Tượng Vi Đà trong chốn già-lam: Thờ phụng Vi Đà như vị thần bảo hộ của Phật giáo Trung Hoa

NSGN - Vi Đà (韦驮) là một trong những vị hộ pháp được thờ phổ biến nhất trong các tự viện Trung Hoa. Hầu hết mọi ngôi chùa ở Trung Quốc ngày nay đều có thờ Vi Đà, và ở một vị trí đặc thù - trong tiền đường của điện Tứ Đại Thiên Vương và hướng mặt vào trong.

Tại sao tượng Vi Đà đặt ở vị trí này và nhìn vào bên trong? Lai lịch Ngài Vi Đà của Phật giáo Trung Hoa có thể truy nguyên về Thần Skanda trong đạo Hindu (Ấn giáo). Tuy nhiên, hình tượng và vai trò của vị hộ pháp này tại Trung Hoa được định hình lại hoàn toàn theo mô tả của ngài Đạo Tuyên 道宣 (596-667). Thực tế, Vi Đà chỉ là một trong số nhiều vị thần bảo hộ Phật giáo và mang lại sự thịnh vượng nói chung.

Tại Trung Hoa, như tôi chứng minh trong bài nghiên cứu này, Vi Đà được biết là vị hộ pháp tận tụy nhất và gắn kết đặc biệt với Tăng đoàn, như một vị thần bảo vệ và giám sát chư Tăng Ni. Do đó, hình tượng Vi Đà được thờ phụng trong các tự viện Phật giáo. Vị trí của tượng phản ánh tầm quan trọng của Vi Đà và vai trò đặc biệt của Ngài trong Phật giáo Trung Hoa. Trước đây, đã có một số nghiên cứu nhưng chủ yếu tập trung vào nguồn gốc của Vi Đà. Vai trò và việc thờ cúng Vi Đà của Tăng-già Trung Hoa chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Vượt ra ngoài các khía cạnh danh tính, hình tượng và phong cách, bài viết này khảo cứu hình tượng Vi Đà trong bối cảnh không gian tự viện và thực hành tôn giáo.

Trong quá khứ, đã có một số nghiên cứu tập trung vào nguồn gốc của Vi Đà (Péri 1916, tr.41-56; Y. Shi 1992, tr.248-149; S. Shi 1979, tr.165-186; F.Shi 2012; Rösch 2007, tr.102-111; Nobumi 2002, tr.33-152; Yu 2022, tr.85-93). Tuy nhiên, vị trí đặt tượng trong quần thể tự viện lại không thu hút nhiều sự chú ý từ các nhà sử học mỹ thuật. Một số học giả thời kỳ đầu đã nhận thức vai trò đặc biệt của Vi Đà trong Phật giáo Trung Hoa, nhưng họ chỉ coi Vi Đà như là “vị bảo vệ thánh địa” (Reichelt 1927, tr.245) hay “vị bảo vệ tu viện” (Welch 1967, tr.49, 79) ngoài vai trò là một vị hộ pháp.

Nếu Vi Đà bảo vệ tu viện, thì sự khác nhau giữa Vi Đà và Quan Vũ (關羽) là gì trong Phật giáo Trung Hoa? Quan Vũ được biết như là Già-lam Bồ-tát (伽蓝菩萨) hay “vị Bồ-tát của chùa” và thực sự là một vị thần bảo vệ lãnh thổ gắn liền với thánh địa(1). Chính xác hơn, tôi cho rằng ở Trung Hoa, Vi Đà được chuyển hóa thành một vị thần bảo hộ Tăng-già (Sangha) hay cộng đồng tu sĩ, vai trò này dẫn đến hình tượng Ngài xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong quần thể chùa Phật giáo Trung Hoa, trong khi Quan Vũ là vị thần bảo vệ thánh địa. Bỏ qua vấn đề danh xưng, hình tượng và phong cách, tôi cố gắng làm sáng tỏ hình tượng Vi Đà trong không gian chùa Phật giáo thông qua sự chuyển hóa của Vi Đà và việc thờ phụng Ngài trong cộng đồng tự viện Phật giáo Trung Hoa.

Tượng Vi Đà (niên đại 857, thời nhà Đường) và sơ đồ mặt bằng của Chánh điện phía Đông với vị trí của các tôn tượng tại Phật Quang tự, tỉnh Sơn Tây. Sơ đồ tổng thể được sửa đổi từ (Trung Quốc Phật giáo nghiên cứu sớ 中国佛教研究所 và Sơn Tây tỉnh văn vật cục 山西省文物局 1991, Sơn Tây Phật giáo thái tố 山西佛教彩塑, tr.314)

Tượng Vi Đà (niên đại 857, thời nhà Đường) và sơ đồ mặt bằng của Chánh điện phía Đông với vị trí của các tôn tượng tại Phật Quang tự, tỉnh Sơn Tây. Sơ đồ tổng thể được sửa đổi từ (Trung Quốc Phật giáo nghiên cứu sớ 中国佛教研究所 và Sơn Tây tỉnh văn vật cục 山西省文物局 1991,

Sơn Tây Phật giáo thái tố 山西佛教彩塑, tr.314)

1. Từ Skanda đến Vi Đà: những danh xưng ở Trung Hoa

Theo quan niệm chung giữa các học giả hiện đại, thì từ rất sớm, Vi Đà có nguồn gốc từ Skanda trong thần thoại Ấn Độ (Péri 1916, tr.41-56). Skanda (“chộp lấp hay tấn công”) còn được gọi là Kumāra (“trẻ trung”), Kārttikeya (“từ sáu bà mẹ thần thánh Kṛttikā?”), Murugan (“điển trai”), Shanmukha (“sáu mặt”), và nhiều tên khác, là một vị thần Vệ-đà cổ đại, và sau này trở thành một thành viên quan trọng trong điện thờ Ấn giáo. Trong văn học Vệ-đà, Skanda là con trai của thần lửa Agni, được sinh ra để mang đến sức mạnh dữ dội hơn cha mình và để chiến đấu với bán thần Asuras (semi-god). Trong thần thoại Hindu, Skanda là con trai của Śiva. Trong số các phẩm tính của mình, ông nổi tiếng nhất với vai trò là tướng quân của đội quân các vị thần (deva), và cuối cùng ông đánh bại Asura(2), từ đó thay thế Indra và Agni để trở thành “thần chiến tranh”. Skanda cũng có gắn kết với trẻ con (Rana 1995, tr.41). Ngoài ra, Skanda còn được biết đến như là một vị ác thần, ví dụ, ông có thể lan truyền bệnh tật(3), và ông trở thành vị thần bảo trợ những tên trộm (Rana 1995, tr.62-88).

Các học giả thường truy nguyên tín ngưỡng thờ Skanda có từ thời vương triều Khổng Tước Maurya (322-185 TCN), dựa vào tường thuật của Patañjali trong kinh ini(4). Với nhiều tên gọi khác nhau, Skanda được thờ phụng tại nhiều vùng trên khắp Ấn Độ xưa. Tín ngưỡng thờ Skanda ban đầu phổ biến ở miền Nam Ấn, sau đó lan dần tới Bắc Ấn, và một số vùng phía Nam châu Á và Đông Nam Á (Rana 1995, tr.89-124; Thakur 1981, tr.85-90; Mann 2007, tr.447-470). Trong văn hóa Ấn giáo, Skanda xuất hiện dưới hình dạng một đứa trẻ, và phương tiện di chuyển là con công, đây là hình tượng dễ nhận biết nhất của ngài. Hình tượng ngài với một đầu và hai tay xuất hiện đầu tiên. Mãi cho tới vương triều Cúc Đa (320-550) mới xuất hiện hình tượng sáu đầu(5). Tại Trung Hoa, nhiều hình ảnh Skanda trước thời nhà Đường vẫn còn tồn tại ở hang Vân Cương 8 (nửa sau thế kỷ V) (Sơn Tây Vân Cương thạch quật văn vật bảo quản sở 1981, tr.17), hang Đôn Hoàng 285 (538-539) (Đôn Hoàng nghiên cứu viện 1982, tr.119), và trên tượng Phật có tên là “Đức Phật pháp giới” (Dharmadhātu Buddha), hay còn gọi là “Đức Phật vũ trụ” (cosmological Buddha) trong Anh ngữ, tại phòng trưng bày Freer (thế kỷ VI, hình 1). Trong động Vân Cương 8, hình ảnh Skanda được khắc trên khung cửa, với phía đối diện là Maheśvara, một phiên bản của cha ngài, Thần Śiva. Ở hang Đôn Hoàng 285, Skanda được đưa vào hội chúng của Phật, bao gồm các vị thần Hindu quanh điện thờ chính. Trên tác phẩm tượng “Đức Phật vũ trụ”, Skanda được khắc trên bề mặt bức tượng, nằm ở vị trí giữa cõi trời và địa ngục, như một phần của hệ thống vũ trụ. Một lần nữa hình ảnh Skanda được ghép đôi với Maheśvara ở đây. Tất cả những hình ảnh này đều tuân theo hình tượng học của Ấn Độ về Skanda: một đứa trẻ cưỡi trên con công, với nhiều cánh tay hay thậm chí nhiều đầu.

