa Chūjōhime, nhấn mạnh khả năng giác ngộ của phụ nữ trong Phật giáo – một điều không phải mọi tông phái đều chấp nhận.

Đồng thời, dù được dàn dựng công phu, Nerikuyō vẫn không phải là nghệ thuật của tầng lớp tinh hoa hay mang nặng tính giáo điều; trái lại, từ khởi nguồn cho đến hiện tại, nó luôn hướng về cộng đồng địa phương. Cũng như Taima Mandala và những giáo lý mà nó thể hiện, Nerikuyō mang đến một hình dung đầy an ủi về đời sống sau cái chết – không chỉ cho chính chúng ta mà còn cho những người thân yêu.

Cuộc đời của công chúa Chūjōhime là câu chuyện về việc xuất gia và nương tựa nơi Đức Phật A Di Đà để thoát khỏi khổ đau, và Taima Mandala ra đời từ lời cầu nguyện của cô, mong được thấy Đức Phật A Di Đà trong hình dạng “sống động”. Đức Phật A Di Đà và Bồ-tát Quan Âm đã đáp lại bằng cách hiện thân trước cô, và cùng tạo nên Taima Mandala. Ngày nay, Nerikuyō – bằng cách chuyển hóa nghệ thuật thành một trải nghiệm sống động – cũng trao cho chúng ta cơ hội được chứng kiến những “vị Phật sống động”, và qua đó, có thể cảm nhận được sự hiện diện của thế giới Phật giáo ngay trong chính thế gian này.

(Phổ Tịnh dịch, theo nara-sightseeing.com)

Tin cùng chuyên mục

Tin mới

Các công nghệ AI/ML được thiết kế để liên tục nâng cao hiệu năng thông qua các quy trình huấn luyện lặp đi lặp lại và các cơ chế phản hồi. Do đó, mặc dù các ngữ cảnh có thể khác nhau, nhưng nguyên tắc cơ bản về học tập và phát triển liên tục vẫn nhất quán giữa Phật giáo và AI/ML

Trí tuệ nhân tạo và Phật giáo

NSGN - Thời đại hiện nay chứng kiến ​​một sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ AI, và tác động của nó đến chúng ta và xã hội là rất đáng kể.
Quang cảnh phiên họp định kỳ hàng tháng của Ban Thường trực Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Ninh Bình, tại Văn phòng Đại diện - chùa Hòa Lạc (P.Hà Nam), vào ngày 12-6

Ninh Bình: 19/23 Ban Đại diện Phật giáo liên phường/xã được thành lập và ra mắt

GNO - Ngày 12-6, tại chùa Hòa Lạc (P.Hà Nam) - Văn phòng Đại diện Ban Trị sự GHPGVN tỉnh Ninh Bình, Ban Thường trực Ban Trị sự đã tổ chức phiên họp thường kỳ nhằm tổng kết công tác tổ chức Đại lễ Phật đản Phật lịch 2570, đồng thời triển khai các Phật sự trọng tâm về Tăng sự và khóa An cư kiết hạ năm 2026.
Ảnh minh họa của Khánh Nhi

Chưa quy y có thể tu tập được không?

GNO - Hiện tại tôi ở quê, mỗi tối các già vào chùa tụng kinh, còn tôi thì do bận việc gia đình nên chưa thể đi tụng kinh được. Tôi xin hỏi là người chưa quy y có thể ở nhà tu tập, tụng kinh được không? Và nếu được thì nên tụng kinh gì, tu niệm như thế nào?

Thông tin hàng ngày