Giống như các vị thần phi Phật giáo khác ở Ấn Độ, Skanda được tích hợp vào Phật giáo. Trong truyền thống kinh điển, Skanda xuất hiện trong một số bản kinh được dịch sang Hán ngữ vào đầu thế kỷ thứ V, đặc biệt là các bản dịch của ngài Đàm Vô Sấm (Dhārmakṣema, 385-433). Ví dụ, trong Đại bát Niết-bàn kinh (Mahāparinirvāa‑sūtra)Đại vân kinh (Mahāmegha‑sūtra), Skanda được nhắc đến như một vị thần không thuộc Phật giáo cùng với các vị thần Bà-la-môn (Brahmanic god) phổ biến khác, trong khi đó, trong Suvaraprabhāsa‑sūtra hay còn gọi là Kim quang minh kinh, ngài được gọi là Vi Đà và trở thành vị hộ pháp quan trọng trong Phật giáo (T 16: 663.350a; Dawatrans 2006, tr.68). Kim quang minh là một kinh Đại thừa (Mahāyāna) quan trọng và cực kỳ phổ biến ở Đông Á, vì nội dung kinh nói về sự bảo hộ của các vị thần.

Tuy nhiên, tại Trung Hoa, Ngài Vi Đà trở nên phổ biến về sau này, lại ít liên quan đến vai trò và truyền thuyết ban đầu của Skanda Ấn Độ. Ghi chép của ngài Đạo Tuyên đã định nghĩa lại bản chất của vị thần này. Câu chuyện của Đạo Tuyên dẫn đến việc Vi Đà được thờ phụng một cách đặc biệt ở Trung Hoa. Danh tính mới của Ngài Vi Đà được xác lập vững chắc từ thời Đạo Tuyên trở đi. Sau này, các câu chuyện về Ngài Vi Đà trong truyền thống Phật giáo cơ bản giống với các mô tả của Đạo Tuyên, chỉ thêm một số tiểu tiết nhỏ.

Ngài Đạo Tuyên là người sáng lập Luật tông (Lü zong; 律宗), một tông phái nhấn mạnh đến giới luật tu viện (Vinaya). Ngài đã cống hiến cả cuộc đời để xiển dương Pháp tạng bộ (Dharmagupta‑vinaya) và trước tác nhiều tác phẩm về luật. Người ta kể rằng, vì ngài Đạo Tuyên rất tâm huyết trong việc thiết lập đúng giới luật cho người Trung Hoa, nên các vị thần ở cõi trời đã xuống hỗ trợ và chỉ cho ngài thấy ý định ban đầu của Đức Phật(6). Trong những cuộc gặp gỡ kỳ diệu với các sứ giả từ cõi trời, ngài Đạo Tuyên nghe về một vị thần có tên là Vi tướng quân 韦将军, một danh xưng khác của Vi Đà(7). Theo Đạo Tuyên luật sư cảm thông lục 道宣律師感通錄 (664) (T 52: 2107.435a-442b) và Luật tương cảm thông truyện 律相感通傳 (667) (T 45: 1989.874a-882a):

“Tướng quân Vi là một vị tướng dưới quyền của Nam Thiên vương. Ngài rất bận rộn. Tướng quân Vi bảo vệ Phật pháp ở ba châu lục. Nếu có bất kỳ tranh chấp hay nguy hiểm nào, Ngài đích thân đến giải quyết”. (T 45: 1989.874c)

“Tướng quân Vi bảo vệ sự trong sạch của trẻ thơ và thực hành phạm hạnh (brahmacharya, đời sống thanh tịnh). Ngài không bị vướng bận bởi dục vọng của các vị thần. Dưới mỗi vị Thiên vương có tám tướng quân. Tổng cộng, có bốn Thiên vương và 32 vị tướng ở bốn châu của thế giới. Họ tuần tra khắp thế giới và bảo vệ chư Tăng Ni. Trong bốn châu, Phật pháp ở Bắc (câu-lô) châu thì hiếm, ba châu còn lại Phật pháp phát triển mạnh. Tuy vậy, chư Tăng Ni thường phạm giới luật. Không nhiều người trong số họ tuân theo giới luật. Chúng sinh ở phương Đông và Tây thiếu trí tuệ và dễ bị phiền não. Thật khó để giáo hóa họ. Mặc dù ở phương Nam nhiều chúng sinh làm điều bất thiện, nhưng tâm họ dễ dàng được giáo hóa. Ngay trước khi nhập Niết-bàn (nirvāa), Đức Phật đã đích thân giao phó cho Tướng quân Vi bảo vệ Tăng đoàn khỏi ma quỷ. ‘Nếu không ai bảo vệ chư Tăng Ni, và họ vi phạm giới luật như vậy, thì lấy ai thực hành giáo pháp của ta?’… Trong 32 vị tướng, Tướng quân Vi thực hiện nhiệm vụ bảo vệ mạnh mẽ nhất. Con cái của ma quỷ thường quấy nhiễu chư Tăng Ni định lực còn yếu, làm cho họ mê hoặc bởi các ảo tưởng. Vì vậy, Tướng quân Vi sẽ tức tốc đến và tiêu diệt mối hiểm nguy”. (T 45: 1989.874c28-875a16)

Với những mô tả này, vị thần Ấn giáo Sanka vốn rất xa lạ đối với Trung Hoa, giờ đây được đặt một cái tên và danh tính mới.

Thứ nhất, vị thần này dưới quyền của Nam Thiên vương. Đối với chúng sinh ở cõi Nam Diêm-phù-đề trong vũ trụ quan Phật giáo, ngài là vị thần đầu tiên trực tiếp phụ trách. Do đó, Ngài Vi Đà cũng có một diện mạo mới, khác với Skanda: trang phục của một vị tướng thời nhà Đường tương tự các vị Thiên vương.

Thứ hai, được Đức Phật trực tiếp giao phó, Tướng quân Vi hay Vi Đà được mô tả là người chịu trách nhiệm bảo vệ Chánh pháp tại ba châu thiên hạ, và Ngài đã “tận tâm hộ trì cao độ”. Kết quả là, vượt qua hết các vị thần bảo hộ khác, Ngài trở thành vị hộ pháp quan trọng bậc nhất ở Trung Hoa.

Thứ ba, Vi Đà cam kết chính Ngài thực hành phạm hạnh. Ngài đặc biệt bảo vệ chư Tăng, đảm bảo họ không vi phạm giới luật hay phá bỏ đời sống Tỳ-kheo. Những mối quan tâm của Vi Đà, được Đạo Tuyên mô tả, rõ ràng phản ánh mối quan tâm của chính ngài là một bậc thầy giới luật, với tham vọng thiết lập các quy tắc tu viện cho chư Tăng Trung Hoa. Ngoài ra, ngài Đạo Tuyên cũng đặc biệt nhấn mạnh rằng, Vi Đà bảo vệ chư Tăng khỏi sự quấy nhiễu của ma quân. Những đặc điểm này đã xác lập Vi Đà là một vị thần bảo vệ cho cộng đồng tu sĩ Trung Hoa. Danh tính và vai trò đặc biệt này của Ngài Vi Đà chưa được nhận thức đầy đủ.

Từ cuối thế kỷ thứ VII, người Trung Quốc bắt đầu thờ tượng Vi Đà trong các ngôi chùa Phật giáo. Theo Hành Đình 行霆 trong Trùng biên chư thiên truyện 重编诸天传 (1173) đời Nam Tống, “Từ thời vua Đường Cao Tông (628-683), ở khắp mọi nơi khi những ngôi chùa Phật giáo được xây dựng hay trùng tu, hình tượng Ngài Vi Đà đều được tôn trí phụng thờ”. (X 88:1658.430b)

Hình ảnh sớm nhất còn tồn tại của Ngài Vi Đà (năm 857), có niên đại từ thời nhà Đường, được lưu giữ tại chánh điện phía Đông của chùa Phật Quang 佛光寺, là kiến trúc gỗ cổ xưa thứ hai còn tồn tại ở Trung Hoa, gần Ngũ Đài Sơn, tình Sơn Tây (Hình 2, số 25 trong sơ đồ mặt bằng)(8). Bức tượng này là khuôn mẫu cho hình tượng các vị thần ở Trung Hoa: khuôn mặt trẻ trung mang nét Trung Hoa, đội mũ trụ và mặc áo giáp, tay cầm một cây chùy kim cương dài (vajra)(9). Hình tượng Vi Đà này khá nhất quán kể từ thời nhà Đường. Như ngài Đạo Tuyên đề cập, Vi Đà có sự thuần khiết của một đứa trẻ. Do đó, người Trung Hoa tạo lập hình tượng Ngài với vẻ ngoài trẻ trung, không có râu. Đặc điểm này phù hợp với tiền thân của Ngài là hình ảnh Skanda trong Ấn giáo. Là người con của Agni/Śiva, Skanda trong nghệ thuật Ấn Độ có hình tượng như một đứa trẻ. Bộ giáp trụ của Ngài Vi Đà phù hợp với danh xưng Tướng quân và cũng phù hợp với bản chất Skanda là một vị thần chiến tranh.

Tượng Đức Phật vũ trụ và chi tiết về Thần Skanda (cưỡi trên con công trong khung vuông), thời kỳ Bắc Tề, thế kỷ thứ VI, điêu khắc đá, phòng trưng bày Freer - Ảnh: Châu Thiên Thư

Tượng Đức Phật vũ trụ và chi tiết về Thần Skanda (cưỡi trên con công trong khung vuông), thời kỳ Bắc Tề, thế kỷ thứ VI, điêu khắc đá, phòng trưng bày Freer - Ảnh: Châu Thiên Thư

2. Thờ phụng Vi Đà như vị thần bảo hộ Tăng-già

Ngài Vi Đà đã phổ biến trong giới Tăng Ni từ thời nhà Đường, việc thờ cúng Vi Đà được đưa vào lễ nghi và quy tắc tự viện Phật giáo từ thời nhà Tống. Bởi vì các quy tắc tu viện của nhiều trường phái và chùa Phật giáo ngày càng trở nên hoàn thiện trong các triều đại nhà Minh và Thanh, nên nhiều nghi lễ liên quan đến Ngài Vi Đà được đưa vào các quy định tự viện đó.

Trong cộng đồng tự viện Phật giáo Trung Hoa, danh xưng Vi Đà được đọc tụng trong các nghi lễ hằng ngày. Các nghi lễ đặc thù cúng Vi Đà được tổ chức hàng tháng và hàng năm. Ngoài ra, Vi Đà cũng được nhắc đến trong một số lễ nghi khác của đời sống tu viện, đặc biệt là trong kỳ An cư kiết hạ mùa hè.

Việc tụng kinh hằng ngày vào buổi sáng và tối là một truyền thống Phật giáo cổ xưa, được du nhập vào Trung Hoa lần đầu tiên dưới thời Tam Quốc (220-265). Đến thời nhà Đường, cộng đồng Phật giáo Trung Hoa đã thiết lập các nghi thức tụng kinh hàng ngày của riêng họ, và thực hành trong một số tu viện suốt thời nhà Đường và Tống. Nghi thức tụng niệm này được chuẩn hóa và truyền bá rộng rãi vào cuối triều nhà Minh (Chen 1999, tr.79-80). Nghi thức tụng niệm hằng ngày hiện nay được gọi là Phật môn nhật tụng 佛门日诵 hay Triêu mộ khóa tụng 朝暮课诵. Nghi thức này gồm nhiều hoạt động Phật giáo khác nhau, phần quan trọng nhất của nghi lễ là nhóm các kinh điển và thần chú (dhārai, đà-la-ni) được chọn lọc cẩn thận cho việc xướng tụng, để nhớ thuộc giáo lý và hộ trì Phật pháp. Những nghi thức tụng niệm hằng ngày này là các bài thực hành tâm linh lẫn thể chất quan trọng được thiết kế như là nền tảng cho sự tu tập và sinh hoạt của Tăng-già, với mục đích ổn định tâm trí để đạt được sự tỉnh thức. Trong các nghi lễ hằng ngày này, Ngài Vi Đà được cầu nguyện vào buổi sáng(10), còn Già-lam Bồ-tát Quan Vũ, vị bảo vệ thánh địa, được cầu nguyện vào buổi tối. Trong khóa lễ buổi sáng, đầu tiên Ngài Vi Đà được xướng tụng danh hiệu ba lần(11), sau đó các nhà sư tụng bài “Vi Đà tán”:

Vi Đà, vị tướng quân của trời, là Bồ-tát hóa thân

Ủng hộ Phật pháp, phát đại nguyện cao sâu

Với chùy kim cương, Ngài hàng phục ma quân

Công đức vô biên của Ngài khó ai sánh bằng

Cầu nguyện Ngài bảo vệ tâm thức chúng con.

Nam-mô Phổ Nhãn Bồ-tát Ma-ha-tát. Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật (Mahāprajñapāramita).

(Sūtra Translation Committee of the United States and Canada 1993, tr.62; Chen 2010, tr.85)

Như đã giải thích trong bài tán, mục đích cầu nguyện Vi Đà là để bảo vệ tâm thức chư Tăng Ni. Điều thú vị cần lưu ý là, trước bài Vi Đà tán, chư Tăng tụng ba lần bài Thiện nữ thiên 善女天 Dhārai (Nữ thần nhân từ). Thiện nữ thiên là tên gọi khác của Haritī, được thờ phụng ở hầu hết các ngôi chùa Phật giáo, ở một mức độ nào đó được xem là vị bảo vệ Tăng-già tại Ấn Độ.

Văn bản sớm nhất còn tồn tại của nghi lễ hằng ngày là bản cải biên Chu hoành 袾宏 của tác phẩm vô danh Chư kinh nhật tụng 诸经日诵 in vào năm 1600 đời nhà Minh. Bài tụng Vi Đà đã xuất hiện trong bản Chu hoành (J19: B044.177c-178a). Khi xem xét tác giả của từng nội dung nghi lễ, Chen Pi-yen đã lập luận rằng, nghi lễ này hẳn đã hoàn thiện vào thế kỷ XII hay ít nhất vào thời nhà Tống (Chen 1999, tr.10-14).

Bên cạnh khóa lễ buổi sáng và tối, các tu viện Thiền tông còn có các khóa lễ tụng kinh khác, gọi là Phúng kinh 讽经 (hay “tụng kinh”), dành cho những thời điểm và dịp khác nhau. Mặc dù chưa rõ nghi lễ này khởi nguồn từ khi nào, nhưng thông lệ phổ biến là từ ngày mùng 1 đến ngày mùng 7, và từ ngày 16 đến ngày 21 mỗi tháng, có sáu khóa lễ tụng kinh dành cho Địa thần, chư vị Tổ sư, Hỏa đức Tinh quân 火德星君, Vi Đà, Phổ am 普庵 và Trấn thủ 镇守 để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự bảo hộ của chư vị. Đây là sáu khóa lễ tụng kinh (Lục phúng kinh) (Ding 1984, 326b, 1356d). Vi Đà phúng kinh là một trong sáu nghi thức này. Nghĩa là vào hai ngày cố định mỗi tháng, mùng 5 và 19, chư Tăng làm lễ Vi Đà thiên phúng kinh 韦驮天讽经, là nghi lễ dành cho Vi Đà. Thiền tông Trung Hoa thời trung đại là đại diện cho sự phổ biến các nghi thức thực hành tôn giáo hơn là một trường phái độc lập. Các quy tắc tu viện do Thiền tông thiết lập, được chấp nhận rộng rãi trong các cộng đồng Phật giáo Trung Hoa ở các triều đại nhà Tống và Nguyên, khi Thiền tông là trường phái phổ biến nhất và được nhà nước ủng hộ (Johnston 2013, tr.269).

Nghi thức này thậm chí còn được truyền sang Nhật Bản. Ví dụ, trong Keizan thanh quy (Keizan shingi 莹山清规, Oánh Sơn thanh quy) do Keizan Jōkin 莹山绍瑾 soạn thảo năm 1324, thì Vi Đà thiên phúng kinh được trì tụng vào ngày mùng 3 ba mỗi tháng sau khóa lễ buổi sáng trước tượng Vi Đà, tụng Tâm kinh Bát-nhã và trì thần chú để tiêu trừ mọi tai ương(12). Có khả năng Keizan dựa theo nghi thức khóa lễ được du nhập từ Trung Hoa thời nhà Nguyên để soạn thảo ra Keizan thanh quy. Niên đại của bản thanh quy Nhật Bản này cho thấy nghi lễ Vi Đà thiên phúng kinh khá phổ biến ở Trung Quốc thời nhà Nguyên.

Việc tổ chức kỷ niệm ngày sinh nhật hàng năm của Ngài Vi Đà vẫn là một trong những ngày vía căn bản trong các tự viện Phật giáo Trung Hoa cho đến tận ngày nay. Trong văn bản Bách Trượng thanh quy chứng nghĩa ký 百丈清规证义记, do Yirun xuất bản năm 1823, ngày vía Vi Đà được xem là một trong những ngày lễ quan trọng hàng năm (X63: 1244.391c). Vào ngày vía sinh nhật Vi Đà, mùng 3 tháng 6 âm lịch, tín đồ dâng cúng các lễ vật đặc biệt lên bàn thờ Vi Đà, trừ một số chùa nhỏ, có thể không tổ chức lễ vía này. Có nhiều ngày vía đản sinh trong thực hành nghi lễ ở tự viện Trung Hoa và cư sĩ tại gia cũng tích cực tham dự. Tuy nhiên, ngày vía Vi Đà đản sinh chỉ được tổ chức trong giới Tăng-già (Welch 1967, tr.109).

Ngoài các khóa lễ hàng ngày, hàng tháng, hàng năm, việc thờ phụng Vi Đà còn liên quan đến các kỳ An cư kiết hạ (hạ an cư 夏安居), theo ngài Đạo Tuyên, thì Vi Đà bảo vệ chư Tỳ-kheo khỏi ma chướng khi tọa thiền. Mùa an cư kiết hạ, tiếng Phạn là varā, bắt nguồn từ thời Phật Thích Ca còn tại thế, là khoảng thời gian tập trung tu tập, thiền định trong ba tháng mùa hè. Các nghi lễ tu viện được soạn vào thời nhà Nguyên (1206-1368) trở đi cho thấy Ngài Vi Đà ngày càng trở nên quan trọng. Từ thời nhà Nguyên, trì tụng Vi Đà vào đầu và cuối buổi lễ trong khóa An cư kiết hạ mùa hè trở nên phổ biến trong nghi lễ thiền môn như trong Tăng tu giáo uyển thanh quy 增修教苑清规 (1347) của Thiên Thai tông 天台 do Tự Khánh hiệu chỉnh 自庆 (X57: 968.327ab.338a). Truyền thống này được kế thừa trong các thanh quy tự viện thời nhà Minh và Thanh, ví dụ, trong Thiền lâm sơ ngữ khảo chứng 禪林疏語考證 (X63:1251.672c) của Thiền tông do Nguyên Hiền (1578-1657) soạn thảo và trong Yết-ma nghi thức 羯磨儀式 (X60: 1135.757c) của Tịnh độ tông do Thư Ngọc (1699) biên soạn.

Thực tế, việc thờ cúng Vi Đà rất phổ biến trong nhiều khía cạnh đời sống tự viện ở Trung Hoa từ quá khứ, vượt xa những nghi lễ cơ bản thường quy thảo luận phía trên. Các thanh quy tự viện thời nhà Minh và Thanh bao gồm nhiều nội dung nghi lễ hơn trước đó, và nhiều khóa lễ liên quan đến Vi Đà được ghi nhận. Như một phần của làn sóng chấn hưng Phật giáo vào cuối nhà Minh đầu nhà Thanh, một số quy tắc tự viện được ban hành để phục hồi Tăng-già và tái lập trật tự. Trong những văn bản khoa nghi giai đoạn này, việc cầu nguyện Vi Đà là điều phổ biến ở các tự viện. Trong Tịnh độ tư lương toàn tập 淨土資糧全集, người hành trì phải thể hiện lòng tôn kính đối với Vi Đà và cầu nguyện Ngài ban lòng từ bi và chứng giám nhiều lần (X61: n1162.576ab, 579c, 580a, 581c, 582a, 583a, 585ab, 586b, và 587ab). Sách Bách Trượng thanh quy chứng nghĩa ký 百丈清規證義記 vào cuối triều Thanh tiêu biểu cho đỉnh cao của việc biên soạn các quy tắc tự viện ở Trung Hoa. Bộ luật chi tiết và toàn diện nhất này phản ánh thực tiễn Phật giáo Trung Hoa nói chung, chứ không riêng gì cho Thiền tông, như tên của văn bản đề cập. Thanh quy này nói rằng, Ngài Vi Đà bao giờ cũng đáp ứng lời cầu nguyện để tiêu trừ tai ương cho tu viện Phật giáo(13). Bất cứ khi nào Tăng-già thiếu lương thực, gặp nạn đói, hoặc có kết hoạch xây dựng và trùng tu tự viện, thì sẽ chọn ra một ngày đặc biệt để thực hiện khóa lễ cầu nguyện Ngài Vi Đà gia hộ(14).

Vài trò của Vi Đà ở Trung Hoa được thể hiện rõ ràng trong các nghi lễ này từ thời nhà Nguyên. Trong văn bản Tăng tu giáo uyển thanh quy đề cập phía trên, có một đoạn ngắn gọi là Vi thiên tiền hồi hướng 韦天前回向, một bài hồi hướng tiêu chuẩn cầu nguyện trước hình tượng Vi Đà. Lời cầu nguyện này thể hiện tất cả những gì chư Tăng Trung Hoa mong đợi từ Ngài Vi Đà: “cũng cố và giữ gìn sự bình yên cho sơn môn”, “làm cho kho lương thực dồi dào”, “đảm bảo chư Tỳ-kheo có tư tưởng đúng đắn và tiêu trừ chướng ngại”, “làm đẹp ngôi già-lam”(15). Những lời cầu nguyện này thể hiện ba khía cạnh chính. Thứ nhất, giữ cho mọi loại nhiễu hại bên ngoài cổng chùa để bảo vệ cuộc sống bình an bên trong chùa. Thứ hai, về nhu cầu vật chất, đảm bảo chư Tăng nhận được sự hỗ trợ đầy đủ cho sinh hoạt hằng ngày, cũng như việc xây dựng và trang trí chùa chiền. Thứ ba, về mặt tâm linh, giúp đỡ chư Tỳ-kheo sửa đổi tâm trí theo hướng tư duy đúng đắn vào bảo vệ họ trên con đường tu tập.

Nhiều khóa lễ cầu nguyện Vi Đà khác nhau trong các chùa Trung Hoa được ghi chép trong các thanh quy tự viện thời nhà Nguyên đã thảo luận phía trên chủ yếu liên quan đến ba khía cạnh này. Ví dụ, khóa lễ cầu nguyện Vi Đà hàng tháng của Nhật Bản trong tập Keizan thanh quy, thì Vi Đà cũng được thờ phụng như là vị thần bảo hộ kho dự trữ và nhà bếp (T 82: 2589.423). Trong tập Huyễn trú am thanh quy 幻住庵清規 (1317) đời nhà Nguyên, Vi Đà còn được gọi là khố ti (kusi 库司), tức là người giữ kho. Huyễn trú am thanh quy được Trung Phong Minh Bổn 中峰明本 (1263-1323) thuộc dòng Dương Kỳ phái của tông Lâm Tế 临济, một dòng Thiền nổi bật chiếm ưu thế đương thời, soạn dành riêng cho một ngôi chùa tư nhân tên là Huyễn trú am (am ảo ảnh). Vi Đà cũng như nhiều vị thần bảo hộ khác liên quan đến tự viện, được triệu thỉnh trong nghi lễ mừng năm mới cầu nguyện cho sự bảo vệ và thịnh vượng (X63: 1248.578bc). Vì Vi Đà đảm bảo nguồn cung cấp cho các thành viên Tăng đoàn, nên danh xưng người trông coi kho là hợp lý.

Ba vai trò này của Vi Đà cũng được phản ảnh trong rất nhiều câu chuyện linh nghiệm về Vi Đà. Trên thực tế, hầu hết các câu chuyện này liên quan đến Tăng đoàn(16). Những câu chuyện như vậy đã xuất hiện từ thời nhà Đường. Cuốn Thích môn tự kính lục 释门自镜录 của Hoài Tín 怀信 (thế kỷ IX) đã ghi lại nhiều câu chuyện linh nghiệm về Vi Đà vào thời nhà Đường (T51: 2083.818a). Những câu chuyện này làm gia tăng thêm niềm tin thờ phụng Vi Đà.

Một ví dụ về vai trò đầu tiên, giữ cho toàn bộ các loại nhiễu hại nằm bên ngoài cổng thiền môn, có thể tìm thấy trong Điểm thạch trai họa báo 點石齋畫報, tạp chí tranh minh họa phổ biến sớm nhất của Trung Hoa in tại Thượng Hải vào năm 1884-1898, trong những ngày cuối cùng của Thanh triều, như một phụ bản minh họa của Tạp chí Thân Báo (Shen Bao)(17). Hình 3 cho thấy sự kiện “Vi Đà cứu một người”: Một thương nhân tên là Lý Cửu nghỉ qua đêm ở một ngôi chùa tại núi Hoắc Sơn 霍山. Ông mơ thấy Ngài Vi Đà thúc dục ông thức dậy vì có một tai họa đang đến, và nói ông nấp sau lưng tượng của Ngài. Lý Cửu tỉnh dậy và thấy một xác sống đang đuổi theo mình. Ông chạy đến nấp sau pho tượng Vi Đà. Tiếng ồn ào làm chư Tăng thức giấc, họ đến và đuổi xác sống đi. Để cảm ơn và tôn kính Ngài Vi Đà, Lý Cửu đã dát vàng pho tượng Vi Đà. Những truyền thuyết về Vi Đà như vậy rất nhiều, được trình bày dưới dạng tin tức trên truyền thông hiện đại, bài báo trong Điểm thạch trai họa báo chứng minh sự hiện diện liên tục niềm tin nơi Ngài Vi Đà trong thời hiện đại.

Vai trò thứ hai, đảm bảo cộng đồng tự viện nhận được nguồn vật phẩm dồi dào, Vi Đà thường được Tăng-già thờ phụng như một vị thần chu cấp các nhu yếu. Trong câu chuyện linh nghiệm, Vi Đà cung cấp lương thực hoặc trợ giúp khác cho chư Tăng trong hoàn cảnh ngặt nghèo. Có một câu nói: “Vi Đà có thể thúc giục người ta dâng cúng” gọi là Vi Đà cản cúng 韦驮赶供. Ví dụ, theo Mật Vân Thiền sư ngữ lục 密云禅师语录 (1645) do Thông Kỳ 通奇 biên soạn, khi Thiền sư Mật Vân (1566-1642) và chùa của ngài hết lương thực, thì các tín đồ địa phương đã mang thực phẩm đến cúng dường kịp thời, nhờ Ngài Vi Đà gửi điềm báo cho họ trong giấc mộng (J10: A158.81b).

Vai trò thứ ba, giúp chư Tăng tập trung tâm trí theo những suy tưởng đúng đắn và bảo vệ họ trên con đường tu tập, có một câu chuyện nổi tiếng ở núi Thiên Mục, nơi trở thành địa điểm linh thiêng của Vi Đà từ thời nhà Tống, do Ngài đã hiển linh ở đó. Tại Trung Hoa, có bốn ngọn núi linh thiêng, còn gọi là Bồ-đề đạo tràng (bodhimaṇḍa), “một vị trí để tĩnh tọa, nơi mà hương thơm giác ngộ hiện diện”, dành cho bốn vị Bồ-tát được tôn thờ phổ biến nhất. Riêng đây là đạo tràng duy nhất (núi Thiên Mục) dành cho vị hộ pháp có nguồn gốc từ Ấn Độ. Những câu chuyện linh hiển của Ngài Vi Đà thật sự rất nhiều. Một câu chuyện về Thiền sư Cao Phong Nguyên Diệu 高峰原妙 (1238-1295) đời Nam Tống đã trở nên rất phổ biến qua lời kể của Tuyên Hóa Thượng nhân 宣化上人 (1918-1995). Cao Phong Nguyên Diệu thuộc dòng Dương Kỳ 杨岐 của Thiền tông Lâm Tế 临济. Ngài thường buồn ngủ khi ngồi thiền. Để giải quyết vấn đề này, ngài quyết định ngồi thiền trên một mõm đá nhô ra thuộc đỉnh phía Tây núi Thiên Mục, sao cho ngài sẽ rơi xuống vực nếu lơ mơ ngủ gật. Ngài đã hai lần rơi xuống núi, và cả hai lần đều được Vi Đà cứu giúp. Nhờ sự tinh tấn bền bỉ như vậy, cuối cùng Ngài Cao Phong đã đạt được sự tiến bộ vượt bậc (Tuyên Hóa Thượng nhân 1968). Bảo hộ sự an toàn của chư Tăng và giúp họ vượt qua những chướng ngại trên hành trình tu tập, đặc biệt trong lúc thiền định, là những nhiệm vụ chính của Vi Đà.

Tóm lại, việc thờ phụng Vi Đà trong Tăng-già Trung Hoa ngày càng được thể chế hóa cho đến cuối các triều đại quân chủ. Với những vai trò mà chư Tăng đã xác lập, cũng như sự phổ biến các câu chuyện Vi Đà linh ứng, nên không có gì ngạc nhiên khi hình tượng Vi Đà được thờ ở hầu hết các ngôi chùa Phật giáo Trung Hoa, và Ngài được tôn trí ở một vị trí đặc trưng trong phối cảnh kiến trúc không gian của chùa.

Tượng Vi Đà trong điện Tứ Thiên vương tại chùa Linh Ẩn, tỉnh Chiết Giang. Niên đại đời Nam Tống (1127-1279) - Ảnh: Châu Thiên Thư

Tượng Vi Đà trong điện Tứ Thiên vương tại chùa Linh Ẩn, tỉnh Chiết Giang. Niên đại đời Nam Tống (1127-1279) - Ảnh: Châu Thiên Thư

3. Tượng Vi Đà độc lập trong phức hợp tự viện

Trong các chùa Phật giáo Trung Hoa, Vi Đà có thể được thờ độc lập riêng một bàn, hoặc cũng có thể được thờ như một vị hộ pháp đi kèm với một tôn tượng chính khác. Bài viết này tập trung vào trường hợp đầu, tức là tượng Vi Đà được thờ riêng độc lập để tiếp nhận sự hiến cúng. Vị trí phổ biến nhất trong một quần thể tự viện Trung Hoa tiêu chuẩn khi thờ riêng Vi Đà là nằm trong tiền đường (entrance hall) của điện Tứ Thiên vương. Mặc dù tượng Vi Đà cũng có thể được thờ ở các vị trí khác như điện Vi Đà, thiền đường và trong nhà bếp. Những hình tượng và nơi tôn trí trong không gian tự viện đã cụ thể hóa sự biểu hiện của tín ngưỡng thờ phụng Vi Đà trong cộng đồng Tăng-già.

Điện Tứ Thiên vương là không gian chính để tôn trí tượng Vi Đà trong một ngôi chùa. Điện này còn có chức năng như là một tiền sảnh, trở thành một phần trong bố cục tạo hình tổng thể của một ngôi chùa Phật giáo Trung Hoa kể từ thời nhà Tống (Ho 1998, tr.127-37). Trước nhà Tống, tượng Tứ Thiên vương được đặt trên bàn thờ chính với Phật hay ở ngay cổng ra vào. Người ta cho rằng tượng Vi Đà được thiết lập đặt trong điện Tứ Thiên vương có từ thời nhà Tống (Zhou [1991] 2007, tr.3). Ví dụ, tượng Vi Đà (Hình 4) trong điện Tứ Thiên vương ở chùa Linh Ẩn, có niên đại từ thời Nam Tống (1127-1279) (Xingen n.d., chương 6; Lin 2003, tr.31). Trong sơ đồ tạo hình của điện này, Tứ Thiên vương được đặt ở hai bên, chính giữa là tượng Phật Di Lặc, tượng Vi Đà luôn được tôn trí sau Phật Di Lặc, mặt nhìn hướng vào quần thể chùa. Trong danh xưng của Vi Đà ở Trung Hoa, ngài là vị tướng quân dưới quyền của Nam Thiên vương, và là thủ lĩnh của 32 vị tướng dưới quyền của Tứ Thiên vương. Vì vậy, điện Tứ Thiên vương là nơi thực sự phù hợp để thờ phụng Vi Đà. Tượng Ngài nhìn vào trong cũng có ý nghĩa quan trọng. Điều này thể hiện trách nhiệm giám sát cộng đồng nội tự trong khi đang canh giữ cổng chùa. Cách bố trí này rõ ràng thể hiện vai trò của Vi Đà là vị thần bảo vệ Tăng-già(18).

Trong điện Tứ Thiên vương, tượng Vi Đà thường thể hiện hai tư thế, giữ chùy kim cương nằm ngang trên hai tay với ấn hiệp chưởng (añjali mudra) (Hình 5), hoặc đặt chùy kim cương đứng trên mặt đất và một tay giữ trên đầu cây chùy (Hình 4). Tư thế thứ nhất hàm ý rằng chùa sẽ cung cấp chỗ ngủ, ăn uống cho chư vị khách Tăng, còn tư thế thứ hai thì hàm ý ngược lại (Z. Liang 1983, tr.128). Mức độ sử dụng hình tượng Vi Đà để thể hiện chính sách tiếp đón khách Tăng của một tự viện trong quá khứ vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, thực tế là tượng Vi Đà chứ không phải là các tượng khác được sử dụng để thể hiện bổn tự có tiếp đón khách Tăng hay không là điều đáng lưu ý, vì Vi Đà liên hệ mật thiết với Tăng-già Trung Hoa. Đôi khi, cũng có tượng với tư thế cầm vũ khí trên một tay, ví dụ, tượng Vi Đà ở điện Tứ Thiên vương chùa Bạch Mã (Bạch Mã tự Hán Ngụy cố thành văn vật quản lý sở 白馬寺漢魏故城文物管理所 1980, tr.7).

Trước khi tượng Vi Đà thờ trong điện Tứ Thiên vương trở thành thông lệ, Ngài được tôn trí trước tượng Phật trong chánh điện, hoặc được thờ riêng trong điện Vi Đà. Truyền thống này vẫn được giữ trong một số chùa về sau. Ví dụ, tượng Vi Đà cổ nhất còn tồn tại ở chùa Phật Quang được thờ trên bệ trung tâm trong chánh điện Phật. Trong đó, Vi Đà là tượng ngồi phía trước bên trái tượng Phật.

Hình tượng Vi Đà trên bàn thờ có thể là một bức tượng ngồi. Trong bản văn nghi lễ thời nhà Thanh Yết-ma nghi thức 羯磨仪式 (1699) do Thư Ngọc 书玉 soạn, có mô tả cách thiết lập bàn thờ cho nghi thức nhập hạ. Cách sắp xếp tương tự, tượng Phật Thích Ca đặt tại trung tâm và tượng Vi Đà đặt phía trước bên trái Phật (X60: 1135.757c). Trong chánh điện Phật ở chùa Linh Sơn 灵山寺, huyện Tín Dương, chùa Khai Nguyên 开元寺 ở Trịnh Châu, và chùa Bạch Mã 白马寺 (Hình 5) ở Lạc Dương, tượng Vi Đà có kích thước như người thật (thời nhà Minh) đứng phía trước bên trái các tượng Phật (Lu 2003, tr.546; Trịnh Châu thị địa phương chí biên toản viên hội 鄭州市地方誌編纂員會 1986, tr.73; Meng 2004, tr.175).

Các ví dụ về điện thờ Vi Đà riêng biệt trong tự viện Phật giáo không phải là hiếm. Hình 6 trình bày sơ đồ mặt bằng của chùa Quảng Thắng Hạ 广胜下寺 thời nhà Nguyên (khoảng năm 1264 và 1294). Trong sơ đồ này, điện Vi Đà là mục số 6, đây là một gian điện phụ nằm phía trước bên phải chánh điện Phật. Sách Kim Lăng phạm sát chí 金陵梵剎志 ghi chép toàn bộ các ngôi chùa Phật giáo ở Nam Kinh thời nhà Minh. Trong số các chùa được liệt kê, 11 ngôi chùa có điện Vi Đà; trong đó, sáu chùa nhỏ với điện Vi Đà được dùng như tiền đường(19), và năm chùa có điện Vi Đà bên cạnh điện Tứ Thiên vương. Tại Pháp Khánh viện 法庆院, điện Vi Đà là gian điện phụ bên trái (Ge 1936, tr.719). Có bốn chùa, điện Vi Đà được đặt trong Thiền đường 禅堂(20). Tại Linh Cốc tự 灵谷寺, bên cạnh Thiền đường, còn có điện Vi Đà được xây dựng trong Luật đường 律堂 (Ge 1936, tr.303). Thiền đường và Luật đường đều liên quan đến việc thực tập thiền định và hành trì giới luật. Cả hai tòa nhà này đều gắn với vai trò của Vi Đà. Việc tôn trí trong Thiền đường hay Luật đường nói lên trách nhiệm của Vi Đà là vị thần bảo trợ cho Tăng-già.

Điện Vi Đà hay không gian trước tượng Vi Đà của một ngôi chùa cũng chính là nơi thực hiện các khóa lễ cầu nguyện Vi Đà. Trong tác phẩm Bách Trượng thanh quy chứng nghĩa ký đã đề cập ở trước, các nghi lễ nên thực hiện khi chùa thiếu hụt lương thực hay cần xây dựng, sửa chữa được chỉ định rõ ràng nên tổ chức ở chánh điện hoặc là điện Vi Đà(21).

Quả thực, bàn thờ Vi Đà cấu thành một bộ phận hữu cơ của đời sống tự viện. Dựa trên thông tin vấn đáp trực tiếp của vị trụ trì tại các đại tự viện chính ở Trung Hoa, Holmes Welch đã mô tả chi tiết việc hành trì nghi lễ trong các tu viện Phật giáo nửa đầu thế kỷ XX, trược khi bị gián đoạn vào thời kỳ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Theo sự trải nghiệm của một vị Tăng, người mà theo Holmes Welch, dường như tiếp xúc với một hệ thống tập sự xuất gia khác hẳn, vị Tăng này cùng với 20 chú tiểu từ các chùa nhỏ lân cận đã tham gia buổi lễ thế phát (cạo tóc) tập thể trước tượng Vi Đà trong một ngôi chùa lớn, trong đó mỗi vị thầy cạo tóc cho chính đệ tử của mình (Welch 1967, tr.284). Ngày nay, các Tăng sĩ ở ngôi chùa nổi tiếng Quy Nguyên tự 归元寺 tại Vũ Hán vẫn giữ một truyền thống đặc thù. Việc lựa chọn vị trụ trì chùa được quyết định bằng cách bốc thăm trước tượng Vi Đà. Như Welch mô tả, thực chất đây là truyền thống của tỉnh Hồ Nam, mà nguồn gốc sâu xa có thể truy về Ấn Độ (Welch 1967, tr.166-170).

Ngoài ra, trong các thiền viện thời xưa, các thông báo hành chính được công bố bằng cách treo một tấm bảng gọi là bài kỳ 牌示. Tùy theo nội dung thông báo mà tấm bảng có thể treo ở các vị trí khác nhau. Như được ghi trong Cao Mân Tự tứ liêu quy ước 高旻寺四寮规约, để thông báo việc nghi lễ, thì tấm bảng được treo trước chánh điện, còn thông báo cho việc tấn phong giáo phẩm hay miễn lễ 免礼 thì tấm bảng được treo trước điện Vi Đà (Ciyi 1989, tr.5818). Chùa Cao Mân 高旻寺 tọa lạc tại Dương Châu là một trong bốn thiền viện quan trọng nhất ở Trung Hoa. Quy tắc thiền môn của chùa này được Hòa thượng Lai Quả Lão 来果老 biên soạn vào thời cận đại, là sự tổng hợp và điều chỉnh từ truyền thống thực hành Phật giáo lâu đời của Trung Hoa.

Việc cạo tóc đánh dấu khởi đầu đời sống xuất gia của một vị sư, và các ví dụ khác đều liên quan đến vấn đề nhân sự quan trọng của Tăng-già. Ngoài ra, Welch cũng đã quan sát một chức năng ít được biết của điện Vi Đà. Trong suốt thời gian huân tu thiền định, nếu một nhà sư bị ốm nhẹ, thì vị chủ tọa cho phép nhà sư ấy nghỉ bớt một số buổi thiền, để nghỉ ngơi một ngày trong điện thờ Vi Đà (Welch 1967, tr.79). Có nơi nào tốt hơn điện Vi Đà khi một vị Tăng cần sự bảo vệ?

Hình tượng Vi Đà cũng có thể được thờ trong nhà bếp của các thiền viện (Ciyi 1989, tr.2701). Trong tác phẩm Hiện quả tùy lục 现果随录 của Giới Hiển 戒显 (1644-1672), ngài đã mô tả một tượng Vi Đà thờ trong nhà bếp chùa An Quốc 安国寺 được xây dựng từ thời Nam Đường (937-976). Đó là một tượng ngồi(22). Thờ phụng Vi Đà tại nhà bếp phản ảnh vai trò của Ngài trong việc đảm bảo sự cung ứng lương thực cho Tăng-già. Truyền thống thờ Vi Đà tại nhà bếp cũng được du nhập vào Nhật Bản.

Tượng hộ pháp Vi Đà với chùy kim cương nằm ngang trên hai tay bắt ấn hiệp chưởng tại Bạch Mã tự, tỉnh Hà Nam, niên đại thời nhà Minh, tượng đất sét sơn màu - Ảnh: Châu Thiên Thư

Tượng hộ pháp Vi Đà với chùy kim cương nằm ngang trên hai tay bắt ấn hiệp chưởng tại Bạch Mã tự, tỉnh Hà Nam, niên đại thời nhà Minh, tượng đất sét sơn màu - Ảnh: Châu Thiên Thư

4. Kết luận

Trong số các vị thần được du nhập vào Trung Hoa cùng với Phật giáo, Vi Đà là một trong số những trường hợp thành công nhất. Ngài đã trải qua một quá trình chuyển hóa, từ một vị thần nhỏ của Hindu tại Ấn Độ trở thành một vị hộ pháp chủ lực của Phật giáo Trung Hoa. Trong sự chuyển hóa danh xưng, Ngài trở thành một vị thần bảo hộ Tăng-già Trung Hoa. Phần lớn thành công tại Trung Hoa chính là nhờ sự chuyển hóa này. Việc thờ phụng Vi Đà phổ biến trong nội bộ Tăng-già, được thể chế và nghi thức hóa bởi Phật giáo. Chính nhờ các thanh quy tự viện và uy lực của Phật giáo Trung Hoa mà danh hiệu Vi Đà được xưng tụng hằng ngày trong rất nhiều nghi lễ, và hình tượng Ngài được tôn trí khắp các tự viện Phật giáo. Các nhà sư thờ phụng Vi Đà với tâm nguyện Ngài sẽ dẹp trừ các chướng ngại cho Tăng-già, đặc biệt trong thời gian thiền định, cũng như đảm bảo nguồn cung cấp đầy đủ lương thực và các nhu yếu cần thiết cho tự viện. Hầu hết các tín đồ tại gia không thờ Vi Đà trên bàn thờ riêng của gia đình.

Do việc thờ phụng Vi Đà cực kỳ phổ biến của Phật giáo Trung Hoa nên hình tượng Ngài được tích hợp mặc định trong sơ đồ tạo hình của các bản vẽ kiến trúc tự viện. Tượng Vi Đà được thờ tại các vị trí đặc trưng trong chùa - phần lớn thờ tại điện Tứ Thiên vương, đôi khi thờ trong một điện Vi Đà riêng hoặc thậm chí trong nhà bếp. Vị trí thờ phụng Vi Đà thể hiện rõ vai trò của Ngài đối với Phật giáo Trung Hoa. Đây chính là không gian hiện thực hóa nghi lễ của tín ngưỡng thờ phụng Vi Đà trong tự viện.

Trong quá trình truyền bá và chuyển hóa tại Trung Hoa, Vi Đà còn có những vai trò khác như: một trong số các vị thần Ấn Độ trong kinh Ánh sáng hoàng kim, vị hộ pháp bảo vệ xá-lợi của Phật, và là vị hộ pháp trọng yếu của Phật giáo Trung Hoa. Đối với những vai trò này, hình tượng Vi Đà có những bối cảnh tương ứng khác, nằm ngoài phạm vi bài viết này.

_________________

Châu Thiên Thư (Khoa Lịch sử, Đại học Macau, Trung Quốc)

(1)Tham khảo vai trò khác nhau của các vị thần trong chùa Phật giáo (Zhu 2019a, tr.303-40).

(2)Mahābhārata, tham khảo (Bhattacharya 1956, cuốn 23; Sørensen 1963, tr.642-43).

(3)Pāraskara Ghyasūtraed. by Haridatta Śāstrī (Śāstrī 1973, tr.1, 16, 20).

(4)Patañjali (thế kỷ II TCN) đề cập việc thờ cúng hình tượng Skanda cùng với hình tượng Thần Śiva và Viśākha trong tường thuật của ông trong kinh ini (V.3.99). (Chatterjee 1970, tr.29).

(5)Về hình tượng của Skanda tại Ấn Độ, tham chiếu (Rana 1995, tr.25-147; Gupta 1988, tr.57-63; Chatterjee 1970, tr.112-138; Thakur 1981, tr.59-84).

(6)Tham khảo Tuệ Lập 慧立 và Ngạn Tông 彦悰 trong Đại Đường Đại Từ Ân tự Tam tạng Pháp sư truyện 大唐大慈恩寺三藏法师传, 688. (T 50: 2053.277b).

(7)Theo truyền thống Trung Hoa, chữ Vi 韦 trong tên Vi Đà 韦驮 có thể được coi là họ. Vì vậy, ở Trung Hoa, Vi Đà có thể được gọi là Tướng quân Vi. Văn bản ghi chép về sự kết hợp của Vi Đà và Tướng quân Vi có thể tìm thấy trong Kim quang minh kinh chiếu giải 金光明經照解 của Tông Hiểu 宗曉 (1151-1214), là bản chú giải kinhKim quang minh (X 20: 361.521c).

(8)Toàn bộ các bức tượng trên bàn thờ trong chánh điện này đều là tượng gốc thời nhà Đường theo phong cách cuối nhà Đường, mặc dù lớp sơn hiện tại được thực hiện năm 1930. Theo hầu các vị Phật, một bức tượng Vi Đà ngồi được đặt phía trước, bên trái các vị Phật trên bàn thờ. (S. Liang 1953, tr.76-89, 91, 93-121; Li 2006, tr.357-460). Zhang Yingxia nghi ngờ rằng bức tượng Vi Đà không phải là tác phẩm thời nhà Đường, mà được chuyển đến từ một sảnh cũ gọi là điện Vi Đà. Tượng Vi Đà với khuôn mặt được dát vàng, khác với toàn bộ các tượng khác trên bàn thờ. Và trong bố cục tổng thể, thì Ngài Vi Đà ngồi một mình, không đi kèm với ai khác. Tuy nhiên, tất cả các lớp sơn đều không phải là nguyên bản thời nhà Đường, và không nên lệ thuộc vào đó để xác định niên đại của tượng. Theo nhân viên làm việc trong chùa, bức tượng Vi Đà nguyên bản ở điện Vi Đà đã được chuyển đến bảo tàng tỉnh Sơn Tây (Zhang 2010, tr.92).

(9)Nghiên cứu hình tượng Ngài Vi Đà, tham khảo (Zhu 2019b, tr.121-135).

(10)Tùy từng chùa, mục này có thể là tùy chọn trong những ngày thường, nhưng là bắt buộc vào ngày mùng một và rằm mỗi tháng. Ví dụ, trong Tùng lâm lưỡng tự tu tri 叢林兩序須知, quy định tu viện của Thiền tông do Tongrong (1639) viết, vị giám tự (người quản lý tu viện) dẫn dắt chư Tăng lễ Phật và Vi Đà vào ngày mùng một và rằm mỗi tháng. (X63: 1251.672c; Chen 1999, tr.114).

(11)Con xin kính lễ chư vị Đại Bồ-tát dưới đám mây hương (Nam-mô (nāma ) Hương vân cái Bồ-tát Ma-ha-tát). Con xin kính lễ Đức Hộ pháp Vi Đà, vị Bồ-tát tôn kính (Nam-mô Hộ pháp Vi Đà Tôn thiên Bồ-tát) (Sūtra Translation Committee of the United States and Canada 1993, tr.59).

(12)“韦驮天讽经(三日): 上来讽诵大悲圆满无碍神咒, 消灾妙吉祥神咒。所集殊勋, 祝献韦驮尊天、厨司、监齐使者、主汤火神明。所冀, 山门镇静, 中外咸安, 火盗双除, 檀信归崇。诸缘吉利者, 十方三世云云。” (T 82: 2589.423; Ciyi 1989, tr.3991).

(13)“今丛林中,凡遇灾难等事,祈祷韦陀,无不灵应。” X63: 1244.384ab.

(14)“遇荒歉,常住将绝粮,或为建造,或修理等事”时,就会专门“预定日期……齐诣大殿或韦驮殿,持善天女呪,并祈祷韦驮” X63: 1244.391a.

(15)“山门镇静”, “仓库丰盈”, “法侣正念三障消除”, “梵宇美奂美轮” X63: 1244.338a.

(16)Ví dụ, Thích môn tự kính lục释门自镜录. T 51: 2083.824c‑825a, của Hoài Tín 怀信, 843; Pháp hoa kinh hiển ưng lục法华经显应录, X78: 1540.48 của Tông Hiểu 宗晓 (1151-1214), 1198; Hoàng minh kim cương tân dị lục皇明金刚新异录, X87: 1633.497a, của Vương Khởi Long 王起隆, 1652. Hiện quả tùy lục现果随录, X88: 1642.44c, của Giới Hiển 戒显 (1644-1672); Thiên nhiên thị thiền sư ngữ lục天然是禅师语录, chương 3, J38: B406.139b, của Kim Biện 今辩 (?‑1697), 1670; Thiên sơn Thặng Nhân Hòa thượng ngữ lục千山剩人和尚语录, chương 4, J38: B407.233, của Hàm Khả 函可 (1612-1660); Tuyết Kiều Thiền sư ngữ lục 雪峤禅师语录, chương 9, L154: 1638.41b. Hoằng Châu 弘珠 biên tập, 1652; Mật Vân Thiền sư ngữ lục, J10: A158.81b, của Thông Kỳ, 1645; “Viên Dung” 圆融 trong Tịnh độ Thánh hiền lục tục biên净土圣贤录续编, X78: 1550.0323b, của Hồ Đỉnh 胡珽 (1822-1861). Tu tây văn kiến lục修西闻见录·亳州护国义明今禅师, X78: 1552.564, của Kê Viên Ngẫu 鸡园偶, triều nhà Thanh; và Nhị Ẩn Mật Thiền sư ngữ lục二隐谧禅师语录, chương 1, J28: B212.474b, của Siêu Cự 超巨... đầu triều Thanh.

(17)Có hai câu chuyện về Vi Đà trên Điểm thạch trai họa báo: “Phá hoại tượng Vi Đà 韋馱被毆” và “Vi Đà cứu một người 韋馱救人”. (Zhang 2001, tập 14, tr.188; tập 11, tr.295).

Hình 1. Tượng Đức Phật vũ trụ và chi tiết về Thần Skanda (cưỡi trên con công trong khung vuông), thời kỳ Bắc Tề, thế kỷ VI, điêu khắc đá, phòng trưng bày Freer. Ảnh tác giả chụp

Hình 2. Tượng Vi Đà (niên đại 857, thời nhà Đường) và sơ đồ mặt bằng của Chánh điện phía Đông với vị trí của các tôn tượng tại Phật Quang tự, tỉnh Sơn Tây. Sơ đồ tổng thể được sửa đổi từ (Trung Quốc Phật giáo nghiên cứu sở 中国佛教研究所 và Sơn Tây tỉnh văn vật cục 山西省文物局1991, Sơn Tây Phật giáo thái tố山西佛教彩塑, tr.314). Chi tiết các tượng: số 1, 8, 15 Phật Thích Ca, Di Lặc và Di Đà; 2, 3 Ca Diếp và A Nan; 4, 5, 9-12, 16-19, 23, 24, 32, 33 các thị giả; 6, 7, 13, 14, 20, 21 Bồ-tát dâng lễ; 22, 31 Phổ Hiền và Văn Thù; 25 Vi Đà; 26, 30, 34 Liaoman (Liễu Mãn!?), Nguyện Thành Pháp sư và Phúc Lâm; 27, 35 đồng tử hầu cận; 28 thiên nữ; 29, 36 Thiên vương

Hình 3. Vi Đà cứu một người. Tranh của Ngô Hữu Như, in trên Điểm thạch trai họa báo, 1884-1898. Tham khảo (Zhang 2001, tập 11, tr.295)

(18)Một cách giải thích hướng của tượng Vi Đà quay mặt vào trong chùa hay đối diện với tượng Phật là hộ trì Phật pháp hay bảo vệ tự viện. Tuy nhiên, toàn bộ các vị thần bảo vệ Chánh pháp hay tự viện, tượng của họ không nhất thiết quay mặt vào chùa. Ví dụ, tác giả của sách Linh Ẩn tự chí giải thích: “An trí tượng Vi Đà quay mặt vào chùa là để tôn kính Ngài vì Ngài đã dẹp sạch (chướng ngại) ở ba châu thiên hạ và bảo vệ Phật pháp” (Sun 1663, tr.13).

(19)Sáu chùa nhỏ là Thập Phương Luật viện 十方律院, Thiên Phật am 千佛庵, Già Lam am 伽蓝庵, Nhất Vy am 一苇庵, Quan Âm am 观音庵, Tích Thiện am 积善庵. (Ge 1936, tr.626, 842, 880, 964, 965, 999).

(20)Thê Hà tự 栖霞寺, Linh Cốc tự 灵谷寺, Thiên Giới tự 天界寺, Báo Ân tự 报恩寺. (Ge 1936, tr.303, 485, 741, 1072).

(21)“遇荒歉,常住将绝粮,或为建造,或修理等事……齐诣大殿或韦驮殿,持善天女呪,并祈祷韦驮” X 63: 1244.391a.

(22)Một pho tượng Vi Đà trong nhà bếp chùa An Quốc đã hiển linh báo mộng cho Trương Long Dư (Zhang Longyu) và yêu cầu ông xây dựng lại ngôi chùa. Hiện quả tùy lục X88: 1642:42a, Giới Hiển (1644-1672).

(NSGN 360 - 361)

Tin cùng chuyên mục

Tin mới

Ảnh minh họa

Nhớ chén khoai ngào

GNO - Có một lần đi chợ Bến Ngự, tôi tình cờ gặp được một mớ khoai lát khô và liền mua ngay nửa ký định bụng sẽ làm món khoai ngào đường ăn cho nhớ ngày xưa. Thế nhưng, mua khoai lát khô về cất một xó, rồi bận bịu sao đó mà quên khuấy luôn.
Tổ đường tổ đình Hội Khánh (P.Thủ Dầu Một, TP.HCM)

Tưởng niệm Hòa thượng Thích Thiện Hương và Hòa thượng Thích Ấn Bửu tại tổ đình Hội Khánh

GNO - Ngày 24-6, Hòa thượng Thích Huệ Thông, trụ trì tổ đình Hội Khánh (P.Thủ Dầu Một, TP.HCM) cùng môn đồ pháp quyến đã tổ chức Lễ húy kỵ Hòa thượng Thích Thiện Hương, Đệ nhất Phó Tăng giám TƯGH Lục hòa Tăng VN (năm 1960), Tăng trưởng Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Lục hòa Tăng tỉnh Thủ Dầu Một (cũ).
Mở rộng lòng từ: Hoàn cảnh khó khăn cần giúp đỡ

Mở rộng lòng từ: Hoàn cảnh khó khăn cần giúp đỡ

GNO - (MRLT 1348 - 2026) Bà Trần Thị Lệ Thi, sinh năm 1968, thường trú tại ấp Nguyễn Lộc, xã Hậu Thạnh, tỉnh Tây Ninh cho biết hiện tại gia đình bà rất khó khăn. Cả gia đình không có đất phải ở nhờ trên đất của miễu Bà Chúa Xứ (ấp Nguyễn Lộc, xã Hậu Thạnh).

Thông tin hàng ngày